cervical sprain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An injury to the ligaments in the neck, often caused by a sudden forced movement.
Vietnamese Meaning
Một chấn thương các dây chằng ở cổ, thường do một chuyển động đột ngột và mạnh gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was diagnosed with a cervical sprain after the car accident."
"Cô ấy được chẩn đoán bị bong gân đốt sống cổ sau vụ tai nạn xe hơi."
-
"The doctor recommended physical therapy for my cervical sprain."
"Bác sĩ khuyên tôi nên vật lý trị liệu cho chứng bong gân đốt sống cổ."
-
"Cervical sprains can cause headaches and stiffness in the neck."
"Bong gân đốt sống cổ có thể gây ra đau đầu và cứng cổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cervical sprain, còn được gọi là 'whiplash' (chấn thương roi cổ), thường xảy ra sau tai nạn xe hơi, nhưng cũng có thể do các chấn thương thể thao hoặc các tác động khác. Cần phân biệt với cervical strain (căng cơ cổ), là chấn thương cơ ở cổ, không phải dây chằng.
Prepositions
'from' chỉ nguyên nhân gián tiếp hoặc hậu quả của chấn thương. Ví dụ: 'suffering from a cervical sprain.' 'due to' chỉ nguyên nhân trực tiếp. Ví dụ: 'cervical sprain due to a car accident.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe cervical sprain (Bong gân cổ nghiêm trọng)
-
minor minor cervical sprain (Bong gân cổ nhẹ)
-
chronic chronic cervical sprain (Bong gân cổ mãn tính)
-
suffer suffer a cervical sprain (Bị (chịu đựng) chấn thương/bong gân cổ)
-
diagnose diagnose a cervical sprain (Chẩn đoán bong gân cổ)
-
treat treat a cervical sprain (Điều trị bong gân cổ)
-
whiplash-associated whiplash-associated cervical sprain (Bong gân cổ do chấn thương roi (thường gặp khi tai nạn xe hơi))
Idioms
-
Rest is key for a cervical sprain.
Nghỉ ngơi là điều then chốt cho chấn thương bong gân cổ.
"The doctor advised him, 'Rest is key for a cervical sprain; avoid strenuous activity for a week.'"
(Bác sĩ khuyên anh ấy: 'Nghỉ ngơi là điều then chốt cho bong gân cổ; tránh hoạt động gắng sức trong một tuần.')
-
Acute cervical sprain management.
Việc xử lý/quản lý cấp tính đối với bong gân cổ.
"The therapist reviewed the protocol for acute cervical sprain management with the interns."
(Chuyên gia trị liệu đã xem xét lại quy trình xử lý cấp tính bong gân cổ với các thực tập sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cervical sprain
Danh từMột chấn thương các dây chằng ở cổ, thường do một chuyển động đột ngột và mạnh gây ra.
"She was diagnosed with a cervical sprain after the car accident."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cervical sprain".
