(Top Banner Ad)
conversion
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, kỹ thuật, khoa học máy tính, tôn giáo)

conversion

UK: /kənˈvɜːʃən/ • US: /kənˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuyển đổi sự biến đổi sự cải đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of changing or causing something to change from one form to another.

Vietnamese Meaning

Quá trình thay đổi hoặc khiến một cái gì đó thay đổi từ dạng này sang dạng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conversion of the old factory into apartments has revitalized the neighborhood."

    "Việc chuyển đổi nhà máy cũ thành căn hộ đã hồi sinh khu phố."

  • "The conversion rate for website visitors to paying customers is quite low."

    "Tỷ lệ chuyển đổi từ khách truy cập trang web thành khách hàng trả tiền khá thấp."

  • "The conversion of energy from solar panels is an efficient process."

    "Việc chuyển đổi năng lượng từ các tấm pin mặt trời là một quá trình hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convert chuyển đổi, cải đạo
Noun converter bộ chuyển đổi, người chuyển đổi
Adjective convertible có thể chuyển đổi được (ví dụ: xe mui trần)
Noun convert người mới cải đạo, người mới thay đổi đức tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, kỹ thuật, khoa học máy tính, tôn giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wer- (to turn)
Latin
convertere (to turn around, transform)
Old French
conversion
Middle English
conversioun

Sự xoay chuyển của tâm hồn

Từ 'conversion' bắt nguồn từ gốc Latin 'conversio', có nghĩa là 'xoay quanh' hoặc 'thay đổi'. Ban đầu, từ này được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ việc một người xoay chuyển niềm tin hoặc cuộc đời mình sang một hướng mới. Theo thời gian, nó mở rộng nghĩa sang bất kỳ sự thay đổi hình thái, chức năng hoặc đơn vị nào.

Usage Note

Từ 'conversion' nhấn mạnh sự biến đổi hoàn toàn về hình thức, chức năng hoặc bản chất. Nó khác với 'change', là một sự thay đổi chung chung. 'Transformation' thường được dùng khi sự thay đổi là lớn và ấn tượng. 'Alteration' chỉ một sự thay đổi nhỏ, thường là để cải thiện.

Prepositions

to into from

* **conversion to:** sự chuyển đổi sang cái gì đó mới (ví dụ: conversion to Christianity). * **conversion into:** sự chuyển đổi thành cái gì đó (ví dụ: conversion into cash). * **conversion from:** sự chuyển đổi từ cái gì đó (ví dụ: conversion from analog to digital).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conversion
  • Digital digital conversion
    (chuyển đổi kỹ thuật số)
  • Religious religious conversion
    (sự cải đạo)
  • Currency currency conversion
    (chuyển đổi tiền tệ)
Verb + conversion
  • Undergo undergo a conversion
    (trải qua một sự chuyển đổi)
  • Facilitate facilitate the conversion
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển đổi)

Idioms

  • Conversion rate

    Tỷ lệ chuyển đổi (thường dùng trong marketing hoặc kinh tế)

    "The website has a very high conversion rate from visitors to customers."

    (Trang web có tỷ lệ chuyển đổi từ khách truy cập thành khách mua hàng rất cao.)

  • Deathbed conversion

    Sự cải đạo lúc lâm chung

    "The historical figure was famous for his deathbed conversion to Catholicism."

    (Nhân vật lịch sử này nổi tiếng với việc cải đạo sang Công giáo ngay trước khi qua đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conversion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thay đổi hoặc khiến một cái gì đó thay đổi từ dạng này sang dạng khác.

"The conversion of the old factory into apartments has revitalized the neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conversion".

Hệ thống đo lường

Trong văn hóa phương Tây, 'conversion' thường xuyên được nhắc đến khi chuyển đổi giữa hệ đo lường Anh-Mỹ (Imperial) và hệ mét (Metric). Việc không nắm rõ tỷ lệ chuyển đổi này từng gây ra những tai nạn hàng không và không gian nổi tiếng.

Chuyển đổi số (Digital Transformation)

Trong kỷ nguyên công nghệ, 'conversion' không chỉ là thay đổi định dạng file mà còn là một khái niệm then chốt trong kinh doanh trực tuyến, nơi mọi nỗ lực đều hướng tới việc 'convert' người xem thành người mua hàng.