(Top Banner Ad)
ligament injury
B2
Danh từ B2 Y học

ligament injury

UK: /ˈlɪɡəmənt ˈɪndʒəri/ • US: /ˈlɪɡəmənt ˈɪndʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

chấn thương dây chằng tổn thương dây chằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Damage to a ligament, which is a short band of tough, flexible fibrous connective tissue that connects two bones or cartilages or holds together a joint.

Vietnamese Meaning

Tổn thương dây chằng, là một dải ngắn các mô liên kết sợi, dẻo dai, bền chắc, kết nối hai xương hoặc sụn hoặc giữ một khớp lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered a ligament injury to his knee during the soccer match."

    "Anh ấy bị chấn thương dây chằng đầu gối trong trận đấu bóng đá."

  • "The doctor confirmed that it was a ligament injury and not a fracture."

    "Bác sĩ xác nhận rằng đó là chấn thương dây chằng chứ không phải gãy xương."

  • "Ligament injuries often require physical therapy for recovery."

    "Chấn thương dây chằng thường cần vật lý trị liệu để phục hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ligament dây chằng
Adjective ligamentous thuộc về dây chằng, có dây chằng
Verb injure gây chấn thương, làm bị thương
Noun injury chấn thương, sự tổn thương
Adjective injurious có hại, gây chấn thương
Adjective uninjured không bị thương, nguyên vẹn

Synonyms

sprain (bong gân)ligament tear (rách dây chằng)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligare
Latin
ligamentum
English
ligament
Latin
injuria
Old French
injure
Middle English
injure
English
injury

Nguồn gốc của 'Ligament Injury'

Từ 'ligament' (dây chằng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ligare', nghĩa là 'buộc, ràng buộc', sau đó phát triển thành 'ligamentum' chỉ một sợi dây hoặc dải băng. Điều này rất phù hợp với chức năng của dây chằng trong cơ thể, là kết nối xương với xương, giúp giữ các khớp ổn định. Trong khi đó, từ 'injury' (chấn thương) bắt nguồn từ tiếng Latin 'injuria', có nghĩa là 'sự bất công, sự sai trái'. Qua tiếng Pháp cổ 'injure' (gây hại), nó dần trở thành 'injury' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ bất kỳ tổn thương nào đối với cơ thể. Khi kết hợp lại, 'ligament injury' mô tả chính xác tổn thương xảy ra với các cấu trúc kết nối quan trọng này.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh y học thể thao hoặc các hoạt động thể chất khác. Mức độ nghiêm trọng của chấn thương có thể khác nhau, từ bong gân nhẹ đến rách hoàn toàn dây chằng.

Prepositions

of to

'Ligament injury of': mô tả vị trí dây chằng bị tổn thương (ví dụ: ligament injury of the knee). 'Ligament injury to': cũng mô tả vị trí nhưng nhấn mạnh hơn về tác động lên bộ phận đó (ví dụ: ligament injury to the ankle).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ligament injury
  • severe severe ligament injury
    (chấn thương dây chằng nghiêm trọng)
  • minor minor ligament injury
    (chấn thương dây chằng nhẹ)
  • knee knee ligament injury
    (chấn thương dây chằng đầu gối)
  • ankle ankle ligament injury
    (chấn thương dây chằng mắt cá chân)
  • sports-related sports-related ligament injury
    (chấn thương dây chằng do thể thao)
Verb + ligament injury
  • suffer suffer a ligament injury
    (bị chấn thương dây chằng)
  • sustain sustain a ligament injury
    (chịu chấn thương dây chằng)
  • treat treat a ligament injury
    (điều trị chấn thương dây chằng)
  • recover from recover from a ligament injury
    (hồi phục sau chấn thương dây chằng)
  • prevent prevent ligament injury
    (phòng ngừa chấn thương dây chằng)
Noun + of + ligament injury
  • risk risk of ligament injury
    (nguy cơ chấn thương dây chằng)

Idioms

  • Anterior Cruciate Ligament (ACL) injury

    Chấn thương Dây chằng chéo trước (một loại chấn thương dây chằng đầu gối rất phổ biến, đặc biệt trong thể thao, thường cần phẫu thuật và vật lý trị liệu để hồi phục)

    "He tore his ACL during the football match and needs surgery."

    (Anh ấy bị đứt dây chằng chéo trước trong trận bóng đá và cần phẫu thuật.)

  • Recovering from a ligament injury

    Quá trình hồi phục sau chấn thương dây chằng (một giai đoạn quan trọng bao gồm vật lý trị liệu, nghỉ ngơi và tập luyện để lấy lại chức năng của khớp)

    "The athlete is focused on recovering from a ligament injury before the next season."

    (Vận động viên đang tập trung hồi phục sau chấn thương dây chằng trước mùa giải mới.)

  • Diagnosing a ligament injury

    Chẩn đoán chấn thương dây chằng (quá trình xác định mức độ và vị trí tổn thương dây chằng thông qua khám lâm sàng, chụp X-quang, MRI, v.v.)

    "An MRI scan is often used for diagnosing a ligament injury accurately."

    (Chụp MRI thường được sử dụng để chẩn đoán chính xác chấn thương dây chằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ligament injury

Danh từ
Lật mặt

Tổn thương dây chằng, là một dải ngắn các mô liên kết sợi, dẻo dai, bền chắc, kết nối hai xương hoặc sụn hoặc giữ một khớp lại với nhau.

"He suffered a ligament injury to his knee during the soccer match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ligament injury".

Thể thao và Chấn thương Dây chằng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các môn thể thao cường độ cao như bóng đá, bóng rổ, trượt tuyết, chấn thương dây chằng là điều khá phổ biến. Nó có thể ảnh hưởng lớn đến sự nghiệp của vận động viên, đòi hỏi quá trình phục hồi dài và chuyên sâu, đôi khi phải phẫu thuật, và thường được theo dõi sát sao bởi đội ngũ y tế chuyên nghiệp.

Phục hồi chức năng và Vật lý trị liệu

Sau chấn thương dây chằng, vật lý trị liệu và phục hồi chức năng đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Đây không chỉ là một phần của quy trình y tế mà còn là một khía cạnh văn hóa trong việc chăm sóc sức khỏe, nơi sự kiên trì, kỷ luật và niềm tin vào khả năng phục hồi của cơ thể được đánh giá cao để lấy lại khả năng vận động và chất lượng cuộc sống.