(Top Banner Ad)
central venous catheter
C1
noun C1 Y học

central venous catheter

Nghĩa tiếng Việt

ống thông tĩnh mạch trung tâm catheter tĩnh mạch trung tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A catheter inserted into a large vein in the neck, chest, or groin to administer fluids or medications, or to measure central venous pressure.

Vietnamese Meaning

Một ống thông được đưa vào một tĩnh mạch lớn ở cổ, ngực hoặc háng để truyền dịch hoặc thuốc, hoặc để đo áp lực tĩnh mạch trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central venous catheter was placed in the subclavian vein to allow for long-term antibiotic administration."

    "Ống thông tĩnh mạch trung tâm được đặt vào tĩnh mạch dưới đòn để cho phép truyền kháng sinh dài ngày."

  • "Insertion of a central venous catheter carries a risk of infection."

    "Việc đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm mang nguy cơ nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun center/centre trung tâm
Adjective central ở trung tâm, thuộc trung tâm
Verb centralize tập trung hóa
Noun vein tĩnh mạch
Adjective intravenous nội tĩnh mạch (tiêm hoặc truyền vào tĩnh mạch)
Noun catheterization thủ thuật đặt ống thông
Verb catheterize đặt ống thông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (καθετήρ)
kathetḗr ('something let down')
Latin
catheter ('a tube for insertion')
Greek (κέντρον)
kéntron ('center point')
Latin
centralis ('pertaining to the center')
Latin
vena ('vein')
Latin
venosus ('full of veins')
English
central venous catheter

Giải mã tên gọi 'Central Venous Catheter'

Tên gọi của thiết bị y tế này là sự kết hợp của ba từ gốc Latin và Hy Lạp. 'Central' (trung tâm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'centralis', chỉ vị trí của nó trong các tĩnh mạch lớn gần tim. 'Venous' (thuộc tĩnh mạch) đến từ 'vena' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tĩnh mạch'. Cuối cùng, 'catheter' (ống thông) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'katheter', có nghĩa là 'thứ được đưa xuống', mô tả chính xác chức năng của một ống được luồn vào cơ thể. Ghép lại, chúng ta có 'ống thông tĩnh mạch trung tâm'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên môn, ám chỉ một thủ thuật xâm lấn đòi hỏi kỹ năng và kiến thức chuyên môn. Cần phân biệt với các loại ống thông thông thường khác. Sự khác biệt chính là vị trí đặt ống thông (tĩnh mạch lớn trung tâm) và mục đích sử dụng (truyền dịch/thuốc lượng lớn, đo áp lực).

Prepositions

in for with

in (vị trí đặt catheter: in the neck, in the chest, in the groin); for (mục đích sử dụng: for administering fluids, for measuring pressure); with (sử dụng cùng với: with medication).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + central venous catheter
  • insert a central venous catheter
    (đặt một catheter tĩnh mạch trung tâm)
  • place a central venous catheter
    (đặt một catheter tĩnh mạch trung tâm)
  • remove the central venous catheter
    (rút catheter tĩnh mạch trung tâm)
  • manage a central venous catheter
    (quản lý/chăm sóc catheter tĩnh mạch trung tâm)
  • secure the central venous catheter
    (cố định catheter tĩnh mạch trung tâm)
Noun + of/related to + central venous catheter
  • placement of a central venous catheter
    (việc đặt catheter tĩnh mạch trung tâm)
  • complication of a central venous catheter
    (biến chứng của catheter tĩnh mạch trung tâm)
  • care of the central venous catheter
    (việc chăm sóc catheter tĩnh mạch trung tâm)
  • catheter-related bloodstream infection
    (nhiễm trùng huyết liên quan đến catheter)

Idioms

  • running a central line

    Một cụm từ trong biệt ngữ y khoa có nghĩa là thực hiện thủ thuật đặt catheter tĩnh mạch trung tâm, thường là trong tình huống khẩn cấp.

    "The patient's blood pressure is dropping fast. We need to run a central line now!"

    (Huyết áp của bệnh nhân đang giảm nhanh. Chúng ta cần đặt đường truyền trung tâm ngay bây giờ!)

  • accessing the line

    Hành động kết nối một thiết bị (như ống tiêm hoặc túi truyền dịch) vào cổng của catheter để đưa thuốc hoặc lấy máu.

    "The nurse needs to wear sterile gloves when accessing the line to prevent infection."

    (Y tá cần đeo găng tay vô trùng khi thao tác trên đường truyền để ngăn ngừa nhiễm trùng.)

  • CVC is in situ

    Một cách nói trang trọng trong y khoa, sử dụng từ Latin 'in situ' (nghĩa là 'tại chỗ' hoặc 'đúng vị trí'), để chỉ rằng catheter vẫn đang được đặt trong cơ thể bệnh nhân.

    "The patient's chart confirms the CVC is in situ and functioning properly."

    (Hồ sơ bệnh án xác nhận CVC vẫn nằm đúng vị trí và hoạt động tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

central venous catheter

noun
Lật mặt

Một ống thông được đưa vào một tĩnh mạch lớn ở cổ, ngực hoặc háng để truyền dịch hoặc thuốc, hoặc để đo áp lực tĩnh mạch trung tâm.

"The central venous catheter was placed in the subclavian vein to allow for long-term antibiotic administration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "central venous catheter".

Kỹ thuật Seldinger: Một cuộc cách mạng trong y học

Phương pháp hiện đại để đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một cách an toàn được phát minh bởi bác sĩ người Thụy Điển Sven-Ivar Seldinger vào năm 1953. Kỹ thuật mang tên ông sử dụng một dây dẫn (guidewire) để đưa catheter vào mạch máu một cách chính xác và ít xâm lấn hơn. Sáng kiến này đã trở thành tiêu chuẩn vàng trên toàn thế giới cho nhiều thủ thuật can thiệp mạch máu.

Trao quyền cho bệnh nhân

Trong y học phương Tây, ngày càng có sự chú trọng vào trải nghiệm và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Đối với những người phải mang CVC dài ngày (ví dụ để hóa trị hoặc lọc máu), có nhiều sản phẩm hỗ trợ như quần áo được thiết kế đặc biệt, băng gạc chống nước và các nhóm hỗ trợ bệnh nhân. Điều này giúp họ duy trì một cuộc sống gần như bình thường và cảm thấy chủ động hơn trong quá trình điều trị.