(Top Banner Ad)
innovative environment
B2
Tính từ (innovative) B2 Kinh doanh, Giáo dục, Khoa học

innovative environment

UK: /ˈɪnəveɪtɪv ɪnˈvaɪərənmənt/ • US: /ˈɪnəveɪtɪv ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường sáng tạo môi trường đổi mới môi trường khuyến khích sáng tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Introducing new ideas; original and creative in thinking.

Vietnamese Meaning

Mang tính đổi mới, sáng tạo; đưa ra những ý tưởng mới, độc đáo và sáng tạo trong tư duy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is known for its innovative products."

    "Công ty này nổi tiếng với những sản phẩm mang tính đổi mới."

  • "The university provides an innovative environment for students to pursue their research."

    "Trường đại học cung cấp một môi trường đổi mới để sinh viên theo đuổi nghiên cứu của họ."

  • "We need to create an innovative environment where employees feel empowered to take risks."

    "Chúng ta cần tạo ra một môi trường đổi mới nơi nhân viên cảm thấy có quyền hạn để chấp nhận rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb innovate Đổi mới, cách tân, cải tiến
Noun innovation Sự đổi mới, sự cách tân, sự cải tiến
Noun innovator Người đổi mới, nhà cải cách
Adverb innovatively Một cách đổi mới, một cách sáng tạo
Noun environment Môi trường, hoàn cảnh
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Noun environmentalist Nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường
Adverb environmentally Về mặt môi trường, liên quan đến môi trường

Synonyms

creative environment (môi trường sáng tạo)groundbreaking environment (môi trường đột phá)

Antonyms

stagnant environment (môi trường trì trệ)traditional environment (môi trường truyền thống)

Related Words

incubation hub (vườn ươm khởi nghiệp)research lab (phòng thí nghiệm nghiên cứu)

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
innovare
Latin
novus
Old French
environ
English
innovative
English
environment

Nguồn gốc của 'Innovative'

Từ 'innovative' bắt nguồn từ động từ 'innovare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'làm mới' hoặc 'thay đổi'. Bản thân từ 'novare' lại đến từ 'novus' (mới). Vì vậy, 'innovative' mang ý nghĩa của sự đổi mới, mang lại những điều mới mẻ và độc đáo.

Nguồn gốc của 'Environment'

Từ 'environment' xuất phát từ 'environ' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'xung quanh'. Nó được hình thành từ động từ 'virer' (quay, xoay) và tiền tố 'en-' (trong). Ban đầu, 'environment' chỉ đơn giản là 'những gì bao quanh', và sau này phát triển để chỉ môi trường sống, làm việc hoặc tổng thể các điều kiện xung quanh.

Ý nghĩa kết hợp

Khi kết hợp, 'innovative environment' mô tả một không gian hoặc điều kiện thúc đẩy và khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới, và phát triển những ý tưởng mới. Nó không chỉ là môi trường vật lý mà còn là văn hóa, hệ tư tưởng nơi sự thử nghiệm và tiến bộ được đánh giá cao.

Usage Note

Tính từ 'innovative' nhấn mạnh khả năng tạo ra những ý tưởng, phương pháp, sản phẩm mới, cải tiến. Nó khác với 'creative' ở chỗ 'innovative' thường ngụ ý việc áp dụng những ý tưởng mới để giải quyết vấn đề hoặc tạo ra giá trị.
Trong ngữ cảnh 'innovative environment', 'environment' đề cập đến môi trường làm việc, học tập hoặc bất kỳ môi trường nào khuyến khích hoặc tạo điều kiện cho sự đổi mới.

Prepositions

in for

'innovative in' (sáng tạo trong lĩnh vực gì đó), 'innovative for' (sáng tạo vì mục đích gì đó). Ví dụ: innovative in marketing, innovative for solving environmental problems.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + innovative environment
  • foster foster an innovative environment
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường đổi mới)
  • create create an innovative environment
    (tạo ra một môi trường đổi mới)
  • cultivate cultivate an innovative environment
    (nuôi dưỡng/phát triển một môi trường đổi mới)
  • promote promote an innovative environment
    (thúc đẩy một môi trường đổi mới)
  • build build an innovative environment
    (xây dựng một môi trường đổi mới)
Adjective + innovative environment
  • vibrant a vibrant innovative environment
    (một môi trường đổi mới sôi động)
  • dynamic a dynamic innovative environment
    (một môi trường đổi mới năng động)
  • supportive a supportive innovative environment
    (một môi trường đổi mới hỗ trợ)
  • collaborative a collaborative innovative environment
    (một môi trường đổi mới hợp tác)
Noun + in/for + innovative environment
  • culture a culture for an innovative environment
    (một văn hóa cho môi trường đổi mới)
  • leadership leadership in an innovative environment
    (vai trò lãnh đạo trong môi trường đổi mới)

Idioms

  • foster an innovative environment

    nuôi dưỡng/thúc đẩy một môi trường đổi mới (tạo điều kiện cho sự sáng tạo phát triển)

    "The company's goal is to foster an innovative environment where employees feel comfortable sharing new ideas."

    (Mục tiêu của công ty là nuôi dưỡng một môi trường đổi mới, nơi nhân viên cảm thấy thoải mái chia sẻ những ý tưởng mới.)

  • thrive in an innovative environment

    phát triển mạnh/thành công trong một môi trường đổi mới

    "Startups often thrive in an innovative environment where rapid experimentation is encouraged."

    (Các công ty khởi nghiệp thường phát triển mạnh trong một môi trường đổi mới, nơi việc thử nghiệm nhanh chóng được khuyến khích.)

  • a catalyst for an innovative environment

    chất xúc tác cho một môi trường đổi mới (yếu tố thúc đẩy sự đổi mới)

    "The new CEO acted as a catalyst for an innovative environment, leading to many successful new products."

    (Vị CEO mới đã đóng vai trò là chất xúc tác cho một môi trường đổi mới, dẫn đến nhiều sản phẩm mới thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innovative environment

Tính từ (innovative)
Lật mặt

Mang tính đổi mới, sáng tạo; đưa ra những ý tưởng mới, độc đáo và sáng tạo trong tư duy.

"The company is known for its innovative products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovative environment".

Thung lũng Silicon và Văn hóa Khởi nghiệp

Khái niệm 'môi trường đổi mới' thường gắn liền với những nơi như Thung lũng Silicon ở Mỹ, nơi văn hóa khởi nghiệp (startup culture) phát triển mạnh mẽ. Đây là những khu vực tập trung các công ty công nghệ, nhà đầu tư mạo hiểm và các trường đại học hàng đầu, tạo nên một hệ sinh thái khuyến khích sự thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và phát triển ý tưởng đột phá.

Tầm quan trọng trong nền kinh tế hiện đại

Trong nền kinh tế toàn cầu ngày nay, việc tạo ra một môi trường đổi mới là yếu tố then chốt cho sự cạnh tranh và tăng trưởng. Các quốc gia và doanh nghiệp không ngừng tìm cách thu hút nhân tài, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), cũng như áp dụng các chính sách linh hoạt để thúc đẩy tư duy sáng tạo, nhằm duy trì lợi thế và giải quyết các thách thức mới.

Mô hình làm việc linh hoạt và không gian mở

Để xây dựng môi trường đổi mới, nhiều công ty phương Tây và các tập đoàn công nghệ đã áp dụng mô hình làm việc linh hoạt, không gian văn phòng mở (open-plan offices), và cấu trúc tổ chức ít phân cấp. Điều này nhằm khuyến khích sự hợp tác, trao đổi ý tưởng tự do giữa các bộ phận, và tạo điều kiện cho mọi người đóng góp vào quá trình đổi mới một cách dễ dàng hơn.