(Top Banner Ad)
cerebritis
C1
danh từ C1 Y học

cerebritis

UK: /ˌserɪˈbraɪtɪs/ • US: /ˌserəˈbraɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm đại não viêm não (giai đoạn sớm của áp xe não)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the cerebrum.

Vietnamese Meaning

Viêm não (tình trạng viêm nhiễm của đại não).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Untreated cerebritis can progress to a brain abscess, leading to severe neurological complications."

    "Viêm não không được điều trị có thể tiến triển thành áp xe não, dẫn đến các biến chứng thần kinh nghiêm trọng."

  • "The MRI scan revealed signs of cerebritis in the patient's temporal lobe."

    "Kết quả chụp MRI cho thấy các dấu hiệu của viêm não ở thùy thái dương của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cerebrum đại não
Adjective cerebral thuộc về não bộ hoặc có trí tuệ cao
Verb cerebrate suy nghĩ, sử dụng trí óc
Noun cerebration hoạt động trí tuệ, sự suy nghĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cerebrum
Greek
-itis
English
cerebritis

Sự kết hợp giữa Latin và Hy Lạp

Từ 'cerebritis' là một ví dụ điển hình của thuật ngữ y khoa hiện đại, kết hợp gốc từ Latin 'cerebrum' (có nghĩa là não bộ) với hậu tố Hy Lạp '-itis' (có nghĩa là viêm). Cách kết hợp này bắt đầu phổ biến từ thế kỷ 19 để mô tả chính xác các tình trạng bệnh lý trong y học phương Tây.

Usage Note

Cerebritis là một tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở đại não, phần lớn nhất của não bộ, chịu trách nhiệm cho nhiều chức năng cao cấp như suy nghĩ, ngôn ngữ và vận động. Nó thường là giai đoạn đầu của áp xe não (brain abscess). Cần phân biệt với encephalitis (viêm não), là viêm nhiễm tổng quát hơn của não, và meningitis (viêm màng não), là viêm nhiễm của màng não bao quanh não và tủy sống. Cerebritis thường khu trú hơn so với encephalitis.

Prepositions

of

Sử dụng "of" để chỉ rõ bộ phận bị viêm nhiễm: cerebritis of the frontal lobe (viêm não thùy trán).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cerebritis
  • lupus lupus cerebritis
    (viêm não do biến chứng bệnh lupus hệ thống)
  • focal focal cerebritis
    (viêm não khu trú (xảy ra tại một điểm nhất định))
  • diffuse diffuse cerebritis
    (viêm não lan tỏa)
Verb + cerebritis
  • develop develop cerebritis
    (phát bệnh viêm não)
  • diagnose diagnose cerebritis
    (chẩn đoán bệnh viêm não)
  • treat treat cerebritis
    (điều trị viêm não)

Idioms

  • Clinical cerebritis

    Tình trạng viêm não biểu hiện lâm sàng

    "The patient was monitored for signs of clinical cerebritis."

    (Bệnh nhân đã được theo dõi các dấu hiệu viêm não lâm sàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cerebritis

danh từ
Lật mặt

Viêm não (tình trạng viêm nhiễm của đại não).

"Untreated cerebritis can progress to a brain abscess, leading to severe neurological complications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't read so much about cerebritis; now I'm worried I have it.
Tôi ước tôi đã không đọc quá nhiều về viêm não; bây giờ tôi lo lắng mình mắc bệnh này.
Phủ định
If only cerebritis weren't such a serious condition, it wouldn't be so frightening.
Ước gì viêm não không phải là một tình trạng nghiêm trọng, nó sẽ không đáng sợ đến vậy.
Nghi vấn
I wish doctors would find a better way to treat cerebritis; wouldn't that be wonderful?
Tôi ước các bác sĩ sẽ tìm ra một cách tốt hơn để điều trị viêm não; chẳng phải điều đó thật tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cerebritis".

Ngôn ngữ Y khoa Phương Tây

Trong văn hóa học thuật phương Tây, việc sử dụng các gốc từ Latin và Hy Lạp như trong từ 'cerebritis' không chỉ giúp chuẩn hóa kiến thức mà còn tạo ra một 'lingua franca' (ngôn ngữ chung) cho các bác sĩ trên toàn thế giới, giúp họ giao tiếp chính xác bất kể ngôn ngữ mẹ đẻ là gì.

Nhận thức về bệnh Lupus

Cụm từ 'Lupus cerebritis' thường được nhắc đến trong các cộng đồng hỗ trợ bệnh nhân tự miễn. Nó đại diện cho một trong những biến chứng nguy hiểm nhất, đòi hỏi sự thấu hiểu và cảm thông sâu sắc từ cộng đồng đối với những người đang chiến đấu với căn bệnh này.