ligament injury
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Damage to a ligament, which is a short band of tough, flexible fibrous connective tissue that connects two bones or cartilages or holds together a joint.
Vietnamese Meaning
Tổn thương dây chằng, là một dải ngắn các mô liên kết sợi, dẻo dai, bền chắc, kết nối hai xương hoặc sụn hoặc giữ một khớp lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He suffered a ligament injury to his knee during the soccer match."
"Anh ấy bị chấn thương dây chằng đầu gối trong trận đấu bóng đá."
-
"The doctor confirmed that it was a ligament injury and not a fracture."
"Bác sĩ xác nhận rằng đó là chấn thương dây chằng chứ không phải gãy xương."
-
"Ligament injuries often require physical therapy for recovery."
"Chấn thương dây chằng thường cần vật lý trị liệu để phục hồi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh y học thể thao hoặc các hoạt động thể chất khác. Mức độ nghiêm trọng của chấn thương có thể khác nhau, từ bong gân nhẹ đến rách hoàn toàn dây chằng.
Prepositions
'Ligament injury of': mô tả vị trí dây chằng bị tổn thương (ví dụ: ligament injury of the knee). 'Ligament injury to': cũng mô tả vị trí nhưng nhấn mạnh hơn về tác động lên bộ phận đó (ví dụ: ligament injury to the ankle).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe ligament injury (chấn thương dây chằng nghiêm trọng)
-
minor minor ligament injury (chấn thương dây chằng nhẹ)
-
knee knee ligament injury (chấn thương dây chằng đầu gối)
-
ankle ankle ligament injury (chấn thương dây chằng mắt cá chân)
-
sports-related sports-related ligament injury (chấn thương dây chằng do thể thao)
-
suffer suffer a ligament injury (bị chấn thương dây chằng)
-
sustain sustain a ligament injury (chịu chấn thương dây chằng)
-
treat treat a ligament injury (điều trị chấn thương dây chằng)
-
recover from recover from a ligament injury (hồi phục sau chấn thương dây chằng)
-
prevent prevent ligament injury (phòng ngừa chấn thương dây chằng)
-
risk risk of ligament injury (nguy cơ chấn thương dây chằng)
Idioms
-
Anterior Cruciate Ligament (ACL) injury
Chấn thương Dây chằng chéo trước (một loại chấn thương dây chằng đầu gối rất phổ biến, đặc biệt trong thể thao, thường cần phẫu thuật và vật lý trị liệu để hồi phục)
"He tore his ACL during the football match and needs surgery."
(Anh ấy bị đứt dây chằng chéo trước trong trận bóng đá và cần phẫu thuật.)
-
Recovering from a ligament injury
Quá trình hồi phục sau chấn thương dây chằng (một giai đoạn quan trọng bao gồm vật lý trị liệu, nghỉ ngơi và tập luyện để lấy lại chức năng của khớp)
"The athlete is focused on recovering from a ligament injury before the next season."
(Vận động viên đang tập trung hồi phục sau chấn thương dây chằng trước mùa giải mới.)
-
Diagnosing a ligament injury
Chẩn đoán chấn thương dây chằng (quá trình xác định mức độ và vị trí tổn thương dây chằng thông qua khám lâm sàng, chụp X-quang, MRI, v.v.)
"An MRI scan is often used for diagnosing a ligament injury accurately."
(Chụp MRI thường được sử dụng để chẩn đoán chính xác chấn thương dây chằng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ligament injury
Danh từTổn thương dây chằng, là một dải ngắn các mô liên kết sợi, dẻo dai, bền chắc, kết nối hai xương hoặc sụn hoặc giữ một khớp lại với nhau.
"He suffered a ligament injury to his knee during the soccer match."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ligament injury".
