central office
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main office of an organization or company, from which its operations are controlled.
Vietnamese Meaning
Văn phòng trung tâm của một tổ chức hoặc công ty, nơi kiểm soát các hoạt động của tổ chức đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All major decisions are made at the central office."
"Tất cả các quyết định quan trọng đều được đưa ra tại văn phòng trung tâm."
-
"The new policy was announced by the central office."
"Chính sách mới đã được công bố bởi văn phòng trung tâm."
-
"She was transferred to the central office after her promotion."
"Cô ấy được chuyển đến văn phòng trung tâm sau khi được thăng chức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | center | Trung tâm, điểm giữa |
| Verb | centralize | Tập trung hóa, đặt quyền lực vào trung tâm |
| Noun | officer | Cán bộ, nhân viên có thẩm quyền, sĩ quan |
| Adjective | official | Chính thức, thuộc về văn phòng hoặc chính quyền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ trụ sở chính, nơi đưa ra các quyết định quan trọng và điều hành các hoạt động chính. Khác với các chi nhánh hoặc văn phòng khu vực.
Prepositions
'at the central office' chỉ địa điểm cụ thể, ví dụ 'He works at the central office'. 'in the central office' có thể chỉ sự hiện diện hoặc trách nhiệm trong tổ chức, ví dụ 'The decision was made in the central office'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Main the main central office (văn phòng trung tâm chính/trụ sở chính)
-
Administrative the administrative central office (văn phòng trung tâm hành chính)
-
Regional the regional central office (văn phòng trung tâm khu vực)
-
Contact contact the central office (liên hệ với văn phòng trung tâm)
-
Report to report to the central office (báo cáo (trực tiếp) lên văn phòng trung tâm)
-
Move to move to the central office (chuyển công tác/chuyển đến văn phòng trung tâm)
Idioms
-
A directive from the central office
Một chỉ thị/công văn từ văn phòng trung tâm
"We must comply with the directive from the central office immediately."
(Chúng ta phải tuân thủ ngay lập tức chỉ thị từ văn phòng trung tâm.)
-
Under central office jurisdiction
Dưới quyền tài phán/quản lý của văn phòng trung tâm
"This matter falls under central office jurisdiction, not the local branch."
(Vấn đề này thuộc thẩm quyền quản lý của văn phòng trung tâm, không phải chi nhánh địa phương.)
-
Central office mandate
Ủy nhiệm/quyền hạn của văn phòng trung tâm
"The new hiring policy is part of the central office mandate for global standardization."
(Chính sách tuyển dụng mới là một phần trong ủy nhiệm của văn phòng trung tâm nhằm chuẩn hóa toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
central office
Danh từVăn phòng trung tâm của một tổ chức hoặc công ty, nơi kiểm soát các hoạt động của tổ chức đó.
"All major decisions are made at the central office."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's central office, which is located in New York, employs over 500 people. |
Văn phòng trung tâm của công ty, nơi đặt tại New York, có hơn 500 nhân viên. |
| Phủ định | This branch does not report to the central office, which is why its operations are quite different. |
Chi nhánh này không báo cáo cho văn phòng trung tâm, đó là lý do tại sao các hoạt động của nó khá khác biệt. |
| Nghi vấn | Is this the central office where all the important decisions are made? |
Đây có phải là văn phòng trung tâm nơi đưa ra tất cả các quyết định quan trọng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The central office handles all administrative tasks for the company. |
Văn phòng trung tâm xử lý tất cả các nhiệm vụ hành chính cho công ty. |
| Phủ định | The decision was not made at the central office. |
Quyết định không được đưa ra tại văn phòng trung tâm. |
| Nghi vấn | Which department reports directly to the central office? |
Bộ phận nào báo cáo trực tiếp cho văn phòng trung tâm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central office".
