visegrád group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cultural and political alliance of four Central European countries: the Czech Republic, Hungary, Poland and Slovakia.
Vietnamese Meaning
Một liên minh văn hóa và chính trị của bốn quốc gia Trung Âu: Cộng hòa Séc, Hungary, Ba Lan và Slovakia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Visegrád Group has become an important voice in European politics."
"Nhóm Visegrád đã trở thành một tiếng nói quan trọng trong chính trị châu Âu."
-
"The Visegrád Group countries share a similar historical experience."
"Các quốc gia thuộc Nhóm Visegrád có chung một kinh nghiệm lịch sử tương đồng."
-
"The V4, another name for the Visegrád Group, is actively involved in discussions about the future of the EU."
"V4, một tên gọi khác của Nhóm Visegrád, tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận về tương lai của EU."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Visegrád | Visegrád (tên một thành phố ở Hungary) |
| Adjective | Visegrád | Thuộc về Visegrád, liên quan đến Visegrád |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một liên minh hợp tác được thành lập vào năm 1991 giữa các quốc gia trên nhằm thúc đẩy hội nhập châu Âu, hợp tác quân sự và kinh tế, và giải quyết các vấn đề chung. Nhóm được đặt theo tên của thành Visegrád ở Hungary, nơi các nhà lãnh đạo của Ba Lan, Hungary và Tiệp Khắc (Czechoslovakia) gặp nhau vào năm 1335.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The visegrád group countries (các quốc gia thuộc Nhóm Visegrád)
-
Strong visegrád group ties (mối quan hệ chặt chẽ của Nhóm Visegrád)
-
Form the visegrád group (thành lập Nhóm Visegrád)
-
Join the visegrád group (gia nhập Nhóm Visegrád)
-
Criticize the visegrád group (chỉ trích Nhóm Visegrád)
Idioms
-
Speaking with one voice (within the Visegrád Group)
Nói lên tiếng nói chung (trong Nhóm Visegrád)
"The Visegrád Group is trying to speak with one voice on energy policy."
(Nhóm Visegrád đang cố gắng nói lên tiếng nói chung về chính sách năng lượng.)
-
Present a united front (as the Visegrád Group)
Thể hiện một mặt trận thống nhất (với tư cách là Nhóm Visegrád)
"The Visegrád Group is trying to present a united front in negotiations with the EU."
(Nhóm Visegrád đang cố gắng thể hiện một mặt trận thống nhất trong các cuộc đàm phán với EU.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visegrád group
Danh từMột liên minh văn hóa và chính trị của bốn quốc gia Trung Âu: Cộng hòa Séc, Hungary, Ba Lan và Slovakia.
"The Visegrád Group has become an important voice in European politics."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the Visegrád Group has shown remarkable cooperation on border control! |
Chà, Nhóm Visegrád đã thể hiện sự hợp tác đáng chú ý về kiểm soát biên giới! |
| Phủ định | Alas, the Visegrád Group hasn't always agreed on environmental policies. |
Than ôi, Nhóm Visegrád không phải lúc nào cũng đồng ý về các chính sách môi trường. |
| Nghi vấn | Hey, has the Visegrád Group addressed the concerns of smaller member states? |
Này, Nhóm Visegrád đã giải quyết những lo ngại của các quốc gia thành viên nhỏ hơn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visegrád group".
