segmented
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được chia thành các đoạn hoặc phần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The orange was easily peeled because it was segmented."
"Quả cam dễ bóc vỏ vì nó được chia thành các múi."
-
"The insect has a segmented body."
"Con côn trùng có cơ thể phân đốt."
-
"The market is segmented into different demographic groups."
"Thị trường được phân khúc thành các nhóm nhân khẩu học khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | segment | đoạn, khúc, phân đoạn |
| Verb | segment | chia đoạn, phân chia thành các phần |
| Noun | segmentation | sự phân đoạn, sự chia khúc, quá trình phân chia |
| Adjective | segmental | thuộc về các đoạn/khúc, có phân đoạn |
| Adverb | segmentally | theo từng đoạn, một cách phân đoạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'segmented' mô tả một vật thể, cấu trúc hoặc quá trình được chia thành các phần riêng biệt. Nó thường dùng để chỉ sự phân chia rõ ràng và có thể nhận biết được. So sánh với 'fragmented' (bị vỡ vụn), 'segmented' nhấn mạnh sự phân chia có tổ chức hơn là sự tan vỡ ngẫu nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly segmented (được phân đoạn cao, chia thành nhiều phần nhỏ)
-
clearly clearly segmented (được phân đoạn rõ ràng)
-
distinctly distinctly segmented (được phân đoạn một cách rõ rệt)
-
segmented market segmented market (thị trường phân khúc/phân đoạn)
-
segmented worm segmented worm (giun đốt (trong sinh học))
-
segmented body segmented body (cơ thể phân đốt/có nhiều phần)
-
segmented population segmented population (dân số được phân khúc)
-
is segmented is segmented into (được chia thành/phân đoạn thành)
-
remain segmented remain segmented (vẫn còn bị phân đoạn)
Idioms
-
a segmented market
Một thị trường được phân khúc/chia đoạn dựa trên các tiêu chí nhất định.
"Companies often target a segmented market to focus their marketing efforts more efficiently."
(Các công ty thường nhắm mục tiêu vào một thị trường phân khúc để tập trung nỗ lực tiếp thị của họ hiệu quả hơn.)
-
segmented into sections/parts
Được chia thành nhiều phần, đoạn, hoặc khu vực riêng biệt.
"The training program is segmented into three main parts for easier learning."
(Chương trình đào tạo được chia thành ba phần chính để dễ học hơn.)
-
a segmented body/structure
Một cơ thể hoặc cấu trúc có nhiều đốt/phần riêng biệt và rõ ràng.
"Many insects and worms have a clearly segmented body."
(Nhiều loài côn trùng và giun có cơ thể được phân đốt rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
segmented
adjectiveĐược chia thành các đoạn hoặc phần.
"The orange was easily peeled because it was segmented."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a worm's body is segmented, it can move more easily. |
Nếu cơ thể của một con sâu được phân đốt, nó có thể di chuyển dễ dàng hơn. |
| Phủ định | When the data isn't segmented properly, the analysis doesn't provide accurate insights. |
Khi dữ liệu không được phân đoạn đúng cách, phân tích không cung cấp thông tin chi tiết chính xác. |
| Nghi vấn | If a company segments its market, does it usually increase sales? |
Nếu một công ty phân khúc thị trường của mình, liệu nó có thường tăng doanh số không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was segmented into smaller, more manageable tasks last month. |
Dự án đã được chia thành các nhiệm vụ nhỏ hơn, dễ quản lý hơn vào tháng trước. |
| Phủ định | The council didn't segment the budget effectively last year. |
Hội đồng đã không phân bổ ngân sách một cách hiệu quả vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did the company segment its marketing strategy based on customer demographics? |
Công ty có phân chia chiến lược tiếp thị của mình dựa trên nhân khẩu học của khách hàng không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market research team has segmented the customer base into distinct groups. |
Nhóm nghiên cứu thị trường đã phân khúc cơ sở khách hàng thành các nhóm riêng biệt. |
| Phủ định | The company has not segmented its marketing strategy enough to target specific demographics effectively. |
Công ty đã không phân khúc đủ chiến lược tiếp thị của mình để nhắm mục tiêu hiệu quả đến các nhóm nhân khẩu học cụ thể. |
| Nghi vấn | Has the government segmented the land for agricultural purposes in this region? |
Chính phủ đã phân chia đất đai cho mục đích nông nghiệp ở khu vực này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "segmented".
