(Top Banner Ad)
peripheral venous catheter
C1
Noun C1 Y học

peripheral venous catheter

UK: /pəˈrɪfərəl ˈviːnəs ˈkæθɪtər/ • US: /pəˈrɪfərəl ˈviːnəs ˈkæθɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

ống thông tĩnh mạch ngoại biên catheter tĩnh mạch ngoại biên kim luồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin, flexible tube inserted into a peripheral vein (typically in the arm or hand) to administer fluids, medications, or blood products.

Vietnamese Meaning

Một ống mỏng, mềm dẻo được đưa vào tĩnh mạch ngoại biên (thường ở tay hoặc bàn tay) để truyền dịch, thuốc hoặc các sản phẩm máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse inserted a peripheral venous catheter to administer the antibiotics."

    "Y tá đã đặt một ống thông tĩnh mạch ngoại biên để truyền thuốc kháng sinh."

  • "Peripheral venous catheters are commonly used in hospitals for routine intravenous therapy."

    "Ống thông tĩnh mạch ngoại biên thường được sử dụng trong bệnh viện để điều trị bằng đường tĩnh mạch thông thường."

  • "The patient complained of pain at the insertion site of the peripheral venous catheter."

    "Bệnh nhân phàn nàn về cơn đau tại vị trí đặt ống thông tĩnh mạch ngoại biên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective peripheral thuộc ngoại biên, ở rìa
Noun periphery chu vi, vùng ngoại biên
Adverb peripherally ở ngoại biên, một cách thứ yếu
Noun vein tĩnh mạch
Adjective venous thuộc tĩnh mạch
Noun venipuncture thủ thuật chọc tĩnh mạch
Noun catheter ống thông
Verb catheterize đặt ống thông
Noun catheterization thủ thuật đặt ống thông

Synonyms

IV catheter (ống thông IV)cannula (ống thông)

Antonyms

Related Words

intravenous infusion (truyền tĩnh mạch)phlebitis (viêm tĩnh mạch)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
περίφερεια (periphéreia)
Late Latin
peripheria
English
peripheral
Latin
vena
English
venous
Ancient Greek
καθετήρ (kathetḗr)
Latin
catheter
English
catheter

Nguồn Gốc Của 'Ống Thông Tĩnh Mạch Ngoại Biên'

Cụm từ y khoa 'peripheral venous catheter' (ống thông tĩnh mạch ngoại biên) là sự kết hợp của ba từ có nguồn gốc sâu xa. 'Peripheral' (ngoại biên) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'peripheria', có nghĩa là 'chu vi' hoặc 'vùng bên ngoài', chỉ vị trí đặt thiết bị ở các tĩnh mạch nông, xa trung tâm cơ thể. 'Venous' (thuộc tĩnh mạch) bắt nguồn từ tiếng Latin 'vena' (tĩnh mạch), nói rõ chức năng liên quan đến hệ thống tuần hoàn máu. Cuối cùng, 'catheter' (ống thông) cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'katheter', có nghĩa là 'vật được đưa xuống'. Sự kết hợp của những gốc từ này tạo nên một thuật ngữ mô tả chính xác một dụng cụ y tế thiết yếu, được sử dụng rộng rãi để truyền dịch, thuốc hoặc lấy mẫu máu từ các tĩnh mạch gần bề mặt da.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong môi trường lâm sàng. 'Peripheral' chỉ vị trí của tĩnh mạch (ngoại biên, không phải tĩnh mạch trung tâm). 'Venous' ám chỉ liên quan đến tĩnh mạch. 'Catheter' là ống thông được sử dụng để đưa chất lỏng vào hoặc lấy chất lỏng ra khỏi cơ thể. Nó khác với 'central venous catheter' được đặt ở tĩnh mạch trung tâm.

Prepositions

for in

'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: catheter for administering medication). 'in' được dùng để chỉ vị trí đặt catheter (ví dụ: catheter in the arm).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + peripheral venous catheter
  • insert insert a peripheral venous catheter
    (đặt ống thông tĩnh mạch ngoại biên)
  • remove remove a peripheral venous catheter
    (tháo ống thông tĩnh mạch ngoại biên)
  • flush flush a peripheral venous catheter
    (làm sạch/thông ống thông tĩnh mạch ngoại biên)
  • administer medication administer medication via a peripheral venous catheter
    (truyền thuốc qua ống thông tĩnh mạch ngoại biên)
Tính từ + peripheral venous catheter
  • short short peripheral venous catheter
    (ống thông tĩnh mạch ngoại biên ngắn)
  • indwelling indwelling peripheral venous catheter
    (ống thông tĩnh mạch ngoại biên lưu)
  • blocked blocked peripheral venous catheter
    (ống thông tĩnh mạch ngoại biên bị tắc)
Danh từ liên quan đến peripheral venous catheter
  • insertion peripheral venous catheter insertion
    (thủ thuật đặt ống thông tĩnh mạch ngoại biên)
  • care peripheral venous catheter care
    (chăm sóc ống thông tĩnh mạch ngoại biên)
  • complications complications of a peripheral venous catheter
    (biến chứng của ống thông tĩnh mạch ngoại biên)

Idioms

  • secure a peripheral venous catheter

    cố định ống thông tĩnh mạch ngoại biên

    "Nurses are trained to properly secure a peripheral venous catheter to prevent dislodgement and complications."

    (Các y tá được huấn luyện để cố định đúng cách ống thông tĩnh mạch ngoại biên nhằm ngăn ngừa tuột ống và các biến chứng.)

  • assess the peripheral venous catheter site

    đánh giá vị trí đặt ống thông tĩnh mạch ngoại biên

    "It is crucial to regularly assess the peripheral venous catheter site for signs of infection or phlebitis."

    (Điều quan trọng là phải thường xuyên đánh giá vị trí đặt ống thông tĩnh mạch ngoại biên để tìm dấu hiệu nhiễm trùng hoặc viêm tĩnh mạch.)

  • maintain patency of a peripheral venous catheter

    duy trì độ thông suốt của ống thông tĩnh mạch ngoại biên

    "Saline flushes are routinely performed to maintain patency of a peripheral venous catheter."

    (Việc truyền nước muối sinh lý được thực hiện định kỳ để duy trì độ thông suốt của ống thông tĩnh mạch ngoại biên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peripheral venous catheter

Noun
Lật mặt

Một ống mỏng, mềm dẻo được đưa vào tĩnh mạch ngoại biên (thường ở tay hoặc bàn tay) để truyền dịch, thuốc hoặc các sản phẩm máu.

"The nurse inserted a peripheral venous catheter to administer the antibiotics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral venous catheter".

Thiết Bị Y Tế Phổ Biến Nhất

Ống thông tĩnh mạch ngoại biên (PIVC) là một trong những thiết bị y tế được sử dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu, ước tính hàng triệu lượt đặt mỗi năm. Nó đóng vai trò thiết yếu trong hầu hết các bệnh viện và phòng khám, cho phép truyền dịch, thuốc và lấy mẫu máu một cách nhanh chóng và hiệu quả. Mức độ phổ biến của PIVC đã thay đổi đáng kể cách thức chăm sóc y tế, giúp việc điều trị trở nên dễ dàng và ít xâm lấn hơn so với các phương pháp truyền dịch tĩnh mạch trước đây, trở thành biểu tượng của y học hiện đại.

An Toàn Bệnh Nhân Và Kiểm Soát Nhiễm Khuẩn

Trong bối cảnh y tế hiện đại, việc sử dụng ống thông tĩnh mạch ngoại biên luôn đi kèm với các quy trình nghiêm ngặt về an toàn bệnh nhân và kiểm soát nhiễm khuẩn. Các nhân viên y tế được đào tạo để tuân thủ các hướng dẫn vô trùng khi đặt và chăm sóc PIVC nhằm giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng tại chỗ hoặc nhiễm trùng huyết, một vấn đề được quan tâm đặc biệt trong y học phương Tây. Sự phát triển liên tục của các vật liệu và kỹ thuật mới cũng nhằm mục đích cải thiện độ an toàn, hiệu quả và sự thoải mái cho bệnh nhân, phản ánh cam kết không ngừng của ngành y tế đối với sức khỏe cộng đồng.