chaotically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a chaotic manner; in a completely disordered and unpredictable way.
Vietnamese Meaning
Một cách hỗn loạn; một cách hoàn toàn mất trật tự và không thể đoán trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was chaotically arranged after the children played in it."
"Căn phòng được sắp xếp một cách hỗn loạn sau khi lũ trẻ chơi trong đó."
-
"The government reacted chaotically to the crisis."
"Chính phủ đã phản ứng một cách hỗn loạn trước cuộc khủng hoảng."
-
"The data was chaotically organized, making it difficult to analyze."
"Dữ liệu được tổ chức một cách hỗn loạn, gây khó khăn cho việc phân tích."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chaos | sự hỗn loạn, tình trạng lộn xộn |
| Adjective | chaotic | hỗn loạn, lộn xộn, mất trật tự |
| Adverb | chaotically | một cách hỗn loạn, một cách lộn xộn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chaotically' miêu tả hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách lộn xộn, thiếu tổ chức và không theo bất kỳ quy tắc hay trật tự nào. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và tính khó đoán.
Collocations (Từ đi kèm)
-
move chaotically (di chuyển một cách hỗn loạn, không theo quy luật.)
-
behave chaotically (hành xử một cách hỗn loạn, thất thường.)
-
grow chaotically (phát triển một cách hỗn loạn (thường nói về đô thị, tổ chức).)
-
scattered chaotically (bị vứt/rải rác một cách lộn xộn.)
-
organized chaotically (được tổ chức một cách hỗn loạn (chỉ một hệ thống có vẻ ngoài lộn xộn nhưng vẫn hoạt động).)
Idioms
-
a chaotically beautiful mess
Một mớ hỗn độn nhưng lại đẹp một cách lạ thường hoặc độc đáo.
"Her artist's studio was a chaotically beautiful mess of paint, canvases, and books."
(Xưởng vẽ của cô ấy là một mớ hỗn độn đẹp một cách độc đáo với sơn, vải vẽ và sách vở.)
-
to live chaotically
Sống một cuộc đời không có kế hoạch, không theo trật tự hay quy tắc rõ ràng.
"After quitting his job, he decided to live chaotically for a year, traveling wherever the wind took him."
(Sau khi nghỉ việc, anh quyết định sống một cách tùy hứng trong một năm, đi du lịch bất cứ nơi nào gió đưa anh đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chaotically
AdverbMột cách hỗn loạn; một cách hoàn toàn mất trật tự và không thể đoán trước.
"The room was chaotically arranged after the children played in it."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The documents must be filed chaotically if we want to cause confusion. |
Các tài liệu phải được sắp xếp một cách hỗn loạn nếu chúng ta muốn gây ra sự nhầm lẫn. |
| Phủ định | The office shouldn't be organized chaotically; it needs to be efficient. |
Văn phòng không nên được sắp xếp một cách hỗn loạn; nó cần phải hiệu quả. |
| Nghi vấn | Could the data be arranged chaotically to simulate a system failure? |
Dữ liệu có thể được sắp xếp một cách hỗn loạn để mô phỏng lỗi hệ thống không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market was chaotically busy: vendors shouted prices, customers haggled loudly, and children ran between stalls. |
Khu chợ đông đúc một cách hỗn loạn: người bán hàng rao giá, khách hàng mặc cả ồn ào, và trẻ em chạy giữa các gian hàng. |
| Phủ định | The meeting was not chaotically organized: the agenda was clear, decisions were made efficiently, and everyone participated respectfully. |
Cuộc họp không được tổ chức một cách hỗn loạn: chương trình nghị sự rõ ràng, các quyết định được đưa ra hiệu quả và mọi người tham gia một cách tôn trọng. |
| Nghi vấn | Was the project managed chaotically: were deadlines missed, resources wasted, and communication lacking? |
Dự án có được quản lý một cách hỗn loạn không: có bỏ lỡ thời hạn không, có lãng phí tài nguyên không, và có thiếu giao tiếp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaotically".
