(Top Banner Ad)
periodontal ligament
C1
noun C1 Y học

periodontal ligament

UK: /ˌperɪəʊˈdɒntl ˈlɪɡəmənt/ • US: /ˌperioʊˈdɑːntl ˈlɪɡəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

dây chằng nha chu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tissue that connects the tooth to the alveolar bone.

Vietnamese Meaning

Dây chằng nha chu, mô liên kết răng với xương ổ răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inflammation of the periodontal ligament can lead to tooth mobility."

    "Viêm dây chằng nha chu có thể dẫn đến tình trạng răng lung lay."

  • "The periodontal ligament plays a crucial role in maintaining tooth stability."

    "Dây chằng nha chu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của răng."

  • "Damage to the periodontal ligament can result from trauma or periodontal disease."

    "Tổn thương dây chằng nha chu có thể do chấn thương hoặc bệnh nha chu gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun periodontium mô nha chu (tập hợp các mô xung quanh và nâng đỡ răng)
Noun periodontitis viêm nha chu (bệnh viêm nhiễm ảnh hưởng đến mô nha chu)
Noun periodontist bác sĩ nha chu (chuyên gia về bệnh nha chu)
Adjective periodontal thuộc về nha chu, liên quan đến nha chu
Noun ligament dây chằng (mô liên kết chắc chắn nối xương với xương, hoặc các cấu trúc khác)
Adjective ligamentous thuộc dây chằng, có tính chất dây chằng

Synonyms

dental ligament (dây chằng răng)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
peri-
Greek
odontos
Latin
ligare
Latin
ligamentum
English (Modern Medical Term)
periodontal ligament

Nguồn gốc từ ngữ học

Cụm từ "periodontal ligament" là sự kết hợp của hai gốc từ cổ điển. "Periodontal" đến từ tiếng Hy Lạp: "peri-" có nghĩa là 'xung quanh' và "odontos" có nghĩa là 'răng'. "Ligament" bắt nguồn từ tiếng Latin "ligare" (có nghĩa là 'buộc, nối') và "ligamentum" (có nghĩa là 'dây buộc, dải'). Do đó, "periodontal ligament" mô tả chính xác chức năng của nó: một cấu trúc dạng dây chằng, bao quanh và giữ chặt răng vào xương hàm.

Usage Note

Dây chằng nha chu là một cấu trúc mô liên kết chuyên biệt có chức năng neo giữ răng vào xương ổ răng. Nó có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ lực nhai, cảm nhận áp lực và duy trì sự ổn định của răng. Nó khác biệt với các dây chằng khác trong cơ thể bởi sự hiện diện của các sợi collagen được sắp xếp theo một cấu trúc đặc biệt để chịu được lực tác động từ nhiều hướng.

Prepositions

of in

* of: Dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'the collagen fibers of the periodontal ligament').
* in: Dùng để chỉ vị trí (ví dụ: 'inflammation in the periodontal ligament').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + periodontal ligament
  • healthy healthy periodontal ligament
    (dây chằng nha chu khỏe mạnh)
  • damaged damaged periodontal ligament
    (dây chằng nha chu bị tổn thương)
  • inflamed inflamed periodontal ligament
    (dây chằng nha chu bị viêm)
  • intact intact periodontal ligament
    (dây chằng nha chu nguyên vẹn)
  • strong strong periodontal ligament
    (dây chằng nha chu chắc khỏe)
Verb + periodontal ligament
  • support support the periodontal ligament
    (nâng đỡ dây chằng nha chu)
  • preserve preserve the periodontal ligament
    (bảo tồn dây chằng nha chu)
  • regenerate regenerate the periodontal ligament
    (tái tạo dây chằng nha chu)
  • affect affect the periodontal ligament
    (ảnh hưởng đến dây chằng nha chu)
  • examine examine the periodontal ligament
    (kiểm tra dây chằng nha chu)
Periodontal ligament + Verb
  • connects The periodontal ligament connects...
    (Dây chằng nha chu nối...)
  • cushions The periodontal ligament cushions...
    (Dây chằng nha chu làm giảm chấn động...)
  • holds The periodontal ligament holds...
    (Dây chằng nha chu giữ chặt...)

Idioms

  • loss of periodontal ligament attachment

    mất bám dính dây chằng nha chu (tình trạng dây chằng bị đứt hoặc thoái hóa, không còn giữ răng chặt vào xương ổ răng, thường là dấu hiệu của bệnh nha chu tiến triển)

    "Advanced periodontitis often leads to significant loss of periodontal ligament attachment, causing tooth mobility."

    (Viêm nha chu tiến triển thường dẫn đến mất bám dính dây chằng nha chu đáng kể, gây ra tình trạng răng lung lay.)

  • regeneration of the periodontal ligament

    tái tạo dây chằng nha chu (quá trình hình thành lại các mô dây chằng nha chu đã bị mất hoặc tổn thương, thường là mục tiêu trong các phương pháp điều trị nha chu nâng cao)

    "New surgical techniques aim for the regeneration of the periodontal ligament to restore tooth stability."

    (Các kỹ thuật phẫu thuật mới hướng tới mục tiêu tái tạo dây chằng nha chu để phục hồi sự ổn định của răng.)

  • periodontal ligament fibers

    các sợi dây chằng nha chu (các bó sợi collagen cấu tạo nên dây chằng nha chu, đóng vai trò chính trong việc neo giữ răng)

    "The periodontal ligament fibers play a crucial role in absorbing occlusal forces."

    (Các sợi dây chằng nha chu đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ lực nhai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

periodontal ligament

noun
Lật mặt

Dây chằng nha chu, mô liên kết răng với xương ổ răng.

"Inflammation of the periodontal ligament can lead to tooth mobility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periodontal ligament".

Tầm quan trọng trong Sức khỏe Răng miệng

Dây chằng nha chu, mặc dù là một cấu trúc nhỏ bé, lại cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe răng miệng. Nó không chỉ giúp giữ răng vững chắc trong xương hàm mà còn có khả năng cảm nhận áp lực khi cắn, bảo vệ răng khỏi lực tác động quá mức. Việc hiểu rõ về cấu trúc này giúp các nha sĩ chẩn đoán và điều trị hiệu quả các bệnh về nha chu, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và sức khỏe tổng thể cho bệnh nhân.

Khoa học và Công nghệ Y tế

Sự khám phá và nghiên cứu sâu rộng về dây chằng nha chu là một minh chứng cho những tiến bộ của khoa học y tế hiện đại. Nhờ vào những hiểu biết này, ngành nha khoa đã phát triển các phương pháp điều trị tiên tiến như tái tạo mô có hướng dẫn, ghép xương, giúp phục hồi các mô nha chu bị tổn thương, kéo dài tuổi thọ của răng và cải thiện khả năng ăn nhai cho hàng triệu người trên thế giới.