(Top Banner Ad)
segmented
B2
adjective B2 Tổng quát

segmented

UK: /ˈseɡˌmentɪd/ • US: /ˈseɡˌmentəd/

Nghĩa tiếng Việt

phân đoạn chia đoạn phân khúc được chia thành đoạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Divided into segments or sections.

Vietnamese Meaning

Được chia thành các đoạn hoặc phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The orange was easily peeled because it was segmented."

    "Quả cam dễ bóc vỏ vì nó được chia thành các múi."

  • "The insect has a segmented body."

    "Con côn trùng có cơ thể phân đốt."

  • "The market is segmented into different demographic groups."

    "Thị trường được phân khúc thành các nhóm nhân khẩu học khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun segment đoạn, khúc, phân đoạn
Verb segment chia đoạn, phân chia thành các phần
Noun segmentation sự phân đoạn, sự chia khúc, quá trình phân chia
Adjective segmental thuộc về các đoạn/khúc, có phân đoạn
Adverb segmentally theo từng đoạn, một cách phân đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secare
Latin
segmentum
English
segment
English
segmented

Nguồn gốc từ 'cắt'

Từ 'segmented' có gốc từ động từ tiếng Latin 'secare', có nghĩa là 'cắt'. Từ đó phát triển thành danh từ 'segmentum' (một phần được cắt ra), và sau này trở thành 'segment' trong tiếng Anh (vào giữa thế kỷ 17). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'segmented' là được chia thành nhiều phần hoặc khúc riêng biệt, giống như việc cắt một vật thể ra thành nhiều mảnh.

Usage Note

Tính từ 'segmented' mô tả một vật thể, cấu trúc hoặc quá trình được chia thành các phần riêng biệt. Nó thường dùng để chỉ sự phân chia rõ ràng và có thể nhận biết được. So sánh với 'fragmented' (bị vỡ vụn), 'segmented' nhấn mạnh sự phân chia có tổ chức hơn là sự tan vỡ ngẫu nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + segmented
  • highly highly segmented
    (được phân đoạn cao, chia thành nhiều phần nhỏ)
  • clearly clearly segmented
    (được phân đoạn rõ ràng)
  • distinctly distinctly segmented
    (được phân đoạn một cách rõ rệt)
Segmented + Noun
  • segmented market segmented market
    (thị trường phân khúc/phân đoạn)
  • segmented worm segmented worm
    (giun đốt (trong sinh học))
  • segmented body segmented body
    (cơ thể phân đốt/có nhiều phần)
  • segmented population segmented population
    (dân số được phân khúc)
Verb + segmented
  • is segmented is segmented into
    (được chia thành/phân đoạn thành)
  • remain segmented remain segmented
    (vẫn còn bị phân đoạn)

Idioms

  • a segmented market

    Một thị trường được phân khúc/chia đoạn dựa trên các tiêu chí nhất định.

    "Companies often target a segmented market to focus their marketing efforts more efficiently."

    (Các công ty thường nhắm mục tiêu vào một thị trường phân khúc để tập trung nỗ lực tiếp thị của họ hiệu quả hơn.)

  • segmented into sections/parts

    Được chia thành nhiều phần, đoạn, hoặc khu vực riêng biệt.

    "The training program is segmented into three main parts for easier learning."

    (Chương trình đào tạo được chia thành ba phần chính để dễ học hơn.)

  • a segmented body/structure

    Một cơ thể hoặc cấu trúc có nhiều đốt/phần riêng biệt và rõ ràng.

    "Many insects and worms have a clearly segmented body."

    (Nhiều loài côn trùng và giun có cơ thể được phân đốt rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

segmented

adjective
Lật mặt

Được chia thành các đoạn hoặc phần.

"The orange was easily peeled because it was segmented."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a worm's body is segmented, it can move more easily.
Nếu cơ thể của một con sâu được phân đốt, nó có thể di chuyển dễ dàng hơn.
Phủ định
When the data isn't segmented properly, the analysis doesn't provide accurate insights.
Khi dữ liệu không được phân đoạn đúng cách, phân tích không cung cấp thông tin chi tiết chính xác.
Nghi vấn
If a company segments its market, does it usually increase sales?
Nếu một công ty phân khúc thị trường của mình, liệu nó có thường tăng doanh số không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was segmented into smaller, more manageable tasks last month.
Dự án đã được chia thành các nhiệm vụ nhỏ hơn, dễ quản lý hơn vào tháng trước.
Phủ định
The council didn't segment the budget effectively last year.
Hội đồng đã không phân bổ ngân sách một cách hiệu quả vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did the company segment its marketing strategy based on customer demographics?
Công ty có phân chia chiến lược tiếp thị của mình dựa trên nhân khẩu học của khách hàng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market research team has segmented the customer base into distinct groups.
Nhóm nghiên cứu thị trường đã phân khúc cơ sở khách hàng thành các nhóm riêng biệt.
Phủ định
The company has not segmented its marketing strategy enough to target specific demographics effectively.
Công ty đã không phân khúc đủ chiến lược tiếp thị của mình để nhắm mục tiêu hiệu quả đến các nhóm nhân khẩu học cụ thể.
Nghi vấn
Has the government segmented the land for agricultural purposes in this region?
Chính phủ đã phân chia đất đai cho mục đích nông nghiệp ở khu vực này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "segmented".

Cơ thể phân đốt trong sinh học

Trong sinh học, khái niệm 'segmented' rất quan trọng để mô tả nhiều loài động vật như giun đốt (ví dụ: giun đất) hoặc côn trùng. Cơ thể của chúng được cấu tạo từ các đốt hoặc đoạn lặp lại, mỗi đốt có thể chứa các cơ quan riêng biệt, cho phép chúng có sự linh hoạt và chuyên hóa chức năng nhất định, giúp chúng thích nghi tốt hơn với môi trường sống.

Phân khúc thị trường trong kinh doanh

Trong kinh doanh và marketing, 'segmented' thường được dùng trong cụm từ 'market segmentation' (phân khúc thị trường). Đây là chiến lược chia một thị trường lớn thành các nhóm nhỏ hơn (phân khúc) dựa trên các đặc điểm như tuổi tác, sở thích, địa lý hoặc hành vi tiêu dùng. Điều này giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn khách hàng mục tiêu và tạo ra các chiến dịch tiếp thị hiệu quả hơn.