centre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điểm giữa của một cái gì đó; trung tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The park is in the centre of the city."
"Công viên nằm ở trung tâm thành phố."
-
"She is the centre of attention."
"Cô ấy là trung tâm của sự chú ý."
-
"The new shopping centre has many stores."
"Trung tâm mua sắm mới có nhiều cửa hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'centre' thường chỉ một vị trí chính giữa hoặc một địa điểm quan trọng. Nó có thể là trung tâm vật lý, trung tâm tinh thần, hoặc trung tâm hoạt động. Khác với 'middle' có nghĩa đơn thuần là 'giữa', 'centre' mang tính chất quan trọng và có ý nghĩa lớn hơn.
Ở nghĩa này, 'centre' chỉ một tòa nhà hoặc tổ chức nơi một hoạt động cụ thể được thực hiện. Ví dụ, 'shopping centre' (trung tâm mua sắm), 'community centre' (trung tâm cộng đồng). Nó khác với 'place' vì nó có mục đích cụ thể hơn.
Khi là động từ, 'centre' có nghĩa là đặt hoặc tập trung vào trung tâm. Nó cũng có thể mang nghĩa 'xoay quanh'.
Prepositions
‘in the centre’ chỉ vị trí bên trong một không gian nhất định. ‘at the centre’ chỉ vị trí cụ thể, một điểm. ‘centre of’ chỉ sự thuộc về, là trung tâm của cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial financial centre (Trung tâm tài chính)
-
cultural cultural centre (Trung tâm văn hóa)
-
shopping shopping centre (Trung tâm mua sắm)
-
commercial commercial centre (Trung tâm thương mại)
-
centre of centre of attention (Trung tâm của sự chú ý)
-
centre of centre of excellence (Trung tâm chuyên môn/xuất sắc)
-
centre of centre of gravity (Trọng tâm (vật lý hoặc ẩn dụ))
-
to establish to establish a centre (Thành lập một trung tâm)
-
to gravitate towards to gravitate towards the centre (Hướng về trung tâm, đổ về trung tâm)
Idioms
-
The centre of attention
Trung tâm của sự chú ý (người được mọi người quan tâm nhất)
"She loves being the centre of attention at parties."
(Cô ấy thích trở thành trung tâm của sự chú ý trong các bữa tiệc.)
-
To be centred on/around something
Tập trung xoay quanh một chủ đề hoặc đối tượng chính
"The whole discussion was centred on cost reduction."
(Toàn bộ cuộc thảo luận tập trung xoay quanh việc cắt giảm chi phí.)
-
Off-centre
Lệch tâm, không ở giữa, hơi kỳ quặc
"The picture frame looked slightly off-centre."
(Khung ảnh trông hơi lệch tâm một chút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
centre
danh từĐiểm giữa của một cái gì đó; trung tâm.
"The park is in the centre of the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centre".
