ceylon (historical)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The former name of Sri Lanka, used especially during the period of British colonial rule.
Vietnamese Meaning
Tên gọi trước đây của Sri Lanka, đặc biệt được sử dụng trong thời kỳ thuộc địa của Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ceylon tea was highly prized in Europe."
"Trà Ceylon rất được ưa chuộng ở Châu Âu."
-
"During British rule, the island was known as Ceylon."
"Trong thời kỳ cai trị của Anh, hòn đảo này được gọi là Ceylon."
-
"Many historical texts refer to Ceylon's spice trade."
"Nhiều văn bản lịch sử đề cập đến hoạt động buôn bán gia vị của Ceylon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Ceylon | Tên gọi cũ của quốc gia Sri Lanka, được sử dụng chính thức cho đến năm 1972. |
| Adjective | Ceylon | Thuộc về hoặc có nguồn gốc từ Ceylon (nay là Sri Lanka), thường được dùng để chỉ các sản phẩm như trà, quế. |
| Noun | Ceylonese | (Lối nói cũ) Người Ceylon, tức là người Sri Lanka. |
| Adjective | Ceylonese | (Lối nói cũ) Thuộc về Ceylon hoặc người dân Ceylon (Sri Lanka). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Ceylon' mang tính lịch sử và thường được dùng để chỉ Sri Lanka trong bối cảnh trước khi đổi tên chính thức thành Sri Lanka vào năm 1972. Nó thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, văn học hoặc khi nói về các sản phẩm có nguồn gốc từ Sri Lanka trong giai đoạn đó, ví dụ như 'Ceylon tea'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ceylon tea (Trà Ceylon (loại trà đen nổi tiếng thế giới từ Sri Lanka).)
-
Ceylon cinnamon (Quế Ceylon (còn gọi là 'quế thật', có vị ngọt và tinh tế).)
-
Ceylon sapphire (Đá sapphire Ceylon (nổi tiếng với màu xanh dương rực rỡ).)
-
British Ceylon (Ceylon thuộc Anh (chỉ giai đoạn hòn đảo là thuộc địa của Anh).)
-
the history of Ceylon (lịch sử của Ceylon (lịch sử Sri Lanka trước năm 1972).)
-
the governor of Ceylon (thống đốc của Ceylon (chức vụ thời thuộc địa).)
Idioms
-
A cup of Ceylon
Một cách nói ngắn gọn và thân mật để chỉ một tách trà Ceylon. Cụm từ này mang ý nghĩa về sự thư giãn, truyền thống và chất lượng.
"After a long day, there's nothing better than a hot cup of Ceylon."
(Sau một ngày dài, không có gì tuyệt hơn một tách trà Ceylon nóng hổi.)
-
Ceylon blue
Một cụm từ mô tả màu xanh dương đặc trưng, rực rỡ của đá sapphire từ Ceylon. Nó gợi lên sự sang trọng, quý giá và chất lượng hàng đầu.
"The engagement ring featured a magnificent stone of the purest Ceylon blue."
(Chiếc nhẫn đính hôn có một viên đá lộng lẫy mang màu xanh Ceylon thuần khiết nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ceylon (historical)
Danh từTên gọi trước đây của Sri Lanka, đặc biệt được sử dụng trong thời kỳ thuộc địa của Anh.
"Ceylon tea was highly prized in Europe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ceylon (historical)".
