(Top Banner Ad)
colombo
B2
Danh từ (Tên riêng) B2 Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

colombo

UK: /kəˈlʌmbəʊ/ • US: /kəˈlʌmboʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Cô-lôm-bô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The largest city and commercial capital of Sri Lanka, located on the west coast of the island.

Vietnamese Meaning

Thành phố lớn nhất và thủ đô thương mại của Sri Lanka, nằm trên bờ biển phía tây của hòn đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Colombo is a bustling city with a rich history and diverse culture."

    "Colombo là một thành phố nhộn nhịp với lịch sử phong phú và nền văn hóa đa dạng."

  • "Many tourists visit Colombo to experience its vibrant street life and historical landmarks."

    "Nhiều khách du lịch đến Colombo để trải nghiệm cuộc sống đường phố sôi động và các địa danh lịch sử."

  • "The port of Colombo is a major hub for international shipping."

    "Cảng Colombo là một trung tâm lớn cho vận tải biển quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Colombo Tên thủ đô thương mại của Sri Lanka; một họ phổ biến của người Ý.
Proper Noun Columbo Tên nhân vật thám tử truyền hình hư cấu nổi tiếng của Mỹ,拼写 khác nhưng phát âm tương tự.
Adjective Columbian Thuộc về hoặc liên quan đến Christopher Columbus. Ví dụ: 'Columbian Exchange' (Cuộc trao đổi Columbian) chỉ sự trao đổi sinh vật, văn hóa và ý tưởng giữa Cựu Thế giới và Tân Thế giới.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
columba / columbus
Italian
Colombo
English
Colombo

Nguồn Gốc 'Chim Bồ Câu'

Tên 'Colombo' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'columba', có nghĩa là 'chim bồ câu'. Đây là một họ rất phổ biến ở Ý, và chim bồ câu thường được xem là biểu tượng của hòa bình. Nhà thám hiểm nổi tiếng Christopher Columbus cũng mang họ này (tên tiếng Ý là Cristoforo Colombo).

Tên Gọi Của Một Thành Phố

Thành phố Colombo ở Sri Lanka được người Bồ Đào Nha đặt tên vào năm 1505. Nhiều người tin rằng cái tên này được đặt để vinh danh Christopher Columbus. Tên gọi này đã thay thế cho tên địa phương 'Kola-amba-thota', có nghĩa là 'bến cảng có nhiều cây xoài'.

Usage Note

Colombo không phải là thủ đô hành chính (hiện là Sri Jayawardenepura Kotte), nhưng là trung tâm kinh tế và thương mại quan trọng nhất. Tên gọi xuất phát từ tiếng Sinhalese 'Kola-amba-thota' có nghĩa là 'bến cảng có cây xoài'. Colombo có lịch sử lâu đời, từng là trung tâm thương mại của người Ả Rập, sau đó bị Bồ Đào Nha, Hà Lan và Anh đô hộ. Sự pha trộn văn hóa này thể hiện rõ trong kiến trúc, ẩm thực và dân cư của thành phố.

Prepositions

in to

* **in Colombo:** chỉ vị trí bên trong thành phố. Ví dụ: 'I live in Colombo.' (Tôi sống ở Colombo.) * **to Colombo:** chỉ sự di chuyển đến thành phố. Ví dụ: 'I am travelling to Colombo next week.' (Tôi sẽ đi Colombo vào tuần tới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Colombo
  • fly to Colombo
    (bay đến Colombo)
  • visit Colombo
    (ghé thăm Colombo)
  • travel through Colombo
    (đi qua Colombo)
Noun + Colombo
  • the city of Colombo
    (thành phố Colombo)
  • the Port of Colombo
    (cảng Colombo)
  • the Colombo Plan
    (Kế hoạch Colombo (tổ chức khu vực nhằm phát triển kinh tế-xã hội ở châu Á - Thái Bình Dương))

Idioms

  • To pull a Columbo

    Giả vờ kém thông minh hoặc ngây thơ để khiến ai đó mất cảnh giác, thường bằng cách hỏi một câu hỏi có vẻ đơn giản ('Chỉ một điều nữa thôi...') vào cuối cuộc trò chuyện để tìm ra sự thật.

    "The journalist pulled a Columbo on the politician, asking a final, damning question just as the interview was ending."

    (Nhà báo đã dùng chiêu Columbo với chính trị gia, hỏi một câu cuối cùng mang tính vạch tội ngay khi cuộc phỏng vấn sắp kết thúc.)

  • A Columbo moment

    Một khoảnh khắc bất chợt nhận ra điều gì đó quan trọng, khi một mảnh ghép của câu đố được tìm thấy từ một chi tiết có vẻ không đáng kể.

    "I was about to leave when I noticed the mud on his 'clean' shoes. It was a real Columbo moment that solved everything."

    (Tôi đang định rời đi thì để ý thấy vết bùn trên đôi giày 'sạch' của anh ta. Đó thực sự là một khoảnh khắc giác ngộ kiểu Columbo đã giải quyết mọi chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colombo

Danh từ (Tên riêng)
Lật mặt

Thành phố lớn nhất và thủ đô thương mại của Sri Lanka, nằm trên bờ biển phía tây của hòn đảo.

"Colombo is a bustling city with a rich history and diverse culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Colombo is the largest city in Sri Lanka.
Colombo là thành phố lớn nhất ở Sri Lanka.
Phủ định
Colombo is not the capital of Sri Lanka anymore.
Colombo không còn là thủ đô của Sri Lanka nữa.
Nghi vấn
What is Colombo known for?
Colombo được biết đến vì điều gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colombo".

Colombo: Trung Tâm Thương Mại Của Sri Lanka

Colombo là trung tâm thương mại và tài chính lớn nhất của Sri Lanka. Thành phố này có một lịch sử phong phú, từng là một hải cảng quan trọng trên các tuyến đường thương mại Đông-Tây cổ đại và mang đậm dấu ấn của các nền văn hóa Bồ Đào Nha, Hà Lan và Anh.

Columbo: Vị Thám Tử Biểu Tượng

Trung úy Columbo là một nhân vật thám tử mang tính biểu tượng trong series phim truyền hình Mỹ. Ông nổi tiếng với chiếc áo khoác nhàu nát, phong thái khiêm tốn và câu cửa miệng 'Just one more thing...'. Bằng cách tỏ ra mình không quan trọng, ông khiến các nghi phạm tự mãn và vô tình để lộ sơ hở.