(Top Banner Ad)
cgi
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

cgi

UK: /ˌsiː dʒiː ˈaɪ/ • US: /ˌsiː dʒiː ˈaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Giao diện cổng chung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Common Gateway Interface; a standard protocol for web servers to execute external programs, such as applications written in Perl or C, to generate dynamic web page content.

Vietnamese Meaning

Giao diện cổng chung; một giao thức tiêu chuẩn cho các máy chủ web để thực thi các chương trình bên ngoài, chẳng hạn như các ứng dụng được viết bằng Perl hoặc C, để tạo nội dung trang web động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "CGI scripts were commonly used for processing form data in the early days of the web."

    "Các tập lệnh CGI thường được sử dụng để xử lý dữ liệu biểu mẫu trong những ngày đầu của web."

  • "Although outdated, understanding CGI can provide insights into the evolution of web technologies."

    "Mặc dù đã lỗi thời, việc hiểu CGI có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sự phát triển của các công nghệ web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb generate tạo ra, phát sinh
Noun imagery hình ảnh đồ họa, biểu tượng
Adjective computer-generated được tạo ra bởi máy tính
Noun generator máy tạo, trình tạo

Related Words

web server (máy chủ web)dynamic web page (trang web động)script (kịch bản (mã))Perl (Perl)Python (Python)PHP (PHP)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
Computer
English
Generated
English
Imagery
English
CGI (Acronym)

Sự khởi đầu của kỷ nguyên kỹ thuật số

CGI xuất hiện lần đầu vào những năm 1960 nhưng thực sự tạo được tiếng vang lớn qua bộ phim 'Westworld' (1973) - bộ phim đầu tiên sử dụng hình ảnh 2D được tạo bằng máy tính. Thuật ngữ này là viết tắt của Computer-Generated Imagery, đánh dấu sự chuyển dịch từ kỹ xảo vật lý sang kỹ xảo số hóa trong điện ảnh.

Usage Note

CGI cho phép máy chủ web tương tác với các chương trình khác để tạo nội dung động, ví dụ: xử lý biểu mẫu, truy vấn cơ sở dữ liệu. Tuy nhiên, CGI đã dần được thay thế bởi các công nghệ hiệu quả hơn như FastCGI, WSGI (Web Server Gateway Interface) và các framework web.

Prepositions

for with

'CGI for...' dùng để chỉ mục đích sử dụng CGI. 'CGI with...' dùng để chỉ sự tương tác giữa CGI và các công nghệ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + CGI
  • stunning stunning CGI
    (kỹ xảo máy tính tuyệt đẹp)
  • seamless seamless CGI
    (kỹ xảo máy tính mượt mà, không tì vết)
  • dated dated CGI
    (kỹ xảo máy tính lỗi thời)
  • unconvincing unconvincing CGI
    (kỹ xảo máy tính thiếu thuyết phục)
Verb + CGI
  • rely on rely heavily on CGI
    (phụ thuộc nặng nề vào kỹ xảo máy tính)
  • enhance enhance with CGI
    (cải thiện bằng kỹ xảo máy tính)
  • incorporate incorporate CGI
    (tích hợp kỹ xảo máy tính)

Idioms

  • CGI fest

    Một bộ phim lạm dụng quá nhiều kỹ xảo máy tính

    "The movie was a bit of a CGI fest; I prefer more practical effects."

    (Bộ phim đó lạm dụng quá nhiều kỹ xảo; tôi thích những hiệu ứng thực tế hơn.)

  • Seamlessly integrated CGI

    Kỹ xảo được lồng ghép cực kỳ tự nhiên

    "The CGI was so seamlessly integrated that I couldn't tell what was real."

    (Kỹ xảo được lồng ghép mượt mà đến mức tôi không thể phân biệt được cái gì là thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cgi

Danh từ
Lật mặt

Giao diện cổng chung; một giao thức tiêu chuẩn cho các máy chủ web để thực thi các chương trình bên ngoài, chẳng hạn như các ứng dụng được viết bằng Perl hoặc C, để tạo nội dung trang web động.

"CGI scripts were commonly used for processing form data in the early days of the web."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the website uses CGI scripts, the server will process the data dynamically.
Nếu trang web sử dụng các tập lệnh CGI, máy chủ sẽ xử lý dữ liệu một cách động.
Phủ định
If the server doesn't support CGI, the interactive elements on the website won't work.
Nếu máy chủ không hỗ trợ CGI, các yếu tố tương tác trên trang web sẽ không hoạt động.
Nghi vấn
Will the website be more interactive if it implements CGI?
Trang web có trở nên tương tác hơn nếu nó triển khai CGI không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cgi".

Thung lũng kỳ lạ (The Uncanny Valley)

Trong văn hóa CGI, khái niệm 'Uncanny Valley' được dùng để chỉ cảm giác ghê sợ hoặc bất an của con người khi nhìn thấy những nhân vật CGI trông gần giống con người nhưng vẫn có những điểm không tự nhiên. Đây là thách thức lớn nhất của các nhà làm phim khi sử dụng CGI cho nhân vật người.

Kỹ xảo vật lý vs. CGI

Có một cuộc tranh luận lâu đời trong văn hóa điện ảnh giữa việc sử dụng CGI và hiệu ứng vật lý (practical effects). Nhiều người hâm mộ và đạo diễn như Christopher Nolan ưu tiên hiệu ứng thật để tạo cảm giác chân thực nhất cho người xem.