(Top Banner Ad)
champagne glass
B1
noun B1 Đồ dùng gia đình, Ẩm thực

champagne glass

UK: /ʃæmˈpeɪn ɡlɑːs/ • US: /ʃæmˈpeɪn ɡlæs/

Nghĩa tiếng Việt

ly champagne cốc champagne
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stemmed glass, usually tall and slender, used for serving champagne.

Vietnamese Meaning

Ly champagne, một loại ly có chân, thường cao và thon, dùng để phục vụ rượu champagne.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She raised her champagne glass in a toast."

    "Cô ấy nâng ly champagne của mình để chúc mừng."

  • "The waiter carefully filled each champagne glass."

    "Người phục vụ cẩn thận rót đầy từng ly champagne."

  • "We clinked champagne glasses to celebrate our anniversary."

    "Chúng tôi cụng ly champagne để kỷ niệm ngày cưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun champagne Rượu sâm panh, rượu vang sủi bọt (thường chỉ loại từ vùng Champagne của Pháp)
Noun glass Thủy tinh, kính, ly uống nước
Adjective glassy Trong suốt như kính, láng bóng; (mắt) vô hồn
Verb to glass Phủ kính/thủy tinh (ít dùng); dùng chai/ly thủy tinh để tấn công ai đó (tiếng lóng)

Synonyms

bubbly glass (ly rượu sủi)

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*glasan
Old English
glæs (glass)
Latin
campus (field)
Old French
Champagne (the region)
Modern English (c. 18th-19th C.)
champagne glass

Nguồn gốc tên gọi 'Champagne'

Phần 'champagne' trong cụm từ này không phải là một từ độc lập, mà là tên gọi của một vùng trồng nho nổi tiếng ở miền Đông Bắc nước Pháp. Chỉ những loại rượu vang sủi tăm (sparkling wine) được sản xuất tại khu vực này theo quy trình nghiêm ngặt mới được phép mang tên 'Champagne'. Tên vùng này có nguồn gốc từ Latinh 'campus', nghĩa là cánh đồng hoặc khu đất bằng phẳng.

Sự phát triển của ly thủy tinh

Từ 'glass' (thủy tinh/ly) có nguồn gốc từ tiếng German cổ. Hình dạng của chiếc ly sâm panh đã thay đổi theo thời gian. Ban đầu, người ta dùng loại ly cạn, miệng rộng (coupe), nhưng sau này, loại ly cao, thon (flute) trở nên phổ biến vì nó giúp giữ bọt sủi tăm (bubbles) được lâu hơn, làm tăng trải nghiệm thưởng thức.

Usage Note

Ly champagne được thiết kế đặc biệt để làm nổi bật hương vị và bọt của rượu champagne. Hình dáng thon dài giúp giữ bọt lâu hơn so với các loại ly khác. Có nhiều kiểu dáng ly champagne khác nhau, ví dụ như flute (dáng sáo), tulip (dáng tulip) và coupe (dáng nông). Flute được coi là lựa chọn tốt nhất để giữ bọt lâu nhất.

Prepositions

in with

‘in’ thường dùng để chỉ việc đựng rượu champagne trong ly (e.g., “Champagne is in the glass.”). ‘with’ thường dùng để chỉ việc sử dụng ly (e.g., “Toast with a champagne glass.”).

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

champagne glass

noun
Lật mặt

Ly champagne, một loại ly có chân, thường cao và thon, dùng để phục vụ rượu champagne.

"She raised her champagne glass in a toast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "champagne glass".