(Top Banner Ad)
neck vertebrae
C1
Danh từ C1 Y học

neck vertebrae

UK: /ˈnɛk ˈvɜːtɪˌbriː/ • US: /ˈnɛk ˈvɜːrtəˌbreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đốt sống cổ các đốt sống ở cổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bones of the spine located in the neck region.

Vietnamese Meaning

Các đốt sống của cột sống nằm ở vùng cổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient suffered a fracture of the neck vertebrae in the car accident."

    "Bệnh nhân bị gãy đốt sống cổ trong vụ tai nạn xe hơi."

  • "Damage to the neck vertebrae can result in paralysis."

    "Tổn thương đốt sống cổ có thể dẫn đến liệt."

  • "X-rays were taken to examine the neck vertebrae."

    "Các tia X đã được chụp để kiểm tra đốt sống cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necklace Vòng cổ, chuỗi hạt đeo cổ
Noun necktie Cà vạt
Adjective stiff-necked Cứng cổ (nghĩa đen); cứng đầu, ngoan cố (nghĩa bóng)
Adjective vertebral Thuộc về đốt sống, có xương sống
Noun vertebrate Động vật có xương sống
Noun invertebrate Động vật không xương sống

Synonyms

cervical vertebrae (đốt sống cổ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hnecca
Middle English
nekke
Modern English
neck
Latin
vertebra
Modern English
vertebrae

Nguồn gốc của 'Vertebrae'

Từ 'vertebrae' (số nhiều của vertebra) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vertebra', có nghĩa là 'một khớp' hoặc 'một đốt sống', và bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'vertere' có nghĩa là 'xoay, uốn cong'. Điều này rất phù hợp vì các đốt sống cho phép cơ thể chúng ta uốn cong và xoay chuyển.

Sự kết hợp mô tả

Cụm từ 'neck vertebrae' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời: 'neck' (cổ) từ tiếng Anh cổ và 'vertebrae' (các đốt sống) từ tiếng Latin. Đây là một thuật ngữ mô tả trực tiếp, chỉ rõ vị trí của các đốt sống (vertebrae) là ở vùng cổ (neck), giúp phân biệt chúng với các đốt sống ở lưng hay thắt lưng.

Usage Note

Cụm từ 'neck vertebrae' thường được sử dụng trong bối cảnh y học, giải phẫu học và sinh học. Nó đề cập đến một nhóm cụ thể các đốt sống (vertebrae) trong vùng cổ, có chức năng nâng đỡ đầu, bảo vệ tủy sống và cho phép cử động của cổ. Các đốt sống cổ có đặc điểm cấu trúc riêng biệt so với các đốt sống ở các vùng khác của cột sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neck vertebrae
  • damaged damaged neck vertebrae
    (các đốt sống cổ bị tổn thương)
  • injured injured neck vertebrae
    (các đốt sống cổ bị thương)
  • aligned aligned neck vertebrae
    (các đốt sống cổ được căn chỉnh)
  • unstable unstable neck vertebrae
    (các đốt sống cổ không ổn định)
Verb + neck vertebrae
  • support support the neck vertebrae
    (nâng đỡ các đốt sống cổ)
  • protect protect the neck vertebrae
    (bảo vệ các đốt sống cổ)
  • stabilize stabilize the neck vertebrae
    (ổn định các đốt sống cổ)

Idioms

  • herniated disc in the neck vertebrae

    Tình trạng đĩa đệm thoát vị giữa các đốt sống cổ (một vấn đề y tế phổ biến)

    "He suffered a herniated disc in the neck vertebrae after the accident, causing severe pain."

    (Anh ấy bị thoát vị đĩa đệm ở các đốt sống cổ sau tai nạn, gây ra cơn đau dữ dội.)

  • compressed neck vertebrae

    Các đốt sống cổ bị chèn ép/nén (do tư thế xấu hoặc chấn thương)

    "Long hours spent looking down at a phone can lead to compressed neck vertebrae over time."

    (Việc dành nhiều giờ cúi nhìn điện thoại có thể dẫn đến các đốt sống cổ bị chèn ép theo thời gian.)

  • fusion of the neck vertebrae

    Phẫu thuật hợp nhất các đốt sống cổ (một thủ thuật y tế để ổn định cột sống)

    "The surgeon recommended fusion of the neck vertebrae to relieve the chronic pain and instability."

    (Bác sĩ phẫu thuật khuyên nên phẫu thuật hợp nhất các đốt sống cổ để giảm đau mãn tính và tình trạng không ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neck vertebrae

Danh từ
Lật mặt

Các đốt sống của cột sống nằm ở vùng cổ.

"The patient suffered a fracture of the neck vertebrae in the car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neck vertebrae".

Tầm quan trọng của sức khỏe cột sống cổ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và các phương pháp chữa bệnh thay thế, sức khỏe của cột sống cổ được coi là nền tảng cho sức khỏe tổng thể. Các phương pháp như yoga, chiropractic (nắn chỉnh cột sống) và physical therapy (vật lý trị liệu) thường tập trung vào việc duy trì sự linh hoạt và căn chỉnh đúng của các đốt sống cổ để ngăn ngừa đau đớn và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Biểu tượng của sự dễ bị tổn thương và hỗ trợ

Vùng cổ, nơi chứa các đốt sống cổ, thường được xem là một phần dễ bị tổn thương của cơ thể. Trong ngôn ngữ và văn hóa, cụm từ liên quan đến 'cổ' (neck) thường mang ý nghĩa về sự mong manh (ví dụ: 'stick your neck out' - đặt mình vào tình thế nguy hiểm) hoặc khả năng chịu đựng gánh nặng (ví dụ: 'to bear the yoke on one's neck'). Các đốt sống cổ cung cấp sự hỗ trợ quan trọng cho đầu nhưng cũng cần được bảo vệ cẩn thận.