cenotaph
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A monument erected to the memory of one or more persons whose remains are elsewhere, especially one commemorating persons who died in war.
Vietnamese Meaning
Đài kỷ niệm được dựng lên để tưởng nhớ một hoặc nhiều người mà hài cốt của họ ở nơi khác, đặc biệt là để tưởng niệm những người đã chết trong chiến tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city erected a cenotaph to honor the war dead."
"Thành phố đã dựng một đài kỷ niệm để vinh danh những người đã hy sinh trong chiến tranh."
-
"The Whitehall Cenotaph is the site of the annual Remembrance Day service in London."
"Đài kỷ niệm Whitehall là nơi diễn ra lễ tưởng niệm hàng năm ở London."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cenotaph | đài tưởng niệm, mộ gió, mộ tượng trưng (dành cho người đã khuất mà không tìm thấy thi thể) |
| Adjective | cenotaphic | thuộc về hoặc có tính chất của một đài tưởng niệm/mộ gió |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cenotaph thường là một công trình kiến trúc, nhưng không chứa hài cốt của người được tưởng niệm. Nó mang tính biểu tượng cao, là nơi để người thân và cộng đồng tưởng nhớ và bày tỏ lòng thành kính.
Prepositions
* 'Cenotaph to someone': Tưởng niệm ai đó. * 'Cenotaph for someone': Dựng để tưởng nhớ ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
erect a cenotaph (dựng lên một đài tưởng niệm)
-
unveil a cenotaph (khánh thành một đài tưởng niệm)
-
visit the cenotaph (viếng thăm đài tưởng niệm)
-
war cenotaph (đài tưởng niệm chiến tranh)
-
national cenotaph (đài tưởng niệm quốc gia)
-
imposing cenotaph (đài tưởng niệm hoành tráng, bề thế)
-
cenotaph for the war dead (đài tưởng niệm cho những người chết trong chiến tranh)
-
cenotaph to the memory of the fallen soldiers (đài tưởng niệm để tưởng nhớ các chiến sĩ đã hy sinh)
Idioms
-
The Cenotaph
Cách nói cụ thể để chỉ Đài tưởng niệm chiến tranh quốc gia của Anh ở Whitehall, Luân Đôn. Đây là biểu tượng quan trọng nhất của sự tưởng nhớ trong văn hóa Anh.
"Every year, the Queen would lay a wreath at The Cenotaph on Remembrance Sunday."
(Hàng năm, Nữ hoàng đều đặt vòng hoa tại Đài tưởng niệm The Cenotaph vào Chủ nhật Tưởng niệm.)
-
a cenotaph to (something lost)
(Nghĩa bóng) Một vật hoặc một nơi tượng trưng cho một điều gì đó đã mất đi vĩnh viễn, chẳng hạn như hy vọng, sự thịnh vượng hoặc một giấc mơ.
"The abandoned factory stood as a bleak cenotaph to the town's lost industry."
(Nhà máy bỏ hoang đứng đó như một đài tưởng niệm ảm đạm cho ngành công nghiệp đã mất của thị trấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cenotaph
nounĐài kỷ niệm được dựng lên để tưởng nhớ một hoặc nhiều người mà hài cốt của họ ở nơi khác, đặc biệt là để tưởng niệm những người đã chết trong chiến tranh.
"The city erected a cenotaph to honor the war dead."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cenotaph".
