(Top Banner Ad)
stressful environment
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Quản lý, Sức khỏe

stressful environment

UK: /ˈstresfl ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˈstresfl ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường căng thẳng môi trường áp lực môi trường gây căng thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing a lot of worry and anxiety.

Vietnamese Meaning

Gây ra nhiều lo lắng và căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Working in a stressful environment can lead to burnout."

    "Làm việc trong một môi trường căng thẳng có thể dẫn đến kiệt sức."

  • "Many people find call centers to be stressful environments."

    "Nhiều người thấy rằng các trung tâm cuộc gọi là những môi trường căng thẳng."

  • "Doctors often work in stressful environments with long hours."

    "Các bác sĩ thường làm việc trong môi trường căng thẳng với thời gian làm việc dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stress sự căng thẳng
Verb stress gây căng thẳng
Adjective stressed bị căng thẳng
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường

Synonyms

demanding environment (môi trường đòi hỏi cao)high-pressure environment (môi trường áp lực cao)challenging environment (môi trường đầy thử thách)

Antonyms

relaxing environment (môi trường thư giãn)calm environment (môi trường yên bình)peaceful environment (môi trường thanh bình)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
stress
Old French
estresse
Latin
strictus
English
environment
Old French
environner

Nguồn gốc của 'stress'

Từ 'stress' ban đầu mang nghĩa là 'áp lực' hoặc 'căng thẳng' trong vật lý. Vào thế kỷ 17, nó bắt đầu được sử dụng để mô tả cảm giác bị đè nén về mặt tinh thần. 'Environment' có gốc từ tiếng Pháp, mang ý nghĩa 'bao quanh'.

Usage Note

Tính từ 'stressful' thường được dùng để mô tả các tình huống, công việc, hoặc môi trường gây ra áp lực lớn về mặt tinh thần và cảm xúc. Nó khác với 'stressed', là trạng thái cảm xúc của một người đang chịu áp lực. Ví dụ: 'This job is stressful' (công việc này gây căng thẳng) khác với 'I am stressed' (tôi đang bị căng thẳng).
Trong cụm 'stressful environment', 'environment' mang nghĩa rộng, bao gồm cả môi trường làm việc, môi trường sống, hoặc bất kỳ bối cảnh nào mà áp lực và căng thẳng hiện diện. Nó nhấn mạnh đến tác động của môi trường bên ngoài lên trạng thái tinh thần và thể chất.

Prepositions

for on

Dùng 'stressful for' để chỉ ai đó cảm thấy căng thẳng vì điều gì đó. Ví dụ: 'This situation is stressful for everyone'. Dùng 'stressful on' để chỉ cái gì gây ra căng thẳng cho cái gì. Ví dụ: 'The job is stressful on my health.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stressful environment
  • Highly stressful environment
    (môi trường cực kỳ căng thẳng)
  • Incredibly stressful environment
    (môi trường vô cùng căng thẳng)
  • Demanding stressful environment
    (môi trường đòi hỏi cao và căng thẳng)
Verb + stressful environment
  • Thrive in a stressful environment
    (phát triển mạnh mẽ trong một môi trường căng thẳng)
  • Work in a stressful environment
    (làm việc trong một môi trường căng thẳng)
  • Adapt to a stressful environment
    (thích nghi với một môi trường căng thẳng)

Idioms

  • Under pressure

    chịu áp lực

    "Working in a stressful environment, she was constantly under pressure to meet deadlines."

    (Làm việc trong một môi trường căng thẳng, cô ấy liên tục chịu áp lực phải hoàn thành đúng thời hạn.)

  • Burnout

    kiệt sức

    "He experienced burnout after working in a stressful environment for many years."

    (Anh ấy bị kiệt sức sau nhiều năm làm việc trong một môi trường căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stressful environment

Tính từ
Lật mặt

Gây ra nhiều lo lắng và căng thẳng.

"Working in a stressful environment can lead to burnout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stressful environment".

Work-life balance

Ở nhiều nước phương Tây, sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống được coi trọng. Việc duy trì sự cân bằng này giúp giảm căng thẳng và tránh làm việc quá sức trong môi trường áp lực.

Mental Health Awareness

Ngày càng có nhiều sự quan tâm đến sức khỏe tinh thần, đặc biệt là trong bối cảnh môi trường làm việc căng thẳng. Các công ty thường cung cấp các chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho nhân viên.