(Top Banner Ad)
turbulent times
C1
Tính từ (turbulent) C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

turbulent times

UK: /ˈtɜːbjələnt taɪmz/ • US: /ˈtɜːrbjələnt taɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ hỗn loạn giai đoạn bất ổn thời buổi nhiễu nhương thời kỳ đầy biến động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by conflict, disorder, or confusion; not stable or calm.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi xung đột, rối loạn hoặc hỗn loạn; không ổn định hoặc bình tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country went through turbulent times after the revolution."

    "Đất nước đã trải qua những thời kỳ hỗn loạn sau cuộc cách mạng."

  • "The 1930s were turbulent times, with widespread unemployment and poverty."

    "Những năm 1930 là thời kỳ hỗn loạn, với tình trạng thất nghiệp và nghèo đói lan rộng."

  • "These are turbulent times for the global economy."

    "Đây là thời kỳ hỗn loạn cho nền kinh tế toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turbulence sự hỗn loạn, sự nhiễu động, tình trạng bất ổn
Adverb turbulently một cách hỗn loạn, một cách đầy biến động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turba
Latin
turbulentus
Old French
turbulent
English
turbulent

Nguồn gốc của 'turbulent'

Từ 'turbulent' có gốc từ tiếng Latin 'turba', nghĩa là 'đám đông hỗn loạn' hoặc 'sự náo động'. Sau đó, nó phát triển thành 'turbulentus', dùng để mô tả trạng thái đầy xáo trộn hoặc hỗn loạn. Khi kết hợp với 'times' (thời kỳ), cụm từ 'turbulent times' gợi lên hình ảnh một giai đoạn lịch sử không yên bình, đầy rắc rối và biến động, giống như một đám đông đang xáo trộn không ngừng.

Usage Note

Khi sử dụng cụm từ 'turbulent times', nó thường ám chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc một tình huống cụ thể mà có nhiều biến động lớn, bất ổn, và khó lường. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định và những khó khăn mà mọi người phải đối mặt trong giai đoạn đó. So sánh với 'difficult times', 'turbulent times' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự hỗn loạn và bất trắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turbulent times
  • politically politically turbulent times
    (thời kỳ chính trị hỗn loạn)
  • economically economically turbulent times
    (thời kỳ kinh tế biến động)
  • exceptionally exceptionally turbulent times
    (những giai đoạn đặc biệt hỗn loạn)
Verb + turbulent times
  • go through go through turbulent times
    (trải qua những thời kỳ hỗn loạn)
  • face face turbulent times
    (đối mặt với những thời kỳ đầy biến động)
  • navigate navigate turbulent times
    (vượt qua, lèo lái qua những thời kỳ hỗn loạn)

Idioms

  • weather turbulent times

    vượt qua, chống chọi với những giai đoạn khó khăn, hỗn loạn

    "The company managed to weather the turbulent times and emerged stronger."

    (Công ty đã xoay sở để vượt qua những giai đoạn hỗn loạn và trở nên vững mạnh hơn.)

  • steer through turbulent times

    chèo lái, dẫn dắt qua những thời kỳ đầy biến động

    "Strong leadership is essential to steer a nation through turbulent times."

    (Khả năng lãnh đạo mạnh mẽ là điều cần thiết để chèo lái một quốc gia qua những thời kỳ đầy biến động.)

  • a sign of turbulent times

    một dấu hiệu của thời kỳ hỗn loạn, bất ổn

    "The widespread protests are a clear sign of turbulent times."

    (Các cuộc biểu tình lan rộng là một dấu hiệu rõ ràng của thời kỳ hỗn loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turbulent times

Tính từ (turbulent)
Lật mặt

Đặc trưng bởi xung đột, rối loạn hoặc hỗn loạn; không ổn định hoặc bình tĩnh.

"The country went through turbulent times after the revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turbulent times".

Sự kiên cường và Chủ nghĩa khắc kỷ

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'thời kỳ hỗn loạn' thường được nhìn nhận như một thử thách đối với sự kiên cường và khả năng thích nghi của con người. Các triết lý như Chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism) khuyến khích sự bình tĩnh, lý trí và khả năng chấp nhận những điều không thể thay đổi khi đối mặt với nghịch cảnh, giúp con người vượt qua những giai đoạn khó khăn mà không mất đi sự tự chủ và tinh thần.

Chu kỳ lịch sử và biến đổi xã hội

Lịch sử thường được nhìn nhận qua các chu kỳ, trong đó 'thời kỳ hỗn loạn' là một phần tất yếu của sự biến đổi xã hội và chính trị. Chúng thường đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên cũ và sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới, buộc xã hội phải tái định hình các giá trị, cấu trúc và định hướng phát triển của mình để thích nghi với hoàn cảnh mới.