(Top Banner Ad)
changeability
C1
noun C1 Tổng quát

changeability

UK: /ˌtʃeɪndʒəˈbɪləti/ • US: /ˌtʃeɪndʒəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính hay thay đổi khả năng thay đổi tính dễ biến đổi tính không ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being changeable; liability to change.

Vietnamese Meaning

Tính chất có thể thay đổi; khả năng thay đổi, dễ bị thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The changeability of the stock market makes it a risky investment."

    "Tính hay thay đổi của thị trường chứng khoán khiến nó trở thành một khoản đầu tư rủi ro."

  • "The changeability of fashion trends is a constant challenge for designers."

    "Tính hay thay đổi của xu hướng thời trang là một thách thức thường trực đối với các nhà thiết kế."

  • "Due to the changeability of his mood, it was difficult to predict how he would react."

    "Do tính khí thất thường của anh ấy, rất khó để đoán anh ấy sẽ phản ứng như thế nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb change thay đổi, biến đổi
Noun change sự thay đổi, sự biến đổi
Adjective changeable dễ thay đổi, hay thay đổi
Adjective changeless không thay đổi, bất biến
Adjective unchanged không bị thay đổi, vẫn như cũ
Noun changer người hoặc vật tạo ra sự thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cambire
Old French
changier
Middle English
change
Modern English
change + able + ity -> changeability

Từ Trao Đổi ở Chợ đến Sự Biến Đổi

Gốc của từ 'change' bắt nguồn từ 'cambire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trao đổi, đổi chác'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc đổi hàng hóa ở chợ. Dần dần, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ bất kỳ sự biến đổi hay chuyển dịch nào, và từ đó 'changeability' ra đời để mô tả 'tính chất có thể thay đổi'.

Usage Note

Từ 'changeability' nhấn mạnh khả năng hoặc khuynh hướng dễ thay đổi. Nó thường được dùng để mô tả những thứ không ổn định, dễ biến động hoặc không thể đoán trước. Khác với 'variability' (tính biến đổi) thường chỉ sự khác biệt trong một tập hợp, 'changeability' tập trung vào khả năng chuyển đổi trạng thái.

Prepositions

of in

'- of' thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc phẩm chất của một đối tượng (e.g., the changeability of the weather). '- in' thường được dùng để chỉ sự thay đổi trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể (e.g., changeability in policy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + changeability
  • constant changeability
    (tính hay thay đổi liên tục)
  • inherent changeability
    (tính dễ thay đổi vốn có, cố hữu)
  • great changeability
    (tính hay thay đổi lớn)
Verb + changeability
  • embrace the changeability
    (đón nhận/chấp nhận sự thay đổi)
  • reflect the changeability
    (phản ánh tính hay thay đổi)
  • demonstrate changeability
    (thể hiện khả năng thay đổi)
Noun + of + changeability
  • a degree of changeability
    (một mức độ thay đổi nhất định)
  • the nature of changeability
    (bản chất của sự thay đổi)

Idioms

  • the constant changeability of the market

    Sự biến động không ngừng của thị trường. Đây là một cụm từ phổ biến trong kinh doanh để chỉ bản chất luôn thay đổi của nền kinh tế.

    "Investors must be prepared for the constant changeability of the market."

    (Các nhà đầu tư phải chuẩn bị cho sự biến động không ngừng của thị trường.)

  • the inherent changeability of fortune

    Tính hay thay đổi vốn có của số phận. Một cụm từ mang tính văn học, nhấn mạnh rằng vận may và rủi ro là điều không thể đoán trước.

    "She accepted her sudden loss with grace, understanding the inherent changeability of fortune."

    (Cô ấy chấp nhận mất mát đột ngột một cách thanh thản, vì hiểu được tính hay thay đổi vốn có của số phận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

changeability

noun
Lật mặt

Tính chất có thể thay đổi; khả năng thay đổi, dễ bị thay đổi.

"The changeability of the stock market makes it a risky investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the changeability of the weather here is astounding!
Ồ, tính hay thay đổi của thời tiết ở đây thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Alas, the company's policy isn't changeable, even for valid reasons.
Than ôi, chính sách của công ty không thể thay đổi, ngay cả vì những lý do chính đáng.
Nghi vấn
Goodness, is this changeable situation ever going to stabilize?
Trời ơi, tình huống hay thay đổi này có bao giờ ổn định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "changeability".

Triết lý 'Không ai tắm hai lần trên một dòng sông'

Nhà triết học Hy Lạp cổ đại Heraclitus cho rằng 'panta rhei' - mọi thứ đều trôi chảy. Câu nói nổi tiếng của ông ngụ ý rằng vạn vật luôn ở trong trạng thái biến đổi không ngừng, giống như một dòng sông luôn mới. Khái niệm 'changeability' là cốt lõi trong tư tưởng phương Tây về sự thay đổi và tính vô thường của cuộc sống.

Bốn Mùa và Cảm Hứng Sáng Tạo

Ở nhiều nước phương Tây, bốn mùa xuân, hạ, thu, đông rõ rệt đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa. Sự thay đổi tuần hoàn của thiên nhiên là nguồn cảm hứng bất tận cho nghệ thuật, âm nhạc và văn học, thường được dùng làm ẩn dụ cho các giai đoạn của cuộc đời con người, từ lúc sinh ra, trưởng thành đến khi già đi.