(Top Banner Ad)
tomb
B1
noun B1 Lịch sử, Khảo cổ học, Văn hóa

tomb

UK: /tuːm/ • US: /tuːm/

Nghĩa tiếng Việt

lăng mộ mộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A burial chamber or vault, typically an elaborate one above or below ground.

Vietnamese Meaning

Ngôi mộ, lăng mộ, thường là một công trình kiến trúc công phu trên hoặc dưới mặt đất dùng để chôn cất người chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeologists discovered a hidden tomb in the valley."

    "Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một lăng mộ bí mật trong thung lũng."

  • "The ancient Egyptians built elaborate tombs for their pharaohs."

    "Người Ai Cập cổ đại đã xây dựng những lăng mộ công phu cho các pharaoh của họ."

  • "The tomb was filled with treasures and artifacts."

    "Lăng mộ chứa đầy kho báu và đồ tạo tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tomb ngôi mộ, lăng mộ
Noun tombstone bia mộ
Verb entomb chôn cất, mai táng (trong một ngôi mộ)
Noun entombment sự chôn cất, sự mai táng
Adjective tombal thuộc về lăng mộ (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τύμβος (túmbos)
Old French
tombe
Middle English
tombe
Modern English
tomb

Nguồn gốc từ 'tomb'

Từ 'tomb' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Từ 'túmbos' trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'gò đất' hoặc 'mộ đắp'. Qua thời gian, nó du nhập vào tiếng La-tinh, sau đó là tiếng Pháp cổ dưới dạng 'tombe' và cuối cùng được tiếp nhận vào tiếng Anh trung cổ, giữ nguyên ý nghĩa là một nơi chôn cất, thường là một cấu trúc kiên cố và trang trọng hơn một ngôi mộ đơn thuần.

Usage Note

Từ 'tomb' thường dùng để chỉ những ngôi mộ lớn, trang trọng, thường dành cho những người có địa vị cao (vua chúa, quý tộc, người nổi tiếng...). Khác với 'grave' (mộ, thường đơn giản, có thể là mộ chôn dưới đất không có công trình kiến trúc), 'mausoleum' (lăng tẩm, thường là công trình lớn, đồ sộ), 'sepulcher' (mộ, hầm mộ, trang trọng hơn grave).

Prepositions

in of

* in: chỉ vị trí bên trong lăng mộ. Ví dụ: The pharaoh was buried in his tomb.
* of: chỉ sự thuộc về, lăng mộ của ai đó. Ví dụ: The tomb of Tutankhamun.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tomb
  • ancient ancient tomb
    (lăng mộ cổ)
  • royal royal tomb
    (lăng mộ hoàng gia)
  • elaborate elaborate tomb
    (lăng mộ công phu/tinh xảo)
  • empty empty tomb
    (ngôi mộ trống)
  • unmarked unmarked tomb
    (ngôi mộ vô danh/không có dấu vết)
  • desecrated desecrated tomb
    (ngôi mộ bị mạo phạm/xúc phạm)
Verb + tomb
  • visit visit a tomb
    (thăm một ngôi mộ)
  • build build a tomb
    (xây một ngôi mộ)
  • discover discover a tomb
    (khám phá một ngôi mộ)
  • desecrate desecrate a tomb
    (xúc phạm/làm ô uế một ngôi mộ)
  • open open a tomb
    (mở một ngôi mộ)
Noun + tomb
  • tomb tomb raider
    (kẻ cướp mộ)

Idioms

  • from the cradle to the tomb

    từ lúc sinh ra đến khi chết; cả cuộc đời

    "He dedicated his life to science, working tirelessly from the cradle to the tomb."

    (Ông cống hiến cả đời mình cho khoa học, làm việc không mệt mỏi từ lúc chào đời cho đến khi nhắm mắt xuôi tay.)

  • a living tomb

    một nấm mồ sống (chỉ một nơi hoặc tình trạng vô cùng ngột ngạt, tù túng, như địa ngục trần gian)

    "The tiny, windowless room felt like a living tomb to him."

    (Căn phòng nhỏ bé, không cửa sổ đối với anh ta chẳng khác gì một nấm mồ sống.)

  • seal one's own tomb

    tự đào mồ chôn mình; tự chuốc lấy thất bại/tai họa

    "By insulting the king, the minister effectively sealed his own tomb."

    (Bằng cách xúc phạm nhà vua, vị bộ trưởng thực chất đã tự đào mồ chôn mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tomb

noun
Lật mặt

Ngôi mộ, lăng mộ, thường là một công trình kiến trúc công phu trên hoặc dưới mặt đất dùng để chôn cất người chết.

"The archaeologists discovered a hidden tomb in the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the archaeologist discovered the tomb, he carefully documented all of its contents.
Sau khi nhà khảo cổ học phát hiện ra ngôi mộ, ông cẩn thận ghi lại tất cả các nội dung của nó.
Phủ định
Unless we find the key, we cannot enter the tomb and explore its mysteries.
Trừ khi chúng ta tìm thấy chìa khóa, chúng ta không thể vào lăng mộ và khám phá những bí ẩn của nó.
Nghi vấn
Before the construction crew began digging, did they know they were building near an ancient tomb?
Trước khi đội xây dựng bắt đầu đào, họ có biết rằng họ đang xây dựng gần một ngôi mộ cổ không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tomb, which was discovered last year, contains many valuable artifacts.
Ngôi mộ, được phát hiện vào năm ngoái, chứa nhiều hiện vật giá trị.
Phủ định
The tomb that the archaeologists investigated did not contain any human remains.
Ngôi mộ mà các nhà khảo cổ học đã điều tra không chứa bất kỳ hài cốt người nào.
Nghi vấn
Is this the tomb where the ancient king was buried?
Đây có phải là ngôi mộ nơi vị vua cổ đại được chôn cất?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had discovered the tomb earlier, they would understand the civilization's beliefs now.
Nếu họ đã khám phá ra ngôi mộ sớm hơn, họ sẽ hiểu những tín ngưỡng của nền văn minh đó bây giờ.
Phủ định
If she weren't so afraid of ancient curses, she might have explored the tomb.
Nếu cô ấy không quá sợ những lời nguyền cổ xưa, có lẽ cô ấy đã khám phá ngôi mộ rồi.
Nghi vấn
If you had studied the hieroglyphs more carefully, would you know the secrets hidden within the tomb?
Nếu bạn đã nghiên cứu chữ tượng hình cẩn thận hơn, liệu bạn có biết những bí mật ẩn giấu bên trong ngôi mộ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were an archaeologist, I would explore that ancient tomb.
Nếu tôi là một nhà khảo cổ học, tôi sẽ khám phá ngôi mộ cổ đó.
Phủ định
If they didn't find the entrance to the tomb, they wouldn't discover the treasures inside.
Nếu họ không tìm thấy lối vào lăng mộ, họ sẽ không khám phá ra những kho báu bên trong.
Nghi vấn
Would you feel scared if you were alone in a tomb at night?
Bạn có cảm thấy sợ hãi không nếu bạn ở một mình trong lăng mộ vào ban đêm?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tomb is old.
Ngôi mộ này thì cổ.
Phủ định
Is the tomb not open to the public?
Ngôi mộ không mở cửa cho công chúng sao?
Nghi vấn
Will they find Tutankhamun's tomb?
Liệu họ có tìm thấy lăng mộ của Tutankhamun không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to explore the ancient tomb.
Họ sẽ khám phá ngôi mộ cổ.
Phủ định
She is not going to be buried in that tomb.
Cô ấy sẽ không được chôn trong ngôi mộ đó.
Nghi vấn
Are you going to visit the tomb next week?
Bạn có định thăm lăng mộ vào tuần tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The archaeologists found artifacts near the tomb.
Các nhà khảo cổ đã tìm thấy các hiện vật gần ngôi mộ.
Phủ định
They didn't open the tomb last week.
Họ đã không mở ngôi mộ vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you visit the tomb during your trip to Egypt?
Bạn đã thăm ngôi mộ trong chuyến đi Ai Cập của bạn phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the archaeologists hadn't opened Tutankhamun's tomb; perhaps the curse wouldn't have been unleashed.
Tôi ước các nhà khảo cổ đã không mở lăng mộ của Tutankhamun; có lẽ lời nguyền đã không được giải phóng.
Phủ định
If only they hadn't built that shopping mall on the ancient tomb site; now the spirits are restless.
Giá mà họ đã không xây dựng trung tâm mua sắm đó trên khu lăng mộ cổ; giờ đây các linh hồn không được yên.
Nghi vấn
If only the tomb raiders would leave King's tomb alone, would peace be restored?
Giá mà những kẻ trộm mộ để yên lăng mộ của nhà vua, liệu hòa bình có được lập lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tomb".

Lăng mộ trong văn hóa cổ đại

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại như Ai Cập, Maya hay Trung Quốc, lăng mộ không chỉ là nơi chôn cất mà còn là biểu tượng quyền lực, sự giàu có và niềm tin vào thế giới bên kia. Chúng thường được xây dựng vô cùng công phu, chứa đựng nhiều kho báu và đồ tùy táng quý giá, phản ánh địa vị và sự tôn kính đối với người đã khuất. Kim tự tháp Ai Cập là một ví dụ điển hình về những lăng mộ vĩ đại này.

Mộ Chiến sĩ Vô danh

Mộ Chiến sĩ Vô danh (Tomb of the Unknown Soldier) là một tượng đài tưởng niệm phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới, dành riêng cho những binh lính đã hy sinh trong chiến tranh mà không thể nhận dạng được. Đây là một biểu tượng mạnh mẽ của lòng biết ơn và sự tôn kính sâu sắc của quốc gia đối với tất cả những người đã ngã xuống vì Tổ quốc, bất kể danh tính của họ.