(Top Banner Ad)
central office
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

central office

UK: /ˈsentrəl ˈɒfɪs/ • US: /ˈsentrəl ˈɔːfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng trung tâm trụ sở chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main office of an organization or company, from which its operations are controlled.

Vietnamese Meaning

Văn phòng trung tâm của một tổ chức hoặc công ty, nơi kiểm soát các hoạt động của tổ chức đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All major decisions are made at the central office."

    "Tất cả các quyết định quan trọng đều được đưa ra tại văn phòng trung tâm."

  • "The new policy was announced by the central office."

    "Chính sách mới đã được công bố bởi văn phòng trung tâm."

  • "She was transferred to the central office after her promotion."

    "Cô ấy được chuyển đến văn phòng trung tâm sau khi được thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center Trung tâm, điểm giữa
Verb centralize Tập trung hóa, đặt quyền lực vào trung tâm
Noun officer Cán bộ, nhân viên có thẩm quyền, sĩ quan
Adjective official Chính thức, thuộc về văn phòng hoặc chính quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
centrum / officium
Old French
centre / office
Middle English
centralle / office
Modern English
central office

Nguồn gốc của Trung tâm Quản lý

Cụm từ này là sự kết hợp của 'central' (thuộc về trung tâm) và 'office' (văn phòng, nhiệm vụ). Nó xuất hiện rõ rệt trong thời kỳ công nghiệp hóa và mở rộng của các tập đoàn vào thế kỷ 19, khi các tổ chức cần một nơi duy nhất, tập trung (central) để quản lý (office) mạng lưới chi nhánh và hoạt động kinh doanh ngày càng phức tạp.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ trụ sở chính, nơi đưa ra các quyết định quan trọng và điều hành các hoạt động chính. Khác với các chi nhánh hoặc văn phòng khu vực.

Prepositions

at in

'at the central office' chỉ địa điểm cụ thể, ví dụ 'He works at the central office'. 'in the central office' có thể chỉ sự hiện diện hoặc trách nhiệm trong tổ chức, ví dụ 'The decision was made in the central office'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Central Office (Mô tả)
  • Main the main central office
    (văn phòng trung tâm chính/trụ sở chính)
  • Administrative the administrative central office
    (văn phòng trung tâm hành chính)
  • Regional the regional central office
    (văn phòng trung tâm khu vực)
Verb + Central Office (Hành động)
  • Contact contact the central office
    (liên hệ với văn phòng trung tâm)
  • Report to report to the central office
    (báo cáo (trực tiếp) lên văn phòng trung tâm)
  • Move to move to the central office
    (chuyển công tác/chuyển đến văn phòng trung tâm)

Idioms

  • A directive from the central office

    Một chỉ thị/công văn từ văn phòng trung tâm

    "We must comply with the directive from the central office immediately."

    (Chúng ta phải tuân thủ ngay lập tức chỉ thị từ văn phòng trung tâm.)

  • Under central office jurisdiction

    Dưới quyền tài phán/quản lý của văn phòng trung tâm

    "This matter falls under central office jurisdiction, not the local branch."

    (Vấn đề này thuộc thẩm quyền quản lý của văn phòng trung tâm, không phải chi nhánh địa phương.)

  • Central office mandate

    Ủy nhiệm/quyền hạn của văn phòng trung tâm

    "The new hiring policy is part of the central office mandate for global standardization."

    (Chính sách tuyển dụng mới là một phần trong ủy nhiệm của văn phòng trung tâm nhằm chuẩn hóa toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central office

Danh từ
Lật mặt

Văn phòng trung tâm của một tổ chức hoặc công ty, nơi kiểm soát các hoạt động của tổ chức đó.

"All major decisions are made at the central office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's central office, which is located in New York, employs over 500 people.
Văn phòng trung tâm của công ty, nơi đặt tại New York, có hơn 500 nhân viên.
Phủ định
This branch does not report to the central office, which is why its operations are quite different.
Chi nhánh này không báo cáo cho văn phòng trung tâm, đó là lý do tại sao các hoạt động của nó khá khác biệt.
Nghi vấn
Is this the central office where all the important decisions are made?
Đây có phải là văn phòng trung tâm nơi đưa ra tất cả các quyết định quan trọng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The central office handles all administrative tasks for the company.
Văn phòng trung tâm xử lý tất cả các nhiệm vụ hành chính cho công ty.
Phủ định
The decision was not made at the central office.
Quyết định không được đưa ra tại văn phòng trung tâm.
Nghi vấn
Which department reports directly to the central office?
Bộ phận nào báo cáo trực tiếp cho văn phòng trung tâm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central office".

Văn hóa 'Trụ sở Chính' (Head Office Culture)

Trong nhiều tập đoàn lớn, văn phòng trung tâm (thường được gọi là 'Head Office' hoặc 'HQ') đại diện cho trung tâm quyền lực, nơi các quyết định lớn được đưa ra. Đôi khi, các chi nhánh địa phương cảm thấy văn phòng trung tâm quá xa cách và không hiểu rõ nhu cầu thực tế của họ, dẫn đến khái niệm 'Trụ sở Chính xa rời thực tế'.

Vai trò trong Hệ thống Công quyền

Trong các hệ thống công quyền và giáo dục (đặc biệt là ở Mỹ và Anh), cụm từ 'central office' thường chỉ trụ sở điều hành của một khu vực hoặc quận hạt, chịu trách nhiệm về ngân sách, chính sách và sự điều phối giữa các cơ quan hoặc trường học trực thuộc.