(Top Banner Ad)
chaotic times
C1
Tính từ + Danh từ C1 Xã hội, Chính trị, Lịch sử

chaotic times

UK: /keɪˈɒtɪk taɪmz/ • US: /keɪˈɑːtɪk taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ hỗn loạn giai đoạn hỗn mang thời buổi nhiễu nhương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Chaotic" refers to a state of complete disorder and confusion. "Times" refers to a period or era.

Vietnamese Meaning

"Chaotic" ám chỉ một trạng thái hoàn toàn hỗn loạn và lộn xộn. "Times" ám chỉ một giai đoạn hoặc thời đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country experienced chaotic times following the revolution."

    "Đất nước trải qua thời kỳ hỗn loạn sau cuộc cách mạng."

  • "These are chaotic times for the global economy."

    "Đây là thời kỳ hỗn loạn đối với nền kinh tế toàn cầu."

  • "The transition to a new government led to chaotic times."

    "Sự chuyển giao sang một chính phủ mới đã dẫn đến thời kỳ hỗn loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chaos sự hỗn loạn, tình trạng hỗn loạn
Adjective chaotic hỗn loạn, lộn xộn
Adverb chaotically một cách hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (χάος)
kháos
Latin
chaos
Late Middle English
chaos
17th Century English
chaotic

Nguồn gốc từ Thần thoại Hy Lạp

Từ 'chaotic' (hỗn loạn) bắt nguồn từ 'chaos', một từ có gốc trong thần thoại Hy Lạp. 'Kháos' (χάος) là tên của một vị thần nguyên thủy, hiện thân cho khoảng không trống rỗng, vô định hình tồn tại trước cả khi vũ trụ được tạo ra. Từ ý nghĩa về một trạng thái sơ khai, không có trật tự này, 'chaos' đã phát triển để chỉ bất kỳ tình trạng lộn xộn, mất kiểm soát nào trong cuộc sống.

'Times' - Thời gian là sự phân chia

Từ 'time' (thời gian) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīma'. Nguồn gốc sâu xa hơn của nó được cho là từ gốc Proto-Indo-European '*dā-', có nghĩa là 'chia'. Điều này gợi ý rằng con người từ xa xưa đã nhận thức thời gian bằng cách 'phân chia' nó ra thành những phần nhỏ hơn như ngày, tháng, năm để đo lường và ghi lại các sự kiện.

Usage Note

Cụm từ "chaotic times" thường được sử dụng để mô tả những giai đoạn lịch sử, xã hội, hoặc chính trị mà trong đó có sự bất ổn, xung đột, và biến động lớn. Nó nhấn mạnh sự thiếu trật tự và dự đoán trong một khoảng thời gian cụ thể. So sánh với "turbulent times" (thời kỳ hỗn loạn), "chaotic times" có thể nhấn mạnh mức độ mất kiểm soát cao hơn.

Prepositions

in during

"In chaotic times": ám chỉ hành động hoặc tình huống xảy ra *trong* bối cảnh hỗn loạn. Ví dụ: "Survival in chaotic times requires adaptability." ("Sự sống còn trong thời kỳ hỗn loạn đòi hỏi khả năng thích ứng.")
"During chaotic times": Tương tự như "in", nhấn mạnh khoảng thời gian hỗn loạn. Ví dụ: "Many people lost their livelihoods during chaotic times." ("Nhiều người mất kế sinh nhai trong thời kỳ hỗn loạn.")

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chaotic times
  • navigate chaotic times
    (lèo lái/vượt qua thời kỳ hỗn loạn)
  • survive chaotic times
    (sống sót qua thời kỳ hỗn loạn)
  • live through chaotic times
    (sống qua thời kỳ hỗn loạn)
  • face chaotic times
    (đối mặt với thời kỳ hỗn loạn)
Preposition + chaotic times
  • in these chaotic times
    (trong những thời buổi hỗn loạn này)
  • during chaotic times
    (trong suốt thời kỳ hỗn loạn)

Idioms

  • the calm before the storm

    sự yên tĩnh trước cơn bão (ám chỉ một giai đoạn yên bình bất thường trước khi một sự kiện hỗn loạn xảy ra)

    "Everyone was surprisingly quiet before the CEO arrived; it was the calm before the storm."

    (Mọi người đều im lặng một cách đáng ngạc nhiên trước khi CEO đến; đó là sự yên tĩnh trước cơn bão.)

  • all hell breaks loose

    mọi thứ trở nên hỗn loạn tột độ, toang

    "When the power went out during the concert, all hell broke loose."

    (Khi concert bị mất điện, mọi thứ đã trở nên hỗn loạn tột độ.)

  • a perfect storm

    một cơn bão hoàn hảo (chỉ một tình huống tồi tệ nhất có thể, gây ra bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố tiêu cực)

    "The company faced a perfect storm of a weak economy, strong competition, and internal conflicts."

    (Công ty đã phải đối mặt với một 'cơn bão hoàn hảo' từ nền kinh tế suy yếu, sự cạnh tranh gay gắt và những xung đột nội bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chaotic times

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Chaotic" ám chỉ một trạng thái hoàn toàn hỗn loạn và lộn xộn. "Times" ám chỉ một giai đoạn hoặc thời đại.

"The country experienced chaotic times following the revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stay calm in these chaotic times.
Hãy giữ bình tĩnh trong thời kỳ hỗn loạn này.
Phủ định
Do not panic during chaotic times.
Đừng hoảng sợ trong thời kỳ hỗn loạn.
Nghi vấn
Please, remain vigilant during these chaotic times.
Làm ơn hãy tiếp tục cảnh giác trong thời điểm hỗn loạn này.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to believe that life was simpler before these chaotic times.
Mọi người từng tin rằng cuộc sống đơn giản hơn trước những thời kỳ hỗn loạn này.
Phủ định
We didn't use to experience such chaotic traffic jams in the city center.
Chúng ta đã không từng trải qua những vụ kẹt xe hỗn loạn như vậy ở trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Did you use to feel safer walking alone at night before these chaotic times?
Bạn có từng cảm thấy an toàn hơn khi đi bộ một mình vào ban đêm trước những thời kỳ hỗn loạn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaotic times".

Khái niệm 'VUCA' trong thế giới hiện đại

Trong giới kinh doanh và quân sự phương Tây, 'chaotic times' thường được mô tả bằng thuật ngữ 'VUCA' (Volatility - Biến động, Uncertainty - Bất định, Complexity - Phức tạp, và Ambiguity - Mơ hồ). Khái niệm này cho rằng thế giới hiện đại về bản chất là không ổn định và khó đoán, đòi hỏi các nhà lãnh đạo phải có những chiến lược linh hoạt để thích ứng.

Bài học lịch sử từ các cuộc khủng hoảng

Các xã hội phương Tây thường nhìn lại những 'chaotic times' trong lịch sử, như cuộc Đại Suy thoái (1930s) hay khủng hoảng tài chính (2008), để rút ra bài học. Những giai đoạn này được phân tích kỹ lưỡng trong giáo dục và văn hóa đại chúng (phim ảnh, sách báo) như một lời nhắc nhở rằng sự ổn định có thể mong manh và khả năng phục hồi là rất quan trọng.