(Top Banner Ad)
cenotaph
C1
noun C1 Lịch sử, Tưởng niệm

cenotaph

UK: /ˈsenəˌtɑːf/ • US: /ˈsenəˌtæf/

Nghĩa tiếng Việt

đài kỷ niệm đài tưởng niệm không mộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A monument erected to the memory of one or more persons whose remains are elsewhere, especially one commemorating persons who died in war.

Vietnamese Meaning

Đài kỷ niệm được dựng lên để tưởng nhớ một hoặc nhiều người mà hài cốt của họ ở nơi khác, đặc biệt là để tưởng niệm những người đã chết trong chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city erected a cenotaph to honor the war dead."

    "Thành phố đã dựng một đài kỷ niệm để vinh danh những người đã hy sinh trong chiến tranh."

  • "The Whitehall Cenotaph is the site of the annual Remembrance Day service in London."

    "Đài kỷ niệm Whitehall là nơi diễn ra lễ tưởng niệm hàng năm ở London."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cenotaph đài tưởng niệm, mộ gió, mộ tượng trưng (dành cho người đã khuất mà không tìm thấy thi thể)
Adjective cenotaphic thuộc về hoặc có tính chất của một đài tưởng niệm/mộ gió

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tưởng niệm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kenos (κενός) 'empty' + taphos (τάφος) 'tomb'
Late Greek
kenotaphion (κενοτάφιον)
Late Latin
cenotaphium
French
cénotaphe
English
cenotaph

Ngôi Mộ Trống

Từ 'cenotaph' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kenos' (trống rỗng) và 'taphos' (ngôi mộ). Theo đúng nghĩa đen, nó có nghĩa là 'ngôi mộ trống'. Người Hy Lạp cổ đại xây dựng những công trình này để tưởng nhớ những người đã khuất nhưng thi thể của họ không thể tìm thấy được, chẳng hạn như những người lính hy sinh ở một trận chiến xa xôi hoặc những thủy thủ bị mất tích trên biển. Đó là một cách để linh hồn người đã khuất có một nơi an nghỉ tượng trưng.

Usage Note

Cenotaph thường là một công trình kiến trúc, nhưng không chứa hài cốt của người được tưởng niệm. Nó mang tính biểu tượng cao, là nơi để người thân và cộng đồng tưởng nhớ và bày tỏ lòng thành kính.

Prepositions

to for

* 'Cenotaph to someone': Tưởng niệm ai đó. * 'Cenotaph for someone': Dựng để tưởng nhớ ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cenotaph
  • erect a cenotaph
    (dựng lên một đài tưởng niệm)
  • unveil a cenotaph
    (khánh thành một đài tưởng niệm)
  • visit the cenotaph
    (viếng thăm đài tưởng niệm)
Adjective + cenotaph
  • war cenotaph
    (đài tưởng niệm chiến tranh)
  • national cenotaph
    (đài tưởng niệm quốc gia)
  • imposing cenotaph
    (đài tưởng niệm hoành tráng, bề thế)
Prepositional Phrases
  • cenotaph for the war dead
    (đài tưởng niệm cho những người chết trong chiến tranh)
  • cenotaph to the memory of the fallen soldiers
    (đài tưởng niệm để tưởng nhớ các chiến sĩ đã hy sinh)

Idioms

  • The Cenotaph

    Cách nói cụ thể để chỉ Đài tưởng niệm chiến tranh quốc gia của Anh ở Whitehall, Luân Đôn. Đây là biểu tượng quan trọng nhất của sự tưởng nhớ trong văn hóa Anh.

    "Every year, the Queen would lay a wreath at The Cenotaph on Remembrance Sunday."

    (Hàng năm, Nữ hoàng đều đặt vòng hoa tại Đài tưởng niệm The Cenotaph vào Chủ nhật Tưởng niệm.)

  • a cenotaph to (something lost)

    (Nghĩa bóng) Một vật hoặc một nơi tượng trưng cho một điều gì đó đã mất đi vĩnh viễn, chẳng hạn như hy vọng, sự thịnh vượng hoặc một giấc mơ.

    "The abandoned factory stood as a bleak cenotaph to the town's lost industry."

    (Nhà máy bỏ hoang đứng đó như một đài tưởng niệm ảm đạm cho ngành công nghiệp đã mất của thị trấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cenotaph

noun
Lật mặt

Đài kỷ niệm được dựng lên để tưởng nhớ một hoặc nhiều người mà hài cốt của họ ở nơi khác, đặc biệt là để tưởng niệm những người đã chết trong chiến tranh.

"The city erected a cenotaph to honor the war dead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cenotaph".

The Cenotaph và Ngày Tưởng Niệm (Remembrance Sunday)

The Cenotaph ở Whitehall, Luân Đôn là đài tưởng niệm chiến tranh quốc gia chính của Vương quốc Anh. Nó được thiết kế bởi Sir Edwin Lutyens với một sự đơn giản đầy trang nghiêm. Hàng năm vào Chủ nhật Tưởng niệm (Chủ nhật thứ hai của tháng 11), các thành viên Hoàng gia, chính trị gia và đại diện quân đội sẽ đặt những vòng hoa anh túc đỏ tại đây để tưởng nhớ những người đã hy sinh trong các cuộc chiến tranh. Đây là một nghi lễ quốc gia vô cùng quan trọng và xúc động.

Mộ Chiến sĩ Vô danh: Một Ý tưởng Tương tự

Khái niệm về đài tưởng niệm 'cenotaph' có liên quan đến một truyền thống hiện đại khác: Mộ Chiến sĩ Vô danh (Tomb of the Unknown Soldier). Trong khi 'cenotaph' thường được dựng lên để vinh danh một hoặc nhiều người đã biết tên nhưng không tìm thấy thi thể, thì Mộ Chiến sĩ Vô danh lại chứa hài cốt của một người lính không xác định danh tính. Người lính này đại diện cho tất cả những người đã hy sinh và không bao giờ được nhận dạng. Cả hai đều thể hiện sự tôn vinh sâu sắc đối với những người đã khuất vì tổ quốc mà không có một ngôi mộ riêng.