cgi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Common Gateway Interface; a standard protocol for web servers to execute external programs, such as applications written in Perl or C, to generate dynamic web page content.
Vietnamese Meaning
Giao diện cổng chung; một giao thức tiêu chuẩn cho các máy chủ web để thực thi các chương trình bên ngoài, chẳng hạn như các ứng dụng được viết bằng Perl hoặc C, để tạo nội dung trang web động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"CGI scripts were commonly used for processing form data in the early days of the web."
"Các tập lệnh CGI thường được sử dụng để xử lý dữ liệu biểu mẫu trong những ngày đầu của web."
-
"Although outdated, understanding CGI can provide insights into the evolution of web technologies."
"Mặc dù đã lỗi thời, việc hiểu CGI có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sự phát triển của các công nghệ web."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
CGI cho phép máy chủ web tương tác với các chương trình khác để tạo nội dung động, ví dụ: xử lý biểu mẫu, truy vấn cơ sở dữ liệu. Tuy nhiên, CGI đã dần được thay thế bởi các công nghệ hiệu quả hơn như FastCGI, WSGI (Web Server Gateway Interface) và các framework web.
Prepositions
'CGI for...' dùng để chỉ mục đích sử dụng CGI. 'CGI with...' dùng để chỉ sự tương tác giữa CGI và các công nghệ khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stunning stunning CGI (kỹ xảo máy tính tuyệt đẹp)
-
seamless seamless CGI (kỹ xảo máy tính mượt mà, không tì vết)
-
dated dated CGI (kỹ xảo máy tính lỗi thời)
-
unconvincing unconvincing CGI (kỹ xảo máy tính thiếu thuyết phục)
-
rely on rely heavily on CGI (phụ thuộc nặng nề vào kỹ xảo máy tính)
-
enhance enhance with CGI (cải thiện bằng kỹ xảo máy tính)
-
incorporate incorporate CGI (tích hợp kỹ xảo máy tính)
Idioms
-
CGI fest
Một bộ phim lạm dụng quá nhiều kỹ xảo máy tính
"The movie was a bit of a CGI fest; I prefer more practical effects."
(Bộ phim đó lạm dụng quá nhiều kỹ xảo; tôi thích những hiệu ứng thực tế hơn.)
-
Seamlessly integrated CGI
Kỹ xảo được lồng ghép cực kỳ tự nhiên
"The CGI was so seamlessly integrated that I couldn't tell what was real."
(Kỹ xảo được lồng ghép mượt mà đến mức tôi không thể phân biệt được cái gì là thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cgi
Danh từGiao diện cổng chung; một giao thức tiêu chuẩn cho các máy chủ web để thực thi các chương trình bên ngoài, chẳng hạn như các ứng dụng được viết bằng Perl hoặc C, để tạo nội dung trang web động.
"CGI scripts were commonly used for processing form data in the early days of the web."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the website uses CGI scripts, the server will process the data dynamically. |
Nếu trang web sử dụng các tập lệnh CGI, máy chủ sẽ xử lý dữ liệu một cách động. |
| Phủ định | If the server doesn't support CGI, the interactive elements on the website won't work. |
Nếu máy chủ không hỗ trợ CGI, các yếu tố tương tác trên trang web sẽ không hoạt động. |
| Nghi vấn | Will the website be more interactive if it implements CGI? |
Trang web có trở nên tương tác hơn nếu nó triển khai CGI không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cgi".
