(Top Banner Ad)
centre
A2
danh từ A2 Tổng quát

centre

UK: /ˈsentə(r)/ • US: /ˈsɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm giữa tập trung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The middle point of something.

Vietnamese Meaning

Điểm giữa của một cái gì đó; trung tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park is in the centre of the city."

    "Công viên nằm ở trung tâm thành phố."

  • "She is the centre of attention."

    "Cô ấy là trung tâm của sự chú ý."

  • "The new shopping centre has many stores."

    "Trung tâm mua sắm mới có nhiều cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun centre Trung tâm, tâm điểm
Verb centre Tập trung, đặt vào trung tâm
Adjective central Trung tâm, trọng yếu, nằm ở giữa
Adverb centrally Một cách trung tâm, ở vị trí trung tâm
Noun centrality Tính trung tâm, vị trí cốt lõi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Ancient)
kéntron (κέντρον)
Latin
centrum
Old French
centre
Middle English
centre
Modern English
centre

Nguồn Gốc Hình Học

Từ 'centre' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ *kéntron*, có nghĩa đen là 'mũi nhọn' hoặc 'cái gai'. Đây chính là dụng cụ được sử dụng để cố định tâm điểm khi vẽ một hình tròn hoàn hảo. Điều này giải thích tại sao 'centre' luôn được hiểu là điểm giữa, cốt lõi hoặc trung tâm của mọi vật.

Usage Note

Từ 'centre' thường chỉ một vị trí chính giữa hoặc một địa điểm quan trọng. Nó có thể là trung tâm vật lý, trung tâm tinh thần, hoặc trung tâm hoạt động. Khác với 'middle' có nghĩa đơn thuần là 'giữa', 'centre' mang tính chất quan trọng và có ý nghĩa lớn hơn.
Ở nghĩa này, 'centre' chỉ một tòa nhà hoặc tổ chức nơi một hoạt động cụ thể được thực hiện. Ví dụ, 'shopping centre' (trung tâm mua sắm), 'community centre' (trung tâm cộng đồng). Nó khác với 'place' vì nó có mục đích cụ thể hơn.
Khi là động từ, 'centre' có nghĩa là đặt hoặc tập trung vào trung tâm. Nó cũng có thể mang nghĩa 'xoay quanh'.

Prepositions

in at of

‘in the centre’ chỉ vị trí bên trong một không gian nhất định. ‘at the centre’ chỉ vị trí cụ thể, một điểm. ‘centre of’ chỉ sự thuộc về, là trung tâm của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + centre
  • financial financial centre
    (Trung tâm tài chính)
  • cultural cultural centre
    (Trung tâm văn hóa)
  • shopping shopping centre
    (Trung tâm mua sắm)
  • commercial commercial centre
    (Trung tâm thương mại)
Noun + of + centre (Concepts)
  • centre of centre of attention
    (Trung tâm của sự chú ý)
  • centre of centre of excellence
    (Trung tâm chuyên môn/xuất sắc)
  • centre of centre of gravity
    (Trọng tâm (vật lý hoặc ẩn dụ))
Verb + centre
  • to establish to establish a centre
    (Thành lập một trung tâm)
  • to gravitate towards to gravitate towards the centre
    (Hướng về trung tâm, đổ về trung tâm)

Idioms

  • The centre of attention

    Trung tâm của sự chú ý (người được mọi người quan tâm nhất)

    "She loves being the centre of attention at parties."

    (Cô ấy thích trở thành trung tâm của sự chú ý trong các bữa tiệc.)

  • To be centred on/around something

    Tập trung xoay quanh một chủ đề hoặc đối tượng chính

    "The whole discussion was centred on cost reduction."

    (Toàn bộ cuộc thảo luận tập trung xoay quanh việc cắt giảm chi phí.)

  • Off-centre

    Lệch tâm, không ở giữa, hơi kỳ quặc

    "The picture frame looked slightly off-centre."

    (Khung ảnh trông hơi lệch tâm một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centre

danh từ
Lật mặt

Điểm giữa của một cái gì đó; trung tâm.

"The park is in the centre of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centre".

Vị trí Đô Thị: City Centre vs. Downtown

Trong tiếng Anh-Anh (British English), 'city centre' là thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ khu vực trung tâm thương mại và hành chính của thành phố. Khái niệm này tương đương với 'downtown' trong tiếng Anh-Mỹ. Đối với người học tiếng Việt, 'city centre' thường được dịch là 'khu vực trung tâm thành phố' hoặc 'phố thị'.

Quan Điểm Chính Trị: The Centre Ground

Trong chính trị phương Tây, 'the centre ground' (chính trị trung dung) là một khái niệm quan trọng, chỉ những quan điểm ôn hòa, không quá thiên về cánh Tả (Left) hay cánh Hữu (Right). Các chính trị gia thường cố gắng định vị mình ở trung tâm để thu hút đa số cử tri.