(Top Banner Ad)
immutability
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Triết học, Toán học

immutability

UK: /ɪˌmjuːtəˈbɪləti/ • US: /ɪˌmjuːtəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính bất biến tính không thay đổi được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being immutable; unchangeableness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không thể thay đổi; tính bất biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The immutability of the data structure ensures its reliability."

    "Tính bất biến của cấu trúc dữ liệu đảm bảo độ tin cậy của nó."

  • "Immutability is a key concept in functional programming."

    "Tính bất biến là một khái niệm quan trọng trong lập trình hàm."

  • "The immutability of blockchain data ensures transparency and security."

    "Tính bất biến của dữ liệu blockchain đảm bảo tính minh bạch và bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immutability sự bất biến, tính không thay đổi
Adjective immutable bất biến, không thể thay đổi, vĩnh cửu
Adverb immutably một cách bất biến, không thay đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Triết học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mei-
Latin
mutare
Latin
mutabilis
Latin
immutabilis
Old French
immutable
English
immutable
English
immutability

Gốc rễ Latin cổ đại

Từ 'immutability' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược' và từ 'mutabilis' có nghĩa là 'có thể thay đổi' (từ động từ 'mutare' - thay đổi). Khi kết hợp với hậu tố '-ity' biến tính từ thành danh từ, 'immutability' mang ý nghĩa 'trạng thái không thể thay đổi' hay 'sự bất biến'.

Usage Note

Tính bất biến đề cập đến đặc tính của một đối tượng, giá trị hoặc hệ thống không thể bị sửa đổi sau khi được tạo. Trong lập trình, nó liên quan đến việc tạo các đối tượng có trạng thái cố định. Trong triết học và toán học, nó liên quan đến các khái niệm không thay đổi theo thời gian hoặc điều kiện.

Prepositions

of

Immutability *of* data hoặc objects: chỉ ra tính bất biến của dữ liệu hoặc đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immutability
  • absolute absolute immutability
    (sự bất biến tuyệt đối)
  • inherent inherent immutability
    (tính bất biến cố hữu)
  • fundamental fundamental immutability
    (tính bất biến cơ bản)
Verb + immutability
  • ensure ensure immutability
    (đảm bảo tính bất biến)
  • maintain maintain immutability
    (duy trì tính bất biến)
  • demonstrate demonstrate immutability
    (chứng minh tính bất biến)
Noun + of + immutability
  • principle principle of immutability
    (nguyên tắc bất biến)
  • concept concept of immutability
    (khái niệm bất biến)

Idioms

  • the immutability of divine law

    luật lệ thần thánh bất biến

    "Many theological doctrines emphasize the immutability of divine law, stating it cannot be altered by human will."

    (Nhiều học thuyết thần học nhấn mạnh luật lệ thần thánh bất biến, cho rằng nó không thể bị thay đổi bởi ý chí con người.)

  • the immutability of natural principles

    các nguyên tắc tự nhiên bất biến

    "Philosophers and scientists alike have debated the immutability of natural principles, questioning if they hold true across all universes."

    (Các nhà triết học và khoa học đã tranh luận về các nguyên tắc tự nhiên bất biến, đặt câu hỏi liệu chúng có đúng trong mọi vũ trụ hay không.)

  • a belief in immutability

    niềm tin vào sự bất biến

    "Her deep-seated belief in the immutability of certain moral truths guided all her decisions."

    (Niềm tin sâu sắc của cô ấy vào sự bất biến của một số chân lý đạo đức đã định hướng mọi quyết định của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immutability

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không thể thay đổi; tính bất biến.

"The immutability of the data structure ensures its reliability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To believe in the immutability of natural laws provides a sense of stability.
Tin vào sự bất biến của các quy luật tự nhiên mang lại cảm giác ổn định.
Phủ định
It is important not to consider all traditions as immutable.
Điều quan trọng là không nên coi tất cả các truyền thống là bất biến.
Nghi vấn
Why is it necessary to regard some principles as immutable?
Tại sao cần thiết phải coi một số nguyên tắc là bất biến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immutability".

Immutability trong Tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo lớn, đặc biệt là Kitô giáo và Hồi giáo, 'immutability' (sự bất biến) là một thuộc tính quan trọng của Chúa hoặc Đấng tối cao. Nó có nghĩa là Chúa không thay đổi bản chất, ý chí, lời hứa hay mục đích của mình. Niềm tin vào sự bất biến này mang lại sự an ủi và tin cậy cho những người theo đạo, vì họ tin rằng Chúa luôn đáng tin cậy, công bằng và nhất quán trong mọi thời đại.

Immutability trong Triết học

Trong triết học, khái niệm 'immutability' đã được thảo luận từ thời Hy Lạp cổ đại. Các triết gia như Plato tin vào sự tồn tại của những Hình thái (Forms) hoặc Ý tưởng (Ideas) bất biến, hoàn hảo và vĩnh cửu. Chúng được coi là cơ sở cho mọi thứ hữu hình trên thế giới, nhưng bản thân chúng không thể thay đổi hay bị hủy diệt. Đây là nền tảng cho nhiều tranh luận về bản chất của sự thật, thực tại và kiến thức.