(Top Banner Ad)
corporate headquarters
B2
noun B2 Kinh tế

corporate headquarters

UK: /ˈkɔːpərət ˈhɛdˌkwɔːtəz/ • US: /ˈkɔːrpərət ˈhɛdˌkwɔːrtərz/

Nghĩa tiếng Việt

trụ sở công ty trụ sở chính của công ty
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The location where a corporation's executive and administrative functions are coordinated; the main office of a company.

Vietnamese Meaning

Trụ sở chính của công ty, nơi điều hành và quản lý các hoạt động hành chính và điều hành của công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to relocate its corporate headquarters to a more business-friendly state."

    "Công ty đã quyết định di dời trụ sở chính đến một bang thân thiện với doanh nghiệp hơn."

  • "All major decisions are made at the corporate headquarters."

    "Tất cả các quyết định quan trọng đều được đưa ra tại trụ sở chính."

  • "The corporate headquarters is responsible for overseeing all of the company's operations worldwide."

    "Trụ sở chính chịu trách nhiệm giám sát tất cả các hoạt động của công ty trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corporation Tập đoàn, công ty
Verb incorporate Thành lập công ty, hợp nhất một doanh nghiệp
Adjective corporate Thuộc về công ty/tập đoàn; mang tính tập thể
Verb headquarter Đặt trụ sở chính, đóng quân (động từ)
Noun headquartering Hành động đặt trụ sở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus
Late Latin
corporatus
English
corporate

Nguồn gốc của 'Corporate'

Từ 'corporate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'corpus', có nghĩa là 'thân thể' hoặc 'tổ chức'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc hợp nhất một nhóm người thành một thực thể pháp lý duy nhất, giống như một 'thân thể' có chung mục đích, trước khi mang ý nghĩa 'thuộc về công ty/tập đoàn' như ngày nay.

Sự kết hợp của 'Headquarters'

Phần 'headquarters' là sự kết hợp của 'head' (cái đầu, người đứng đầu) và 'quarters' (nơi ở, doanh trại). Ban đầu, 'headquarters' được sử dụng trong quân đội để chỉ nơi chỉ huy chính của một đơn vị. Sau này, nó được áp dụng rộng rãi trong kinh doanh để chỉ trụ sở chính của một công ty hoặc tập đoàn, nơi các quyết định quan trọng được đưa ra và điều hành.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ văn phòng lớn nhất hoặc quan trọng nhất của một công ty, nơi các quyết định chiến lược được đưa ra. Nó bao hàm một cấu trúc tổ chức lớn và có tính chất chính thức.

Prepositions

at in

‘At’ được sử dụng khi đề cập đến trụ sở chính như một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The meeting will be held at the corporate headquarters.' ‘In’ được sử dụng khi đề cập đến thành phố hoặc quốc gia nơi trụ sở chính đặt trụ sở. Ví dụ: 'The corporate headquarters is in New York City.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + corporate headquarters
  • global global corporate headquarters
    (trụ sở chính toàn cầu của tập đoàn)
  • new new corporate headquarters
    (trụ sở chính mới của tập đoàn)
  • main main corporate headquarters
    (trụ sở chính chủ yếu của tập đoàn)
Động từ + corporate headquarters
  • relocate relocate corporate headquarters
    (di dời trụ sở chính của tập đoàn)
  • establish establish corporate headquarters
    (thành lập trụ sở chính của tập đoàn)
  • visit visit corporate headquarters
    (thăm trụ sở chính của tập đoàn)
Giới từ + corporate headquarters
  • at at corporate headquarters
    (tại trụ sở chính của tập đoàn)
  • from from corporate headquarters
    (từ trụ sở chính của tập đoàn)
  • to to corporate headquarters
    (đến trụ sở chính của tập đoàn)

Idioms

  • report to corporate headquarters

    Báo cáo lên trụ sở chính của tập đoàn

    "All regional managers must report to corporate headquarters by Friday."

    (Tất cả các quản lý khu vực phải báo cáo lên trụ sở chính của tập đoàn trước thứ Sáu.)

  • decisions from corporate headquarters

    Các quyết định được đưa ra từ trụ sở chính của tập đoàn

    "We are awaiting final decisions from corporate headquarters regarding the budget cuts."

    (Chúng tôi đang chờ các quyết định cuối cùng từ trụ sở chính của tập đoàn về việc cắt giảm ngân sách.)

  • the nerve center of corporate headquarters

    Trung tâm đầu não của trụ sở chính (nơi mọi hoạt động và quyết định quan trọng diễn ra)

    "The CEO's office is considered the nerve center of corporate headquarters, where all major strategies are formulated."

    (Văn phòng của CEO được coi là trung tâm đầu não của trụ sở chính, nơi mọi chiến lược lớn được hình thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate headquarters

noun
Lật mặt

Trụ sở chính của công ty, nơi điều hành và quản lý các hoạt động hành chính và điều hành của công ty.

"The company decided to relocate its corporate headquarters to a more business-friendly state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided that the corporate headquarters would be moved to New York.
Họ quyết định rằng trụ sở chính của công ty sẽ được chuyển đến New York.
Phủ định
It is not where they decided to build the corporate headquarters.
Đó không phải là nơi họ quyết định xây dựng trụ sở chính của công ty.
Nghi vấn
Which city did they choose for the corporate headquarters?
Họ đã chọn thành phố nào cho trụ sở chính của công ty?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had moved its corporate headquarters to a new location before the pandemic started.
Công ty đã chuyển trụ sở chính đến một địa điểm mới trước khi đại dịch bắt đầu.
Phủ định
They hadn't finished building the new corporate headquarters by the time the deadline arrived.
Họ đã không hoàn thành việc xây dựng trụ sở chính mới vào thời điểm thời hạn đến.
Nghi vấn
Had the CEO visited the corporate headquarters in Singapore before deciding to expand operations there?
Giám đốc điều hành đã đến thăm trụ sở chính của công ty ở Singapore trước khi quyết định mở rộng hoạt động ở đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate headquarters".

Biểu tượng của quyền lực và bản sắc

Trụ sở chính của tập đoàn thường là một biểu tượng mạnh mẽ cho quyền lực, sự giàu có và bản sắc của công ty. Nhiều trụ sở được thiết kế với kiến trúc độc đáo, nổi bật ở các thành phố lớn, thể hiện tầm vóc và giá trị của thương hiệu. Chúng không chỉ là nơi làm việc mà còn là bộ mặt của cả tổ chức trong mắt công chúng và đối tác.

Trung tâm ra quyết định chiến lược

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, trụ sở chính của tập đoàn là nơi các nhà lãnh đạo cao nhất đưa ra các quyết định chiến lược quan trọng, định hình hướng đi và tương lai của toàn bộ công ty. Mọi phòng ban, chi nhánh đều hoạt động dưới sự chỉ đạo và giám sát từ 'trung tâm đầu não' này, dù là về tài chính, tiếp thị hay phát triển sản phẩm, thể hiện cơ cấu tổ chức tập trung.