periodontal ligament
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The tissue that connects the tooth to the alveolar bone.
Vietnamese Meaning
Dây chằng nha chu, mô liên kết răng với xương ổ răng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Inflammation of the periodontal ligament can lead to tooth mobility."
"Viêm dây chằng nha chu có thể dẫn đến tình trạng răng lung lay."
-
"The periodontal ligament plays a crucial role in maintaining tooth stability."
"Dây chằng nha chu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của răng."
-
"Damage to the periodontal ligament can result from trauma or periodontal disease."
"Tổn thương dây chằng nha chu có thể do chấn thương hoặc bệnh nha chu gây ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | periodontium | mô nha chu (tập hợp các mô xung quanh và nâng đỡ răng) |
| Noun | periodontitis | viêm nha chu (bệnh viêm nhiễm ảnh hưởng đến mô nha chu) |
| Noun | periodontist | bác sĩ nha chu (chuyên gia về bệnh nha chu) |
| Adjective | periodontal | thuộc về nha chu, liên quan đến nha chu |
| Noun | ligament | dây chằng (mô liên kết chắc chắn nối xương với xương, hoặc các cấu trúc khác) |
| Adjective | ligamentous | thuộc dây chằng, có tính chất dây chằng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dây chằng nha chu là một cấu trúc mô liên kết chuyên biệt có chức năng neo giữ răng vào xương ổ răng. Nó có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ lực nhai, cảm nhận áp lực và duy trì sự ổn định của răng. Nó khác biệt với các dây chằng khác trong cơ thể bởi sự hiện diện của các sợi collagen được sắp xếp theo một cấu trúc đặc biệt để chịu được lực tác động từ nhiều hướng.
Prepositions
* of: Dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'the collagen fibers of the periodontal ligament').
* in: Dùng để chỉ vị trí (ví dụ: 'inflammation in the periodontal ligament').
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy periodontal ligament (dây chằng nha chu khỏe mạnh)
-
damaged damaged periodontal ligament (dây chằng nha chu bị tổn thương)
-
inflamed inflamed periodontal ligament (dây chằng nha chu bị viêm)
-
intact intact periodontal ligament (dây chằng nha chu nguyên vẹn)
-
strong strong periodontal ligament (dây chằng nha chu chắc khỏe)
-
support support the periodontal ligament (nâng đỡ dây chằng nha chu)
-
preserve preserve the periodontal ligament (bảo tồn dây chằng nha chu)
-
regenerate regenerate the periodontal ligament (tái tạo dây chằng nha chu)
-
affect affect the periodontal ligament (ảnh hưởng đến dây chằng nha chu)
-
examine examine the periodontal ligament (kiểm tra dây chằng nha chu)
-
connects The periodontal ligament connects... (Dây chằng nha chu nối...)
-
cushions The periodontal ligament cushions... (Dây chằng nha chu làm giảm chấn động...)
-
holds The periodontal ligament holds... (Dây chằng nha chu giữ chặt...)
Idioms
-
loss of periodontal ligament attachment
mất bám dính dây chằng nha chu (tình trạng dây chằng bị đứt hoặc thoái hóa, không còn giữ răng chặt vào xương ổ răng, thường là dấu hiệu của bệnh nha chu tiến triển)
"Advanced periodontitis often leads to significant loss of periodontal ligament attachment, causing tooth mobility."
(Viêm nha chu tiến triển thường dẫn đến mất bám dính dây chằng nha chu đáng kể, gây ra tình trạng răng lung lay.)
-
regeneration of the periodontal ligament
tái tạo dây chằng nha chu (quá trình hình thành lại các mô dây chằng nha chu đã bị mất hoặc tổn thương, thường là mục tiêu trong các phương pháp điều trị nha chu nâng cao)
"New surgical techniques aim for the regeneration of the periodontal ligament to restore tooth stability."
(Các kỹ thuật phẫu thuật mới hướng tới mục tiêu tái tạo dây chằng nha chu để phục hồi sự ổn định của răng.)
-
periodontal ligament fibers
các sợi dây chằng nha chu (các bó sợi collagen cấu tạo nên dây chằng nha chu, đóng vai trò chính trong việc neo giữ răng)
"The periodontal ligament fibers play a crucial role in absorbing occlusal forces."
(Các sợi dây chằng nha chu đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ lực nhai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
periodontal ligament
nounDây chằng nha chu, mô liên kết răng với xương ổ răng.
"Inflammation of the periodontal ligament can lead to tooth mobility."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periodontal ligament".
