(Top Banner Ad)
eastern europe
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị, Lịch sử

eastern europe

UK: /ˌiːstən ˈjʊərəp/ • US: /ˌiːstərn ˈjʊərəp/

Nghĩa tiếng Việt

Đông Âu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The eastern part of Europe, especially the former communist countries.

Vietnamese Meaning

Phần phía đông của châu Âu, đặc biệt là các quốc gia cộng sản trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people emigrated from Eastern Europe after the fall of communism."

    "Nhiều người đã di cư từ Đông Âu sau sự sụp đổ của chủ nghĩa cộng sản."

  • "The conference focused on the economic challenges facing Eastern Europe."

    "Hội nghị tập trung vào những thách thức kinh tế mà Đông Âu đang phải đối mặt."

  • "Eastern Europe has a rich and diverse cultural heritage."

    "Đông Âu có một di sản văn hóa phong phú và đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Noun Eastern European Người hoặc thuộc về Đông Âu
Noun east Phương Đông, phía đông
Adjective eastern Thuộc về phía đông, ở phía đông
Noun Europe Châu Âu
Adjective / Noun European Thuộc Châu Âu; người Châu Âu

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ews- (to shine, dawn)
Proto-Germanic
*austraz (east)
Old English
ēast (east)
Ancient Greek
Εὐρώπη (Eurōpē, Europe - mythological princess, continent)
Latin
Europa (Europe)
English
east + -ern → eastern
English
Europe

Nguồn gốc của 'eastern europe'

Cụm từ 'eastern europe' (Đông Âu) là sự kết hợp của tính từ 'eastern' (phía đông) và danh từ 'Europe' (Châu Âu). 'Eastern' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ēast', có gốc từ tiếng Proto-Indo-European *h₂ews- mang nghĩa 'tỏa sáng, bình minh', chỉ hướng mặt trời mọc. 'Europe' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ Εὐρώπη (Eurōpē), tên của một công chúa trong thần thoại Hy Lạp, sau này dùng để chỉ một lục địa. Cách dùng cụm từ 'eastern europe' trở nên phổ biến, đặc biệt trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh để chỉ một khu vực địa lý và chính trị nhất định.

Usage Note

Cụm từ 'Eastern Europe' mang tính lịch sử và chính trị. Sau sự sụp đổ của Bức tường Berlin và sự tan rã của Liên Xô, việc định nghĩa chính xác khu vực này trở nên phức tạp hơn. Về mặt địa lý, nó thường bao gồm các quốc gia nằm giữa Đức và Nga, cũng như các quốc gia vùng Balkan. Về mặt chính trị, nó thường liên quan đến các quốc gia từng chịu ảnh hưởng của Liên Xô. Tuy nhiên, một số quốc gia như Hy Lạp và Phần Lan, mặc dù có vị trí địa lý ở Đông Âu nhưng thường không được coi là một phần của Đông Âu do lịch sử và văn hóa khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eastern europe
  • central central Eastern Europe
    (Trung và Đông Âu)
  • former former Eastern Europe
    (khu vực Đông Âu trước đây (thời kỳ XHCN))
  • post-communist post-communist Eastern Europe
    (Đông Âu thời kỳ hậu cộng sản)
Verb + eastern europe
  • visit visit Eastern Europe
    (thăm Đông Âu)
  • travel to travel to Eastern Europe
    (đi du lịch đến Đông Âu)
  • invest in invest in Eastern Europe
    (đầu tư vào Đông Âu)
Noun + of + eastern europe
  • countries countries of Eastern Europe
    (các quốc gia Đông Âu)
  • history history of Eastern Europe
    (lịch sử Đông Âu)
  • cultures cultures of Eastern Europe
    (các nền văn hóa Đông Âu)

Idioms

  • behind the Iron Curtain

    Một cụm từ dùng để chỉ các quốc gia Đông Âu chịu ảnh hưởng của Liên Xô trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

    "Many countries in Eastern Europe were said to be 'behind the Iron Curtain' during the Cold War."

    (Nhiều quốc gia ở Đông Âu được cho là 'nằm sau Bức màn Sắt' trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)

  • the Eastern Bloc

    Một thuật ngữ chính trị chỉ khối các quốc gia cộng sản ở Trung và Đông Âu, dưới sự ảnh hưởng của Liên Xô.

    "After World War II, many nations of Eastern Europe became part of the Eastern Bloc."

    (Sau Thế chiến II, nhiều quốc gia Đông Âu trở thành một phần của Khối Đông Âu (Eastern Bloc).)

  • the spirit of Eastern Europe

    Tinh thần, bản sắc văn hóa hoặc đặc điểm riêng biệt của khu vực Đông Âu.

    "Her novel beautifully captured the spirit of Eastern Europe in the early 20th century."

    (Cuốn tiểu thuyết của cô ấy đã miêu tả tuyệt vời tinh thần của Đông Âu vào đầu thế kỷ 20.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eastern europe

Danh từ
Lật mặt

Phần phía đông của châu Âu, đặc biệt là các quốc gia cộng sản trước đây.

"Many people emigrated from Eastern Europe after the fall of communism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the Berlin Wall fell, she had already visited several Eastern European countries.
Vào thời điểm Bức tường Berlin sụp đổ, cô ấy đã đến thăm một vài quốc gia Đông Âu.
Phủ định
He hadn't realized how much Eastern European culture had influenced his writing until he started researching his family history.
Anh ấy đã không nhận ra văn hóa Đông Âu đã ảnh hưởng đến bài viết của mình nhiều như thế nào cho đến khi anh ấy bắt đầu nghiên cứu lịch sử gia đình của mình.
Nghi vấn
Had they anticipated the economic impact of joining the EU after they had been part of Eastern Europe?
Liệu họ đã dự đoán được tác động kinh tế của việc gia nhập EU sau khi họ là một phần của Đông Âu chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Eastern Europe is as culturally diverse as Western Europe.
Đông Âu đa dạng về văn hóa như Tây Âu.
Phủ định
Eastern Europe is not more economically developed than Western Europe.
Đông Âu không phát triển kinh tế hơn Tây Âu.
Nghi vấn
Is Eastern Europe the least visited region compared to other parts of Europe?
Có phải Đông Âu là khu vực ít được ghé thăm nhất so với các khu vực khác của Châu Âu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eastern europe".

Chuyển đổi Hậu Cộng sản

Khu vực Đông Âu trải qua một quá trình chuyển đổi sâu rộng từ chế độ cộng sản sang nền kinh tế thị trường và dân chủ sau năm 1989. Điều này đã định hình lại đáng kể xã hội, chính trị và kinh tế của các quốc gia trong khu vực, để lại những di sản phức tạp về tự do, phát triển kinh tế và bản sắc dân tộc.

Đa dạng văn hóa và lịch sử phong phú

Đông Âu là một khu vực có sự đa dạng văn hóa và ngôn ngữ đáng kinh ngạc, với lịch sử lâu đời chịu ảnh hưởng từ nhiều đế chế (La Mã, Ottoman, Áo-Hung, Nga). Mỗi quốc gia có truyền thống, kiến trúc, ẩm thực và âm nhạc riêng biệt, tạo nên một tấm thảm văn hóa phong phú, thường khác biệt đáng kể so với Tây Âu.