champagne glass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ly champagne, một loại ly có chân, thường cao và thon, dùng để phục vụ rượu champagne.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She raised her champagne glass in a toast."
"Cô ấy nâng ly champagne của mình để chúc mừng."
-
"The waiter carefully filled each champagne glass."
"Người phục vụ cẩn thận rót đầy từng ly champagne."
-
"We clinked champagne glasses to celebrate our anniversary."
"Chúng tôi cụng ly champagne để kỷ niệm ngày cưới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | champagne | Rượu sâm panh, rượu vang sủi bọt (thường chỉ loại từ vùng Champagne của Pháp) |
| Noun | glass | Thủy tinh, kính, ly uống nước |
| Adjective | glassy | Trong suốt như kính, láng bóng; (mắt) vô hồn |
| Verb | to glass | Phủ kính/thủy tinh (ít dùng); dùng chai/ly thủy tinh để tấn công ai đó (tiếng lóng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ly champagne được thiết kế đặc biệt để làm nổi bật hương vị và bọt của rượu champagne. Hình dáng thon dài giúp giữ bọt lâu hơn so với các loại ly khác. Có nhiều kiểu dáng ly champagne khác nhau, ví dụ như flute (dáng sáo), tulip (dáng tulip) và coupe (dáng nông). Flute được coi là lựa chọn tốt nhất để giữ bọt lâu nhất.
Prepositions
‘in’ thường dùng để chỉ việc đựng rượu champagne trong ly (e.g., “Champagne is in the glass.”). ‘with’ thường dùng để chỉ việc sử dụng ly (e.g., “Toast with a champagne glass.”).
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
champagne glass
nounLy champagne, một loại ly có chân, thường cao và thon, dùng để phục vụ rượu champagne.
"She raised her champagne glass in a toast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "champagne glass".
