(Top Banner Ad)
cera flava
C1
Danh từ C1 Dược phẩm, Hóa học, Mỹ phẩm

cera flava

Nghĩa tiếng Việt

sáp ong vàng sáp ong tự nhiên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Yellow beeswax, a natural wax produced by honey bees of the genus Apis.

Vietnamese Meaning

Sáp ong vàng, một loại sáp tự nhiên được sản xuất bởi ong mật thuộc chi Apis.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cera flava is a common ingredient in natural cosmetics."

    "Sáp ong vàng là một thành phần phổ biến trong mỹ phẩm tự nhiên."

  • "The ointment contains cera flava to help soothe the skin."

    "Thuốc mỡ chứa sáp ong vàng để giúp làm dịu da."

  • "Cera flava is added to the lotion to improve its consistency."

    "Sáp ong vàng được thêm vào kem dưỡng da để cải thiện độ đặc của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cera alba Sáp ong trắng (sáp ong đã được tẩy trắng)
Noun beeswax Sáp ong (thuật ngữ tiếng Anh thông dụng)
Noun cerate Sáp thuốc (một loại thuốc mỡ bôi ngoài da có thành phần chính là sáp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dược phẩm, Hóa học, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cera flava
English
cera flava (loan phrase)

Sáp Vàng của người La Mã

"Cera flava" là một thuật ngữ tiếng Latin, dịch theo nghĩa đen là "sáp màu vàng". Người La Mã cổ đại đã sử dụng nó rất nhiều, từ việc làm bảng viết (phủ một lớp sáp lên gỗ để viết), niêm phong thư từ, cho đến làm thành phần trong mỹ phẩm và thuốc. Đây chính là sáp ong ở dạng tự nhiên, chưa qua tẩy trắng.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khoa học, dược phẩm và mỹ phẩm để chỉ sáp ong tự nhiên chưa qua tẩy trắng. Nó khác với 'cera alba' (sáp ong trắng) đã được tẩy trắng. Sự khác biệt chính là màu sắc và độ tinh khiết (cera alba tinh khiết hơn).

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' khi nói về sự có mặt của cera flava trong một sản phẩm hoặc quá trình. Ví dụ: 'Cera flava is used in many lip balms.' Sử dụng 'for' khi nói về mục đích sử dụng của cera flava. Ví dụ: 'Cera flava is valued for its emollient properties.'

Collocations (Từ đi kèm)

Describing Cera Flava (Mô tả Cera Flava)
  • pure cera flava
    (sáp ong vàng nguyên chất)
  • unrefined cera flava
    (sáp ong vàng chưa tinh chế)
  • organic cera flava
    (sáp ong vàng hữu cơ)
Used In Products (Dùng trong sản phẩm)
  • balm containing cera flava
    (dầu dưỡng chứa sáp ong vàng)
  • an ointment with cera flava
    (một loại thuốc mỡ với sáp ong vàng)
  • candles made from cera flava
    (nến làm từ sáp ong vàng)

Idioms

  • none of your beeswax

    (Thành ngữ liên quan, dùng 'beeswax' chơi chữ cho 'business') Không phải việc của bạn.

    "'What are you two whispering about?' 'None of your beeswax!'"

    ('Hai người đang thì thầm chuyện gì vậy?' 'Không phải việc của cậu!')

  • the whole ball of wax

    (Thành ngữ liên quan, dùng 'wax') Toàn bộ mọi thứ, tất cả.

    "He's in charge of marketing, sales, and customer support—the whole ball of wax."

    (Anh ấy phụ trách marketing, bán hàng và hỗ trợ khách hàng—tất cả mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cera flava

Danh từ
Lật mặt

Sáp ong vàng, một loại sáp tự nhiên được sản xuất bởi ong mật thuộc chi Apis.

"Cera flava is a common ingredient in natural cosmetics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cera flava".

Bảng Viết Bằng Sáp Thời Cổ Đại

Ở Hy Lạp và La Mã cổ đại, người ta thường dùng 'bảng sáp' (wax tablet) để ghi chép. Đó là một tấm bảng gỗ được phủ một lớp sáp ong (cera flava). Họ dùng một cây trâm nhọn (stylus) để viết lên sáp, và có thể dùng đầu tù của cây trâm để xóa đi và tái sử dụng. Đây được coi là một dạng 'sổ tay' thời xưa.

Ứng Dụng Trong Mỹ Phẩm & Thực Phẩm

Ngày nay, cera flava là một thành phần phổ biến trong ngành mỹ phẩm nhờ khả năng dưỡng ẩm và tạo lớp màng bảo vệ da, thường có trong son dưỡng môi và kem dưỡng. Trong thực phẩm, sáp ong (mã E901) được dùng để tráng bóng bề mặt cho các loại kẹo hoặc trái cây để giữ độ tươi và trông hấp dẫn hơn.