cera flava
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Yellow beeswax, a natural wax produced by honey bees of the genus Apis.
Vietnamese Meaning
Sáp ong vàng, một loại sáp tự nhiên được sản xuất bởi ong mật thuộc chi Apis.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cera flava is a common ingredient in natural cosmetics."
"Sáp ong vàng là một thành phần phổ biến trong mỹ phẩm tự nhiên."
-
"The ointment contains cera flava to help soothe the skin."
"Thuốc mỡ chứa sáp ong vàng để giúp làm dịu da."
-
"Cera flava is added to the lotion to improve its consistency."
"Sáp ong vàng được thêm vào kem dưỡng da để cải thiện độ đặc của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh khoa học, dược phẩm và mỹ phẩm để chỉ sáp ong tự nhiên chưa qua tẩy trắng. Nó khác với 'cera alba' (sáp ong trắng) đã được tẩy trắng. Sự khác biệt chính là màu sắc và độ tinh khiết (cera alba tinh khiết hơn).
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về sự có mặt của cera flava trong một sản phẩm hoặc quá trình. Ví dụ: 'Cera flava is used in many lip balms.' Sử dụng 'for' khi nói về mục đích sử dụng của cera flava. Ví dụ: 'Cera flava is valued for its emollient properties.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure cera flava (sáp ong vàng nguyên chất)
-
unrefined cera flava (sáp ong vàng chưa tinh chế)
-
organic cera flava (sáp ong vàng hữu cơ)
-
balm containing cera flava (dầu dưỡng chứa sáp ong vàng)
-
an ointment with cera flava (một loại thuốc mỡ với sáp ong vàng)
-
candles made from cera flava (nến làm từ sáp ong vàng)
Idioms
-
none of your beeswax
(Thành ngữ liên quan, dùng 'beeswax' chơi chữ cho 'business') Không phải việc của bạn.
"'What are you two whispering about?' 'None of your beeswax!'"
('Hai người đang thì thầm chuyện gì vậy?' 'Không phải việc của cậu!')
-
the whole ball of wax
(Thành ngữ liên quan, dùng 'wax') Toàn bộ mọi thứ, tất cả.
"He's in charge of marketing, sales, and customer support—the whole ball of wax."
(Anh ấy phụ trách marketing, bán hàng và hỗ trợ khách hàng—tất cả mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cera flava
Danh từSáp ong vàng, một loại sáp tự nhiên được sản xuất bởi ong mật thuộc chi Apis.
"Cera flava is a common ingredient in natural cosmetics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cera flava".
