(Top Banner Ad)
central nervous system
C1
danh từ C1 Y học

central nervous system

UK: /ˈsentrəl ˈnɜːvəs ˈsɪstəm/ • US: /ˈsentrəl ˈnɜːrvəs ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thần kinh trung ương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complex of nerve tissues that controls the activities of the body. In vertebrates it comprises the brain and spinal cord.

Vietnamese Meaning

Hệ thần kinh trung ương, bao gồm não và tủy sống, có chức năng điều khiển và phối hợp mọi hoạt động của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the central nervous system can have devastating consequences."

    "Tổn thương hệ thần kinh trung ương có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

  • "The central nervous system is responsible for processing sensory information."

    "Hệ thần kinh trung ương chịu trách nhiệm xử lý thông tin giác quan."

  • "Multiple sclerosis is a disease that affects the central nervous system."

    "Bệnh đa xơ cứng là một bệnh ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Center Trung tâm
Adjective Centralized Mang tính tập trung
Adjective Neural Thuộc về thần kinh
Noun Systematization Sự hệ thống hóa

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kent- / (s)ner-
Greek
kentron / neuron / systēma
Latin
centralis / nervosus / systema
English
central nervous system

Nguồn gốc từ 'Nerve'

Từ 'nervous' bắt nguồn từ 'nervus' trong tiếng Latinh, ban đầu có nghĩa là 'gân' hoặc 'dây cung'. Vào thời cổ đại, người ta chưa phân biệt rõ giữa dây thần kinh và gân cơ. Đến thế kỷ 18, từ này mới bắt đầu được dùng để chỉ hệ thống truyền dẫn tín hiệu trong cơ thể.

Sự kết hợp thuật ngữ

Cụm từ này được hình thành để phân biệt não và tủy sống (trung ương) với các dây thần kinh ngoại biên. Nó phản ánh tư duy hệ thống trong y học hiện đại, coi cơ thể như một bộ máy có bộ điều khiển trung tâm.

Usage Note

Hệ thần kinh trung ương (CNS) là bộ phận quan trọng nhất của hệ thần kinh, nơi xử lý thông tin và đưa ra các phản ứng. Nó khác với hệ thần kinh ngoại biên (PNS), bao gồm các dây thần kinh kết nối CNS với các bộ phận khác của cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + central nervous system
  • Human the human central nervous system
    (hệ thần kinh trung ương của con người)
  • Intact an intact central nervous system
    (một hệ thần kinh trung ương còn nguyên vẹn/khỏe mạnh)
Verb + central nervous system
  • Affect affect the central nervous system
    (ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương)
  • Depress depress the central nervous system
    (ức chế hệ thần kinh trung ương)
  • Stimulate stimulate the central nervous system
    (kích thích hệ thần kinh trung ương)

Idioms

  • A shock to the central nervous system

    Một cú sốc cực mạnh ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể hoặc tinh thần

    "Losing his job was a real shock to the central nervous system."

    (Việc mất việc thực sự là một cú sốc tinh thần cực lớn đối với anh ấy.)

  • Central nervous system of an organization

    Bộ phận đầu não hoặc cốt lõi điều hành một tổ chức

    "The IT department is the central nervous system of our company."

    (Phòng CNTT chính là bộ phận đầu não của công ty chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central nervous system

danh từ
Lật mặt

Hệ thần kinh trung ương, bao gồm não và tủy sống, có chức năng điều khiển và phối hợp mọi hoạt động của cơ thể.

"Damage to the central nervous system can have devastating consequences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood more about neuroscience, I would have a better grasp of how the central nervous system functions.
Nếu tôi hiểu biết nhiều hơn về khoa học thần kinh, tôi sẽ nắm bắt tốt hơn về cách hệ thần kinh trung ương hoạt động.
Phủ định
If the central nervous system weren't so complex, treating neurological disorders wouldn't be so challenging.
Nếu hệ thần kinh trung ương không quá phức tạp, việc điều trị các rối loạn thần kinh sẽ không quá khó khăn.
Nghi vấn
Would doctors be able to cure paralysis if they fully understood the central nervous system's regenerative capabilities?
Liệu các bác sĩ có thể chữa khỏi bệnh liệt nếu họ hiểu đầy đủ khả năng tái tạo của hệ thần kinh trung ương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central nervous system".

Mô hình 'Cơ thể là máy móc'

Trong văn hóa phương Tây từ thời Descartes, hệ thần kinh trung ương thường được ví như 'bộ xử lý trung tâm' (CPU) của một chiếc máy tính. Điều này phản ánh tư duy duy lý, coi não bộ là cơ quan tối cao điều khiển mọi hành vi con người.

Sức khỏe tâm thần và CNS

Trong xã hội hiện đại, việc hiểu biết về CNS không chỉ nằm trong y khoa mà còn phổ biến trong đời sống. Người phương Tây thường quan tâm đến việc làm dịu CNS thông qua thiền định hoặc yoga để giảm stress (fight-or-flight response).