(Top Banner Ad)
certificate
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Hành chính, Pháp luật

certificate

UK: /səˈtɪfɪkət/ • US: /sərˈtɪfɪkət/

Nghĩa tiếng Việt

chứng chỉ giấy chứng nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document attesting to a fact, qualification, or skill.

Vietnamese Meaning

Một văn bản chính thức chứng nhận một sự kiện, trình độ chuyên môn hoặc kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a certificate in business administration."

    "Cô ấy đã nhận được chứng chỉ về quản trị kinh doanh."

  • "The company requires a certificate of insurance."

    "Công ty yêu cầu giấy chứng nhận bảo hiểm."

  • "I have a first aid certificate."

    "Tôi có chứng chỉ sơ cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb certify chứng nhận, xác nhận
Noun certification sự cấp chứng chỉ, quá trình chứng nhận
Adjective certified đã được chứng nhận, có bằng cấp
Adjective certifiable có thể chứng nhận được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Hành chính, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
certificatum
Medieval Latin
certificare
Middle French
certificat
English
certificate

Hành động làm cho chắc chắn

Từ 'certificate' bắt nguồn từ gốc Latin 'certus' (chắc chắn) và 'facere' (làm/tạo ra). Về cơ bản, một tấm bằng hay chứng chỉ chính là một vật được tạo ra để làm cho một sự thật nào đó trở nên chắc chắn và không thể chối cãi.

Sự tiến hóa của con dấu

Trong thời trung cổ, các 'certificatum' thường đi kèm với con dấu bằng sáp. Nếu không có con dấu, văn bản đó không được coi là 'certify' (xác nhận), dẫn đến sự hình thành của từ certificate như một danh từ chỉ chính văn bản có hiệu lực đó.

Usage Note

Certificate thường được dùng để chỉ các chứng chỉ hoàn thành khóa học, chứng nhận trình độ chuyên môn, hoặc giấy chứng nhận một sự kiện nào đó. Nó khác với 'diploma' (bằng cấp) thường được cấp sau khi hoàn thành một chương trình học dài hạn và chính thức hơn. 'License' (giấy phép) cho phép một người thực hiện một hoạt động cụ thể mà không có giấy phép thì bất hợp pháp (ví dụ: bằng lái xe).

Prepositions

in of for

* in: dùng để chỉ lĩnh vực của chứng chỉ (ví dụ: certificate in accounting). * of: dùng để chỉ nội dung hoặc thành tựu được chứng nhận (ví dụ: certificate of completion). * for: dùng để chỉ mục đích của chứng chỉ (ví dụ: certificate for participation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + certificate
  • birth birth certificate
    (giấy khai sinh)
  • medical medical certificate
    (giấy khám sức khỏe / giấy chứng nhận y tế)
  • marriage marriage certificate
    (giấy đăng ký kết hôn)
Verb + certificate
  • issue issue a certificate
    (cấp một chứng chỉ/giấy chứng nhận)
  • award award a certificate
    (trao tặng chứng chỉ)
  • obtain obtain a certificate
    (nhận được/có được chứng chỉ)

Idioms

  • gift certificate

    phiếu quà tặng (thường dùng thay tiền mặt tại một cửa hàng cụ thể)

    "I received a $50 gift certificate for my birthday."

    (Tôi đã nhận được một phiếu quà tặng trị giá 50 đô la vào dịp sinh nhật.)

  • clear bill of health

    giấy chứng nhận sức khỏe tốt (nghĩa bóng: xác nhận một tổ chức/hệ thống đang hoạt động tốt)

    "The auditors gave the company a clear bill of health."

    (Các kiểm toán viên đã xác nhận công ty đang hoạt động rất tốt và minh bạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

certificate

Danh từ
Lật mặt

Một văn bản chính thức chứng nhận một sự kiện, trình độ chuyên môn hoặc kỹ năng.

"She received a certificate in business administration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "certificate".

Tầm quan trọng của Birth Certificate

Ở các nước phương Tây, 'Birth Certificate' (giấy khai sinh) là nền tảng của danh tính pháp lý. Nó không chỉ ghi lại ngày sinh mà còn là bằng chứng quan trọng nhất để xin hộ chiếu, đi học và nhận các phúc lợi xã hội.

Văn hóa bằng cấp tại Anh và Mỹ

Khác với 'Degree' (Bằng đại học kéo dài 3-4 năm), 'Certificate' thường dùng cho các khóa học ngắn hạn tập trung vào kỹ năng nghề nghiệp thực tế. Việc sở hữu các chứng chỉ chuyên môn (professional certificates) rất được coi trọng trong thị trường lao động hiện đại.