eastern europe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The eastern part of Europe, especially the former communist countries.
Vietnamese Meaning
Phần phía đông của châu Âu, đặc biệt là các quốc gia cộng sản trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people emigrated from Eastern Europe after the fall of communism."
"Nhiều người đã di cư từ Đông Âu sau sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản."
-
"The conference focused on the economic challenges facing Eastern Europe."
"Hội nghị tập trung vào những thách thức kinh tế mà Đông Âu đang phải đối mặt."
-
"Eastern Europe has a rich and diverse cultural heritage."
"Đông Âu có một di sản văn hóa phong phú và đa dạng."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'Eastern Europe' mang tính lịch sử và chính trị. Sau sự sụp đổ của Bức tường Berlin và sự tan rã của Liên Xô, việc định nghĩa chính xác khu vực này trở nên phức tạp hơn. Về mặt địa lý, nó thường bao gồm các quốc gia nằm giữa Đức và Nga, cũng như các quốc gia vùng Balkan. Về mặt chính trị, nó thường liên quan đến các quốc gia từng chịu ảnh hưởng của Liên Xô. Tuy nhiên, một số quốc gia như Hy Lạp và Phần Lan, mặc dù có vị trí địa lý ở Đông Âu nhưng thường không được coi là một phần của Đông Âu do lịch sử và văn hóa khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
central central Eastern Europe (Trung và Đông Âu)
-
former former Eastern Europe (khu vực Đông Âu trước đây (thời kỳ XHCN))
-
post-communist post-communist Eastern Europe (Đông Âu thời kỳ hậu cộng sản)
-
visit visit Eastern Europe (thăm Đông Âu)
-
travel to travel to Eastern Europe (đi du lịch đến Đông Âu)
-
invest in invest in Eastern Europe (đầu tư vào Đông Âu)
-
countries countries of Eastern Europe (các quốc gia Đông Âu)
-
history history of Eastern Europe (lịch sử Đông Âu)
-
cultures cultures of Eastern Europe (các nền văn hóa Đông Âu)
Idioms
-
behind the Iron Curtain
Một cụm từ dùng để chỉ các quốc gia Đông Âu chịu ảnh hưởng của Liên Xô trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
"Many countries in Eastern Europe were said to be 'behind the Iron Curtain' during the Cold War."
(Nhiều quốc gia ở Đông Âu được cho là 'nằm sau Bức màn Sắt' trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
-
the Eastern Bloc
Một thuật ngữ chính trị chỉ khối các quốc gia cộng sản ở Trung và Đông Âu, dưới sự ảnh hưởng của Liên Xô.
"After World War II, many nations of Eastern Europe became part of the Eastern Bloc."
(Sau Thế chiến II, nhiều quốc gia Đông Âu trở thành một phần của Khối Đông Âu (Eastern Bloc).)
-
the spirit of Eastern Europe
Tinh thần, bản sắc văn hóa hoặc đặc điểm riêng biệt của khu vực Đông Âu.
"Her novel beautifully captured the spirit of Eastern Europe in the early 20th century."
(Cuốn tiểu thuyết của cô ấy đã miêu tả tuyệt vời tinh thần của Đông Âu vào đầu thế kỷ 20.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eastern europe
Danh từPhần phía đông của châu Âu, đặc biệt là các quốc gia cộng sản trước đây.
"Many people emigrated from Eastern Europe after the fall of communism."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the Berlin Wall fell, she had already visited several Eastern European countries. |
Vào thời điểm Bức tường Berlin sụp đổ, cô ấy đã đến thăm một vài quốc gia Đông Âu. |
| Phủ định | He hadn't realized how much Eastern European culture had influenced his writing until he started researching his family history. |
Anh ấy đã không nhận ra văn hóa Đông Âu đã ảnh hưởng đến bài viết của mình nhiều như thế nào cho đến khi anh ấy bắt đầu nghiên cứu lịch sử gia đình của mình. |
| Nghi vấn | Had they anticipated the economic impact of joining the EU after they had been part of Eastern Europe? |
Liệu họ đã dự đoán được tác động kinh tế của việc gia nhập EU sau khi họ là một phần của Đông Âu chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Eastern Europe is as culturally diverse as Western Europe. |
Đông Âu đa dạng về văn hóa như Tây Âu. |
| Phủ định | Eastern Europe is not more economically developed than Western Europe. |
Đông Âu không phát triển kinh tế hơn Tây Âu. |
| Nghi vấn | Is Eastern Europe the least visited region compared to other parts of Europe? |
Có phải Đông Âu là khu vực ít được ghé thăm nhất so với các khu vực khác của Châu Âu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eastern europe".
