(Top Banner Ad)
chaotic attractor
C1
Danh từ C1 Toán học, Vật lý, Lý thuyết hỗn loạn

chaotic attractor

UK: /keɪˈɒtɪk əˈtræktər/ • US: /keɪˈɑːtɪk əˈtræktər/

Nghĩa tiếng Việt

điểm hấp dẫn hỗn loạn vùng hút hỗn loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bounded region in the phase space of a dynamical system to which trajectories converge, but within which the motion is chaotic and unpredictable.

Vietnamese Meaning

Một vùng giới hạn trong không gian pha của một hệ động lực mà các quỹ đạo hội tụ về đó, nhưng bên trong vùng này, chuyển động là hỗn loạn và không thể dự đoán được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Lorenz attractor is a famous example of a chaotic attractor, exhibiting complex and unpredictable behavior."

    "Attractor Lorenz là một ví dụ nổi tiếng về chaotic attractor, thể hiện hành vi phức tạp và không thể đoán trước."

  • "Chaotic attractors are used to model complex systems such as weather patterns and fluid dynamics."

    "Chaotic attractors được sử dụng để mô hình hóa các hệ thống phức tạp như mô hình thời tiết và động lực học chất lỏng."

  • "The presence of a chaotic attractor indicates that the system is sensitive to initial conditions."

    "Sự hiện diện của một chaotic attractor cho thấy rằng hệ thống nhạy cảm với các điều kiện ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chaos sự hỗn loạn, sự lộn xộn
Adjective chaotic hỗn loạn, lộn xộn
Adverb chaotically một cách hỗn loạn
Verb attract thu hút, hấp dẫn
Noun attraction sự thu hút, điểm hấp dẫn
Adjective attractive hấp dẫn, lôi cuốn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Lý thuyết hỗn loạn

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kháos (χάος) → chaos
Latin
attrahere (ad- + trahere) → attractor
Modern English
chaotic attractor

Nguồn gốc từ Thần thoại Hy Lạp

Từ 'chaotic' bắt nguồn từ 'chaos', trong tiếng Hy Lạp là 'kháos' (χάος). Trong thần thoại Hy Lạp, Chaos là trạng thái trống rỗng, vô định nguyên thủy tồn tại trước khi vũ trụ được tạo ra. Nó tượng trưng cho sự hỗn loạn và vô trật tự tuyệt đối.

Sức hút của Toán học

Từ 'attractor' (vật hấp dẫn) đến từ động từ Latin 'attrahere', có nghĩa là 'kéo về phía mình'. Trong toán học và vật lý, 'attractor' là một tập hợp các giá trị mà một hệ thống có xu hướng tiến tới theo thời gian. 'Chaotic attractor' mô tả một loại vật hấp dẫn nơi hệ thống vận động theo một quỹ đạo hỗn loạn nhưng không bao giờ lặp lại chính xác.

Usage Note

Attractor (điểm hấp dẫn) là một tập hợp các trạng thái mà hệ thống có xu hướng tiến tới theo thời gian. Trong một chaotic attractor, hệ thống tiến tới một vùng cụ thể nhưng không ổn định tại bất kỳ điểm cụ thể nào. Thay vào đó, nó liên tục di chuyển một cách không thể đoán trước trong vùng đó. Sự 'hỗn loạn' ở đây ám chỉ tính nhạy cảm với điều kiện ban đầu: một thay đổi nhỏ ban đầu có thể dẫn đến những khác biệt lớn trong quỹ đạo của hệ thống.

Prepositions

in within

`in` dùng để chỉ vị trí tổng quát của attractor trong không gian pha (e.g., 'the attractor in phase space'). `within` dùng để chỉ sự hỗn loạn diễn ra bên trong vùng attractor (e.g., 'the motion within the attractor is chaotic').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chaotic attractor
  • study the chaotic attractor
    (nghiên cứu vật hấp dẫn hỗn loạn)
  • visualize the chaotic attractor
    (trực quan hóa vật hấp dẫn hỗn loạn)
  • model a chaotic attractor
    (mô hình hóa một vật hấp dẫn hỗn loạn)
  • identify a chaotic attractor in a system
    (xác định một vật hấp dẫn hỗn loạn trong một hệ thống)
Adjective + chaotic attractor
  • strange chaotic attractor
    (vật hấp dẫn lạ (một loại vật hấp dẫn hỗn loạn có cấu trúc fractal))
  • complex chaotic attractor
    (vật hấp dẫn hỗn loạn phức tạp)
  • low-dimensional chaotic attractor
    (vật hấp dẫn hỗn loạn chiều thấp)
Noun + chaotic attractor
  • dynamics of the chaotic attractor
    (động lực học của vật hấp dẫn hỗn loạn)
  • structure of the chaotic attractor
    (cấu trúc của vật hấp dẫn hỗn loạn)
  • emergence of a chaotic attractor
    (sự xuất hiện của một vật hấp dẫn hỗn loạn)

Idioms

  • a chaotic attractor of problems

    (Sử dụng ẩn dụ) Một trung tâm thu hút mọi rắc rối và sự hỗn loạn; một tình huống hoặc người liên tục vướng vào các vấn đề phức tạp.

    "His poorly managed project became a chaotic attractor of delays and budget overruns."

    (Dự án được quản lý yếu kém của anh ấy đã trở thành một trung tâm hỗn loạn thu hút sự trì hoãn và vượt ngân sách.)

  • the city's chaotic attractor

    (Sử dụng ẩn dụ) Một địa điểm hoặc khu vực trong thành phố cực kỳ bận rộn, lộn xộn nhưng lại có sức hút mạnh mẽ đối với mọi người.

    "The central market is the city's chaotic attractor, always buzzing with vendors, tourists, and noise."

    (Khu chợ trung tâm là điểm thu hút hỗn loạn của thành phố, luôn nhộn nhịp với người bán hàng, khách du lịch và tiếng ồn ào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chaotic attractor

Danh từ
Lật mặt

Một vùng giới hạn trong không gian pha của một hệ động lực mà các quỹ đạo hội tụ về đó, nhưng bên trong vùng này, chuyển động là hỗn loạn và không thể dự đoán được.

"The Lorenz attractor is a famous example of a chaotic attractor, exhibiting complex and unpredictable behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaotic attractor".

Hiệu ứng cánh bướm

'Chaotic attractor' là một khái niệm cốt lõi trong Thuyết Hỗn Loạn (Chaos Theory). Ý tưởng nổi tiếng nhất từ lý thuyết này là 'Hiệu ứng cánh bướm' (The Butterfly Effect), cho rằng một thay đổi nhỏ ở điều kiện ban đầu (như một con bướm đập cánh) có thể gây ra những hậu quả to lớn, không thể lường trước ở một nơi khác. Điều này minh họa tính nhạy cảm của các hệ thống hỗn loạn.

Trong Văn hóa Đại chúng

Khái niệm về sự hỗn loạn và các vật hấp dẫn đã trở nên phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt qua bộ phim 'Công viên kỷ Jura' (1993). Nhân vật nhà toán học Ian Malcolm đã sử dụng các nguyên tắc của Thuyết Hỗn Loạn để giải thích sự không thể đoán trước và sự nguy hiểm của việc tái tạo khủng long. Nó tượng trưng cho ý tưởng rằng trật tự có thể được tìm thấy ngay cả trong sự hỗn loạn rõ ràng.