(Top Banner Ad)
flute
A2
danh từ A2 Âm nhạc

flute

UK: /fluːt/ • US: /fluːt/

Nghĩa tiếng Việt

sáo ống sáo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high-pitched wind instrument made from a tube with holes that are stopped by the fingers or keys, held horizontally and played by blowing across a hole.

Vietnamese Meaning

Một loại nhạc cụ hơi có âm vực cao, làm từ một ống có các lỗ được bịt bằng ngón tay hoặc phím, được giữ theo chiều ngang và chơi bằng cách thổi ngang qua một lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She played a beautiful melody on the flute."

    "Cô ấy chơi một giai điệu tuyệt vời trên cây sáo flute."

  • "The orchestra includes a flute section."

    "Dàn nhạc giao hưởng bao gồm một bộ phận sáo flute."

  • "He is learning to play the flute."

    "Anh ấy đang học chơi sáo flute."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flute Cây sáo (nhạc cụ); rãnh, đường rãnh trang trí; ly rượu sâm panh cao và thon.
Verb flute Chơi sáo; tạo rãnh, tạo đường rãnh.
Adjective fluted Có rãnh, có khía, có đường gân (thường dùng để miêu tả cột, đồ vật).
Noun flutist Người thổi sáo.
Noun flautist Người thổi sáo (từ đồng nghĩa với flutist, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
flaüte
Middle English
floute
Modern English
flute

Nguồn gốc tiếng sáo

Từ 'flute' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'flaüte' trong tiếng Pháp cổ (khoảng thế kỷ 13). Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng từ này có thể bắt nguồn từ việc mô phỏng âm thanh mà cây sáo tạo ra – một âm thanh trong trẻo, du dương như tiếng 'flut-flut'. Điều này cho thấy sự kết nối sâu sắc giữa tên gọi và âm thanh đặc trưng của nhạc cụ này.

Usage Note

Flute là một nhạc cụ thuộc bộ hơi (woodwind family). Có nhiều loại flute khác nhau, ví dụ như transverse flute (flute ngang), piccolo (một loại flute nhỏ có âm vực cao hơn).

Prepositions

with in

with: used to describe playing along with the instrument. Example: She played a duet with the flute. in: used to describe the instrument being present in a setting. Example: The flute section in the orchestra was excellent.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flute
  • play play the flute
    (Chơi sáo)
  • blow blow the flute
    (Thổi sáo)
  • make make a flute
    (Làm một cây sáo)
Adjective + flute
  • wooden wooden flute
    (Sáo gỗ)
  • silver silver flute
    (Sáo bạc)
  • bamboo bamboo flute
    (Sáo trúc)
  • transverse transverse flute
    (Sáo ngang)
Flute + Noun
  • flute flute player
    (Người thổi sáo)
  • flute flute music
    (Nhạc sáo)
  • flute flute solo
    (Độc tấu sáo)
Other phrases with 'flute'
  • a flute of a flute of champagne
    (Một ly sâm panh (loại ly cao, thon))

Idioms

  • play the flute

    Chơi sáo, thổi sáo (hành động chơi nhạc cụ)

    "She learned to play the flute when she was seven years old."

    (Cô ấy học chơi sáo khi mới bảy tuổi.)

  • toot your own flute

    Tự khoe khoang, tự ca ngợi bản thân (ít phổ biến hơn 'toot your own horn' nhưng có ý nghĩa tương tự)

    "He's always tooting his own flute about his achievements."

    (Anh ta luôn tự khoe khoang về những thành tích của mình.)

  • a flute of champagne

    Một ly sâm panh (ý chỉ loại ly thủy tinh cao và thon dùng để uống sâm panh)

    "We celebrated with a flute of champagne."

    (Chúng tôi ăn mừng bằng một ly sâm panh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flute

danh từ
Lật mặt

Một loại nhạc cụ hơi có âm vực cao, làm từ một ống có các lỗ được bịt bằng ngón tay hoặc phím, được giữ theo chiều ngang và chơi bằng cách thổi ngang qua một lỗ.

"She played a beautiful melody on the flute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can play the flute beautifully.
Cô ấy có thể chơi sáo rất hay.
Phủ định
He should not play the flute during the exam.
Anh ấy không nên chơi sáo trong khi thi.
Nghi vấn
Could you play the flute for us?
Bạn có thể chơi sáo cho chúng tôi nghe được không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra featured a beautiful solo: a haunting melody played on the flute.
Dàn nhạc có một đoạn độc tấu tuyệt đẹp: một giai điệu ám ảnh được chơi trên cây sáo.
Phủ định
He didn't bring what I asked him to bring: the flute.
Anh ấy đã không mang những gì tôi yêu cầu: cây sáo.
Nghi vấn
Is this what you're looking for: a flute?
Đây có phải là thứ bạn đang tìm kiếm: một cây sáo?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a flute, I would play it every day.
Nếu tôi có một cây sáo, tôi sẽ chơi nó mỗi ngày.
Phủ định
If she didn't have a flute, she wouldn't be able to join the orchestra.
Nếu cô ấy không có sáo, cô ấy sẽ không thể tham gia dàn nhạc.
Nghi vấn
Would he play the flute if he had more free time?
Liệu anh ấy có chơi sáo nếu anh ấy có nhiều thời gian rảnh hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a flute.
Cô ấy có một cây sáo.
Phủ định
Does she not have a flute?
Cô ấy không có cây sáo nào phải không?
Nghi vấn
Does she have a flute?
Cô ấy có cây sáo nào không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has played the flute beautifully since she was a child.
Cô ấy đã chơi sáo rất hay từ khi còn bé.
Phủ định
They haven't bought a new flute yet.
Họ vẫn chưa mua một cây sáo mới nào.
Nghi vấn
Has he ever learned to play the flute?
Anh ấy đã từng học chơi sáo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flute".

Người Thổi Sáo Hamelin (The Pied Piper of Hamelin)

Trong văn hóa phương Tây, 'flute' gắn liền với câu chuyện cổ tích nổi tiếng 'Người Thổi Sáo Hamelin'. Câu chuyện kể về một người thợ săn chuột đã dùng tiếng sáo mê hoặc của mình để dẫn dụ lũ chuột và sau đó là những đứa trẻ khỏi thành phố Hamelin. Đây là một câu chuyện ngụ ngôn phổ biến, thường được dùng để cảnh báo về những lời hứa không được thực hiện hoặc sức mạnh của sự dụ dỗ.

Nhạc Cụ Cổ Xưa và Phổ Biến Toàn Cầu

Sáo là một trong những nhạc cụ lâu đời nhất thế giới, có mặt trong nhiều nền văn hóa từ hàng nghìn năm trước. Từ sáo trúc ở châu Á đến sáo gỗ ở châu Âu và sáo panpipe ở Nam Mỹ, sáo luôn được yêu thích nhờ âm thanh trong trẻo, êm dịu, gợi lên sự bình yên và kết nối với thiên nhiên. Nó đóng vai trò quan trọng trong âm nhạc dân gian, cổ điển và hiện đại.