(Top Banner Ad)
change things
B1
Động từ B1 Chung

change things

UK: /tʃeɪndʒ θɪŋz/ • US: /tʃeɪndʒ θɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi mọi thứ cải thiện tình hình làm khác đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To alter or modify something; to make something different from what it is.

Vietnamese Meaning

Thay đổi điều gì đó; làm cho một cái gì đó khác với hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to change things if we want to see different results."

    "Chúng ta cần thay đổi mọi thứ nếu muốn thấy những kết quả khác."

  • "He wants to change things around here."

    "Anh ấy muốn thay đổi mọi thứ ở đây."

  • "It's time we changed things."

    "Đã đến lúc chúng ta thay đổi mọi thứ rồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb change thay đổi, biến đổi
Noun change sự thay đổi, sự biến đổi
Adjective changeable có thể thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchanged không thay đổi, giữ nguyên
Verb interchange trao đổi (lẫn nhau)

Synonyms

transform things (biến đổi mọi thứ)alter things (thay đổi mọi thứ)modify things (điều chỉnh mọi thứ)improve things (cải thiện mọi thứ)

Antonyms

maintain things (duy trì mọi thứ)preserve things (bảo tồn mọi thứ)keep things the same (giữ mọi thứ như cũ)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Celtic
*kambos ('xoắn, cong')
Late Latin
cambiare ('trao đổi, đổi chác')
Old French
changier ('thay đổi, hoán đổi')
Middle English
chaungen
Modern English
change

Từ Trao Đổi đến Thay Đổi

Từ 'change' (thay đổi) có nguồn gốc từ 'cambiare' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'trao đổi, đổi chác'. Hãy tưởng tượng những người thời xưa trao đổi hàng hóa với nhau. Hành động 'đổi' một thứ này lấy một thứ khác dần dần phát triển thành ý nghĩa rộng hơn là làm cho một cái gì đó trở nên khác đi, hay 'thay đổi' nó như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm "change things" thường mang ý nghĩa tạo ra sự khác biệt lớn, cải thiện hoặc làm cho tình hình trở nên tốt hơn. Nó có thể ám chỉ việc thay đổi các quy tắc, hệ thống, hoặc cách mọi người nghĩ và hành động. Sắc thái của nó thường tích cực, hướng đến sự tiến bộ.

Prepositions

for into

"Change things for": Thay đổi điều gì đó vì lợi ích của ai/cái gì. Ví dụ: "We need to change things for the better." (Chúng ta cần thay đổi mọi thứ để tốt hơn).
"Change things into": Biến đổi điều gì đó thành một dạng khác. Ví dụ: "We can change problems into opportunities." (Chúng ta có thể biến các vấn đề thành cơ hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + change things
  • want to change things
    (muốn thay đổi mọi thứ)
  • try to change things
    (cố gắng thay đổi mọi thứ)
  • need to change things
    (cần phải thay đổi mọi thứ)
Adverb + change things
  • drastically change things
    (thay đổi mọi thứ một cách quyết liệt)
  • completely change things
    (thay đổi mọi thứ hoàn toàn)
  • really change things
    (thực sự thay đổi mọi thứ)
Ways to... + change things
  • a way to change things
    (một cách để thay đổi mọi thứ)
  • an opportunity to change things
    (một cơ hội để thay đổi mọi thứ)

Idioms

  • shake things up

    tạo ra sự xáo trộn, khuấy động tình hình để thay đổi

    "The team was losing every game, so they hired a new coach to shake things up."

    (Đội tuyển thua mỗi trận, nên họ đã thuê một huấn luyện viên mới để khuấy động tình hình.)

  • a change is as good as a rest

    thay đổi cũng tốt như nghỉ ngơi (thay đổi hoạt động giúp phục hồi năng lượng)

    "I was tired of studying, so I went for a walk. A change is as good as a rest."

    (Tôi đã mệt vì học bài, nên tôi đi dạo. Thay đổi cũng tốt như nghỉ ngơi vậy.)

  • ring in the changes

    đưa vào những thay đổi mới một cách quyết liệt hoặc đáng kể

    "The new CEO is expected to ring in the changes to improve the company's performance."

    (Vị CEO mới được kỳ vọng sẽ mang đến những thay đổi lớn để cải thiện hiệu suất của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

change things

Động từ
Lật mặt

Thay đổi điều gì đó; làm cho một cái gì đó khác với hiện tại.

"We need to change things if we want to see different results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "change things".

Giấc Mơ Mỹ & Sự "Tái Tạo" Bản Thân

Trong văn hóa Mỹ, có một niềm tin mạnh mẽ vào việc 'tái tạo bản thân' (reinventing oneself). Đây là ý tưởng rằng bạn luôn có thể thay đổi mọi thứ trong cuộc sống—sự nghiệp, nơi ở, thậm chí cả tính cách—để đạt được thành công và hạnh phúc. Điều này gắn liền với khái niệm 'Giấc mơ Mỹ', nơi bất kỳ ai cũng có thể bắt đầu lại và cải thiện hoàn cảnh của mình.

Đổi Mới Phá Vỡ (Disruptive Innovation)

Trong thế giới kinh doanh phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, ý tưởng 'đổi mới phá vỡ' rất được coi trọng. Điều này có nghĩa là không chỉ cải tiến sản phẩm hiện có, mà là tạo ra một thứ hoàn toàn mới làm thay đổi mọi thứ cho cả ngành công nghiệp, ví dụ như cách điện thoại thông minh đã thay thế điện thoại truyền thống.