colombo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The largest city and commercial capital of Sri Lanka, located on the west coast of the island.
Vietnamese Meaning
Thành phố lớn nhất và thủ đô thương mại của Sri Lanka, nằm trên bờ biển phía tây của hòn đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Colombo is a bustling city with a rich history and diverse culture."
"Colombo là một thành phố nhộn nhịp với lịch sử phong phú và nền văn hóa đa dạng."
-
"Many tourists visit Colombo to experience its vibrant street life and historical landmarks."
"Nhiều khách du lịch đến Colombo để trải nghiệm cuộc sống đường phố sôi động và các địa danh lịch sử."
-
"The port of Colombo is a major hub for international shipping."
"Cảng Colombo là một trung tâm lớn cho vận tải biển quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Colombo | Tên thủ đô thương mại của Sri Lanka; một họ phổ biến của người Ý. |
| Proper Noun | Columbo | Tên nhân vật thám tử truyền hình hư cấu nổi tiếng của Mỹ,拼写 khác nhưng phát âm tương tự. |
| Adjective | Columbian | Thuộc về hoặc liên quan đến Christopher Columbus. Ví dụ: 'Columbian Exchange' (Cuộc trao đổi Columbian) chỉ sự trao đổi sinh vật, văn hóa và ý tưởng giữa Cựu Thế giới và Tân Thế giới. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Colombo không phải là thủ đô hành chính (hiện là Sri Jayawardenepura Kotte), nhưng là trung tâm kinh tế và thương mại quan trọng nhất. Tên gọi xuất phát từ tiếng Sinhalese 'Kola-amba-thota' có nghĩa là 'bến cảng có cây xoài'. Colombo có lịch sử lâu đời, từng là trung tâm thương mại của người Ả Rập, sau đó bị Bồ Đào Nha, Hà Lan và Anh đô hộ. Sự pha trộn văn hóa này thể hiện rõ trong kiến trúc, ẩm thực và dân cư của thành phố.
Prepositions
* **in Colombo:** chỉ vị trí bên trong thành phố. Ví dụ: 'I live in Colombo.' (Tôi sống ở Colombo.) * **to Colombo:** chỉ sự di chuyển đến thành phố. Ví dụ: 'I am travelling to Colombo next week.' (Tôi sẽ đi Colombo vào tuần tới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fly to Colombo (bay đến Colombo)
-
visit Colombo (ghé thăm Colombo)
-
travel through Colombo (đi qua Colombo)
-
the city of Colombo (thành phố Colombo)
-
the Port of Colombo (cảng Colombo)
-
the Colombo Plan (Kế hoạch Colombo (tổ chức khu vực nhằm phát triển kinh tế-xã hội ở châu Á - Thái Bình Dương))
Idioms
-
To pull a Columbo
Giả vờ kém thông minh hoặc ngây thơ để khiến ai đó mất cảnh giác, thường bằng cách hỏi một câu hỏi có vẻ đơn giản ('Chỉ một điều nữa thôi...') vào cuối cuộc trò chuyện để tìm ra sự thật.
"The journalist pulled a Columbo on the politician, asking a final, damning question just as the interview was ending."
(Nhà báo đã dùng chiêu Columbo với chính trị gia, hỏi một câu cuối cùng mang tính vạch tội ngay khi cuộc phỏng vấn sắp kết thúc.)
-
A Columbo moment
Một khoảnh khắc bất chợt nhận ra điều gì đó quan trọng, khi một mảnh ghép của câu đố được tìm thấy từ một chi tiết có vẻ không đáng kể.
"I was about to leave when I noticed the mud on his 'clean' shoes. It was a real Columbo moment that solved everything."
(Tôi đang định rời đi thì để ý thấy vết bùn trên đôi giày 'sạch' của anh ta. Đó thực sự là một khoảnh khắc giác ngộ kiểu Columbo đã giải quyết mọi chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colombo
Danh từ (Tên riêng)Thành phố lớn nhất và thủ đô thương mại của Sri Lanka, nằm trên bờ biển phía tây của hòn đảo.
"Colombo is a bustling city with a rich history and diverse culture."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Colombo is the largest city in Sri Lanka. |
Colombo là thành phố lớn nhất ở Sri Lanka. |
| Phủ định | Colombo is not the capital of Sri Lanka anymore. |
Colombo không còn là thủ đô của Sri Lanka nữa. |
| Nghi vấn | What is Colombo known for? |
Colombo được biết đến vì điều gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colombo".
