(Top Banner Ad)
brain abscess
C1
Danh từ C1 Y học

brain abscess

UK: /ˈbreɪn æbˌses/ • US: /ˈbreɪn æbˌsɛs/

Nghĩa tiếng Việt

áp xe não nhọt não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A localized collection of pus within the brain parenchyma.

Vietnamese Meaning

Một ổ mủ khu trú trong nhu mô não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with a brain abscess after experiencing severe headaches and fever."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán áp xe não sau khi bị đau đầu dữ dội và sốt."

  • "Prompt treatment of a brain abscess is crucial to prevent serious neurological damage."

    "Điều trị kịp thời áp xe não là rất quan trọng để ngăn ngừa tổn thương thần kinh nghiêm trọng."

  • "The brain abscess was drained surgically to relieve pressure on the brain."

    "Áp xe não đã được dẫn lưu bằng phẫu thuật để giảm áp lực lên não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abscess áp xe, ổ mủ
Adjective abscessed bị áp xe, đã hình thành áp xe (ví dụ: an abscessed tooth - một chiếc răng bị áp xe)
Noun brain não, bộ não (thành tố trong cụm từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abscessus ('a going away')
Proto-Germanic
*bragną ('brain')
Old English
bræġen ('brain')
Modern English
brain abscess

Abscess: Sự "Ra Đi" Của Dịch Thể

Từ 'abscess' (áp xe) bắt nguồn từ tiếng Latin 'abscessus', nghĩa là 'sự ra đi'. Các thầy thuốc thời xưa tin rằng bệnh tậtเกิดจาก sự mất cân bằng của bốn 'thể dịch' trong cơ thể. Một ổ áp xe được xem là nơi các 'dịch xấu' này 'ra đi' khỏi các mô khỏe mạnh và tụ lại thành một khối mủ.

Brain: Từ Chỉ Phần Trên Cùng Của Đầu

Từ 'brain' (não) có nguồn gốc từ một từ German cổ là 'bragną'. Ban đầu, từ này không chỉ dùng để chỉ bộ não mà còn có thể ám chỉ toàn bộ phần bên trong hộp sọ. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã được thu hẹp lại để chỉ riêng cơ quan tư duy trung ương.

Usage Note

Áp xe não là một tình trạng nghiêm trọng đòi hỏi phải can thiệp y tế kịp thời. Nó thường là kết quả của nhiễm trùng do vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng. Sự khác biệt quan trọng với các nhiễm trùng não khác là sự hình thành một khu vực chứa mủ được bao bọc rõ ràng.

Prepositions

in of

* in: Áp xe *trong* não (ví dụ: 'The abscess is in the frontal lobe.')
* of: liên quan đến nguyên nhân hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'The brain abscess was a result of a sinus infection.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brain abscess
  • bacterial brain abscess
    (áp xe não do vi khuẩn)
  • fungal brain abscess
    (áp xe não do nấm)
  • multiple brain abscesses
    (đa áp xe não, nhiều ổ áp xe não)
  • solitary brain abscess
    (áp xe não đơn độc)
Verb + brain abscess
  • develop a brain abscess
    (phát triển thành áp xe não)
  • treat a brain abscess
    (điều trị áp xe não)
  • drain a brain abscess
    (dẫn lưu ổ áp xe não)
  • diagnose a brain abscess
    (chẩn đoán áp xe não)
Noun + brain abscess
  • symptoms of a brain abscess
    (các triệu chứng của áp xe não)
  • treatment for a brain abscess
    (phương pháp điều trị áp xe não)
  • risk of a brain abscess
    (nguy cơ bị áp xe não)
  • complications of a brain abscess
    (các biến chứng của áp xe não)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain abscess

Danh từ
Lật mặt

Một ổ mủ khu trú trong nhu mô não.

"The patient was diagnosed with a brain abscess after experiencing severe headaches and fever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had received antibiotics sooner, he wouldn't be suffering from a brain abscess now.
Nếu anh ấy được dùng kháng sinh sớm hơn, anh ấy đã không phải chịu đựng áp xe não bây giờ.
Phủ định
If the infection hadn't spread, she wouldn't have a brain abscess affecting her motor skills.
Nếu nhiễm trùng không lan rộng, cô ấy đã không bị áp xe não ảnh hưởng đến kỹ năng vận động của mình.
Nghi vấn
If the surgery hadn't been successful, would he still have a brain abscess requiring further treatment?
Nếu ca phẫu thuật không thành công, anh ấy vẫn sẽ bị áp xe não và cần điều trị thêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain abscess".

Bản Án Tử Hình Trước Kỷ Nguyên Kháng Sinh

Trước khi Alexander Fleming phát hiện ra penicillin vào năm 1928, áp xe não gần như là một bản án tử hình. Tỷ lệ tử vong là cực kỳ cao vì không có cách nào hiệu quả để tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng sâu trong não. Sự ra đời của thuốc kháng sinh và phẫu thuật thần kinh hiện đại đã thay đổi hoàn toàn tiên lượng cho căn bệnh này.

Cuộc Cách Mạng Chẩn Đoán: Vai Trò Của CT và MRI

Việc phát minh ra phương pháp chụp cắt lớp vi tính (CT scan) vào những năm 1970 và chụp cộng hưởng từ (MRI) sau đó đã tạo nên một cuộc cách mạng trong việc chẩn đoán áp xe não. Các công nghệ này cho phép bác sĩ nhìn thấy chính xác vị trí, kích thước và số lượng các ổ áp xe mà không cần phẫu thuật, giúp việc điều trị trở nên an toàn và hiệu quả hơn rất nhiều.