innovative environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mang tính đổi mới, sáng tạo; đưa ra những ý tưởng mới, độc đáo và sáng tạo trong tư duy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is known for its innovative products."
"Công ty này nổi tiếng với những sản phẩm mang tính đổi mới."
-
"The university provides an innovative environment for students to pursue their research."
"Trường đại học cung cấp một môi trường đổi mới để sinh viên theo đuổi nghiên cứu của họ."
-
"We need to create an innovative environment where employees feel empowered to take risks."
"Chúng ta cần tạo ra một môi trường đổi mới nơi nhân viên cảm thấy có quyền hạn để chấp nhận rủi ro."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | innovate | Đổi mới, cách tân, cải tiến |
| Noun | innovation | Sự đổi mới, sự cách tân, sự cải tiến |
| Noun | innovator | Người đổi mới, nhà cải cách |
| Adverb | innovatively | Một cách đổi mới, một cách sáng tạo |
| Noun | environment | Môi trường, hoàn cảnh |
| Adjective | environmental | Thuộc về môi trường |
| Noun | environmentalist | Nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường |
| Adverb | environmentally | Về mặt môi trường, liên quan đến môi trường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'innovative' nhấn mạnh khả năng tạo ra những ý tưởng, phương pháp, sản phẩm mới, cải tiến. Nó khác với 'creative' ở chỗ 'innovative' thường ngụ ý việc áp dụng những ý tưởng mới để giải quyết vấn đề hoặc tạo ra giá trị.
Trong ngữ cảnh 'innovative environment', 'environment' đề cập đến môi trường làm việc, học tập hoặc bất kỳ môi trường nào khuyến khích hoặc tạo điều kiện cho sự đổi mới.
Prepositions
'innovative in' (sáng tạo trong lĩnh vực gì đó), 'innovative for' (sáng tạo vì mục đích gì đó). Ví dụ: innovative in marketing, innovative for solving environmental problems.
Collocations (Từ đi kèm)
-
foster foster an innovative environment (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường đổi mới)
-
create create an innovative environment (tạo ra một môi trường đổi mới)
-
cultivate cultivate an innovative environment (nuôi dưỡng/phát triển một môi trường đổi mới)
-
promote promote an innovative environment (thúc đẩy một môi trường đổi mới)
-
build build an innovative environment (xây dựng một môi trường đổi mới)
-
vibrant a vibrant innovative environment (một môi trường đổi mới sôi động)
-
dynamic a dynamic innovative environment (một môi trường đổi mới năng động)
-
supportive a supportive innovative environment (một môi trường đổi mới hỗ trợ)
-
collaborative a collaborative innovative environment (một môi trường đổi mới hợp tác)
-
culture a culture for an innovative environment (một văn hóa cho môi trường đổi mới)
-
leadership leadership in an innovative environment (vai trò lãnh đạo trong môi trường đổi mới)
Idioms
-
foster an innovative environment
nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường đổi mới (tạo điều kiện cho sự sáng tạo phát triển)
"The company's goal is to foster an innovative environment where employees feel comfortable sharing new ideas."
(Mục tiêu của công ty là nuôi dưỡng một môi trường đổi mới, nơi nhân viên cảm thấy thoải mái chia sẻ những ý tưởng mới.)
-
thrive in an innovative environment
phát triển mạnh/thành công trong một môi trường đổi mới
"Startups often thrive in an innovative environment where rapid experimentation is encouraged."
(Các công ty khởi nghiệp thường phát triển mạnh trong một môi trường đổi mới, nơi việc thử nghiệm nhanh chóng được khuyến khích.)
-
a catalyst for an innovative environment
chất xúc tác cho một môi trường đổi mới (yếu tố thúc đẩy sự đổi mới)
"The new CEO acted as a catalyst for an innovative environment, leading to many successful new products."
(Vị CEO mới đã đóng vai trò là chất xúc tác cho một môi trường đổi mới, dẫn đến nhiều sản phẩm mới thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innovative environment
Tính từ (innovative)Mang tính đổi mới, sáng tạo; đưa ra những ý tưởng mới, độc đáo và sáng tạo trong tư duy.
"The company is known for its innovative products."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovative environment".
