(Top Banner Ad)
tumultuous times
C1
Tính từ C1 Chính trị, Lịch sử, Xã hội

tumultuous times

UK: /tjuːˈmʌltʃuəs/ • US: /tuːˈmʌltʃuəs/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ hỗn loạn giai đoạn biến động thời buổi nhiễu nhương thời điểm đầy sóng gió
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of confusion, violence, or disorder; very loud.

Vietnamese Meaning

Đầy hỗn loạn, bạo lực hoặc mất trật tự; rất ồn ào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The 1960s were tumultuous times, marked by social unrest and political upheaval."

    "Những năm 1960 là thời kỳ hỗn loạn, được đánh dấu bởi tình trạng bất ổn xã hội và biến động chính trị."

  • "The country has been through tumultuous times in recent years."

    "Đất nước đã trải qua những thời kỳ hỗn loạn trong những năm gần đây."

  • "Their relationship had a tumultuous beginning, filled with arguments and misunderstandings."

    "Mối quan hệ của họ có một khởi đầu đầy sóng gió, với nhiều tranh cãi và hiểu lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tumult Sự ồn ào, náo động, hỗn loạn (trong một đám đông hoặc tình huống)
Adjective tumultuous Hỗn loạn, náo động, đầy biến động
Adverb tumultuously Một cách hỗn loạn, náo động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tumultus
English
tumultuous

Nguồn Gốc của 'Tumultuous'

Từ 'tumultuous' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tumultus', có nghĩa là 'sự ồn ào, hỗn loạn'. Hãy tưởng tượng một đám đông la hét, một cuộc nổi dậy, hoặc một cơn bão lớn - tất cả đều có thể được mô tả là 'tumultuous'. Tiếng Anh mượn từ này để diễn tả những thời kỳ đầy biến động và xáo trộn.

Usage Note

Tính từ 'tumultuous' thường được dùng để mô tả các sự kiện, thời kỳ, mối quan hệ hoặc cảm xúc đặc trưng bởi sự xáo trộn lớn, bất ổn và khó khăn. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định và khả năng xảy ra những thay đổi đột ngột và mạnh mẽ. So với 'turbulent', 'tumultuous' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh vào sự hỗn loạn và náo động.

Prepositions

during in

'during' được dùng để chỉ ra sự hỗn loạn xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định. 'in' thường được dùng để chỉ ra một lĩnh vực hoặc bối cảnh mà sự hỗn loạn đang diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tumultuous times
  • politically politically tumultuous times
    (thời kỳ chính trị đầy biến động)
  • economically economically tumultuous times
    (thời kỳ kinh tế đầy biến động)
  • socially socially tumultuous times
    (thời kỳ xã hội đầy biến động)
Verb + tumultuous times
  • navigate navigate tumultuous times
    (vượt qua thời kỳ hỗn loạn)
  • survive survive tumultuous times
    (sống sót qua thời kỳ hỗn loạn)
  • endure endure tumultuous times
    (chịu đựng thời kỳ hỗn loạn)

Idioms

  • in tumultuous times

    trong thời kỳ hỗn loạn

    "Businesses must adapt in tumultuous times."

    (Các doanh nghiệp phải thích nghi trong thời kỳ hỗn loạn.)

  • the nature of tumultuous times

    bản chất của thời kỳ hỗn loạn

    "Understanding the nature of tumultuous times is crucial for effective leadership."

    (Hiểu rõ bản chất của thời kỳ hỗn loạn là rất quan trọng để lãnh đạo hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tumultuous times

Tính từ
Lật mặt

Đầy hỗn loạn, bạo lực hoặc mất trật tự; rất ồn ào.

"The 1960s were tumultuous times, marked by social unrest and political upheaval."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these tumultuous times are truly testing our resilience!
Wow, thời kỳ hỗn loạn này thực sự đang thử thách khả năng phục hồi của chúng ta!
Phủ định
Alas, these are not tumultuous times for everyone; some are thriving.
Than ôi, đây không phải là thời kỳ hỗn loạn đối với tất cả mọi người; một số người đang phát triển mạnh.
Nghi vấn
Gosh, are these tumultuous times not challenging you?
Trời ơi, thời kỳ hỗn loạn này không thử thách bạn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumultuous times".

Thời kỳ Biến Động trong Lịch Sử

Khái niệm 'tumultuous times' thường được dùng để mô tả các giai đoạn lịch sử đầy chiến tranh, cách mạng, hoặc khủng hoảng kinh tế. Ví dụ, cuộc Cách mạng Pháp, hai cuộc Thế Chiến, và cuộc Đại Khủng Hoảng đều là những 'tumultuous times' đối với nhiều quốc gia trên thế giới. Những thời kỳ này thường thúc đẩy sự thay đổi lớn trong xã hội và chính trị.