(Top Banner Ad)
peripheral nervous system
C1
danh từ C1 Y học

peripheral nervous system

UK: /pəˈrɪfərəl ˈnɜːvəs ˈsɪstəm/ • US: /pəˈrɪfərəl ˈnɜːrvəs ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thần kinh ngoại biên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complex of nerve tissues that lies outside the brain and spinal cord.

Vietnamese Meaning

Hệ thần kinh ngoại biên, bao gồm các mô thần kinh nằm bên ngoài não và tủy sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Damage to the peripheral nervous system can cause numbness and tingling."

    "Tổn thương hệ thần kinh ngoại biên có thể gây ra tê và ngứa ran."

  • "The doctor tested the patient's peripheral nervous system to check for nerve damage."

    "Bác sĩ đã kiểm tra hệ thần kinh ngoại biên của bệnh nhân để kiểm tra tổn thương thần kinh."

  • "Diseases of the peripheral nervous system can cause a variety of symptoms."

    "Các bệnh về hệ thần kinh ngoại biên có thể gây ra nhiều triệu chứng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun periphery vùng ngoại vi, chu vi
Adjective peripheral thuộc về ngoại vi
Adverb peripherally một cách ngoại vi, ở rìa
Noun nerve dây thần kinh
Adjective nervous thuộc về thần kinh; lo lắng
Adverb nervously một cách lo lắng
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
peripheria
Late Latin
peripheria
French
périphérique
English
peripheral
Latin
nervosus
Old French
nervous
English
nervous
Greek
systema
Late Latin
systema
English
system

Nguồn gốc từ 'ngoại vi' (Peripheral)

Từ 'peripheral' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'peripheria', có nghĩa là 'chu vi' hoặc 'vùng xung quanh'. Nó mô tả những gì nằm ở rìa, bên ngoài một trung tâm. Trong cụm 'peripheral nervous system', nó ám chỉ phần hệ thần kinh nằm ngoài não và tủy sống.

Nguồn gốc từ 'thần kinh' (Nervous) và 'hệ thống' (System)

Từ 'nervous' (thuộc về thần kinh) xuất phát từ tiếng Latin 'nervosus', liên quan đến 'nerve' (dây thần kinh). 'System' (hệ thống) cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức'. Khi ghép lại, 'peripheral nervous system' mô tả mạng lưới thần kinh có tổ chức bao quanh và kết nối với hệ thần kinh trung ương.

Usage Note

Hệ thần kinh ngoại biên (PNS) kết nối hệ thần kinh trung ương (CNS) với các cơ quan, chi và da. Nó chứa các dây thần kinh sọ não và dây thần kinh tủy sống. PNS chịu trách nhiệm truyền thông tin cảm giác đến CNS và truyền các lệnh vận động từ CNS đến cơ và tuyến. Nó có thể được chia thành hệ thần kinh soma (điều khiển các hoạt động tự nguyện) và hệ thần kinh tự trị (điều khiển các hoạt động không tự nguyện).

Prepositions

of

Khi đề cập đến một phần của hệ thần kinh ngoại biên, ví dụ: diseases of the peripheral nervous system.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peripheral nervous system
  • healthy a healthy peripheral nervous system
    (một hệ thần kinh ngoại biên khỏe mạnh)
  • damaged a damaged peripheral nervous system
    (một hệ thần kinh ngoại biên bị tổn thương)
  • intact an intact peripheral nervous system
    (một hệ thần kinh ngoại biên nguyên vẹn)
  • autonomic the autonomic peripheral nervous system
    (hệ thần kinh ngoại biên tự chủ)
Verb + peripheral nervous system
  • affect to affect the peripheral nervous system
    (ảnh hưởng đến hệ thần kinh ngoại biên)
  • damage to damage the peripheral nervous system
    (làm tổn thương hệ thần kinh ngoại biên)
  • protect to protect the peripheral nervous system
    (bảo vệ hệ thần kinh ngoại biên)
  • innervate nerves innervate the peripheral nervous system
    (các dây thần kinh chi phối hệ thần kinh ngoại biên)
Noun + peripheral nervous system (as part of a phrase)
  • disease peripheral nervous system disease
    (bệnh lý hệ thần kinh ngoại biên)
  • disorders disorders of the peripheral nervous system
    (các rối loạn của hệ thần kinh ngoại biên)
  • function peripheral nervous system function
    (chức năng của hệ thần kinh ngoại biên)

Idioms

  • The intricate network of the peripheral nervous system

    Mạng lưới phức tạp của hệ thần kinh ngoại biên (miêu tả sự phức tạp và kết nối của nó)

    "Researchers are still uncovering the secrets of the intricate network of the peripheral nervous system."

    (Các nhà nghiên cứu vẫn đang khám phá những bí mật của mạng lưới phức tạp của hệ thần kinh ngoại biên.)

  • Disorders of the peripheral nervous system

    Các rối loạn của hệ thần kinh ngoại biên (một cụm từ y học phổ biến để chỉ các bệnh lý ảnh hưởng đến hệ này)

    "Many symptoms can indicate underlying disorders of the peripheral nervous system."

    (Nhiều triệu chứng có thể chỉ ra các rối loạn tiềm ẩn của hệ thần kinh ngoại biên.)

  • Maintaining a healthy peripheral nervous system

    Duy trì một hệ thần kinh ngoại biên khỏe mạnh (một lời khuyên hoặc mục tiêu sức khỏe)

    "A balanced diet and regular exercise are key to maintaining a healthy peripheral nervous system."

    (Chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục đều đặn là chìa khóa để duy trì một hệ thần kinh ngoại biên khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peripheral nervous system

danh từ
Lật mặt

Hệ thần kinh ngoại biên, bao gồm các mô thần kinh nằm bên ngoài não và tủy sống.

"Damage to the peripheral nervous system can cause numbness and tingling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral nervous system".

Tầm quan trọng trong Y học và Sức khỏe

Hệ thần kinh ngoại biên là một phần cực kỳ quan trọng của cơ thể con người, chịu trách nhiệm truyền tín hiệu giữa não, tủy sống và mọi phần còn lại của cơ thể. Trong văn hóa phương Tây, sự hiểu biết về hệ này đã dẫn đến nhiều tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị các bệnh thần kinh, từ bệnh tiểu đường gây tổn thương thần kinh (neuropathy) đến các rối loạn tự miễn. Việc duy trì một hệ thần kinh ngoại biên khỏe mạnh được coi là nền tảng của sức khỏe tổng thể và khả năng vận động, cảm giác.

Nghiên cứu và Phát triển

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phát triển, có sự quan tâm và đầu tư lớn vào nghiên cứu về hệ thần kinh ngoại biên. Các nhà khoa học không ngừng tìm cách hiểu rõ hơn về cách hệ này hoạt động, cách nó bị tổn thương và làm thế nào để phục hồi chức năng thần kinh sau chấn thương hoặc bệnh tật. Điều này thể hiện một giá trị văn hóa đề cao khoa học và y học trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống con người.