(Top Banner Ad)
chaotically
C1
Adverb C1 Chung

chaotically

UK: /keɪˈɒtɪkli/ • US: /keɪˈɑːtɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hỗn loạn một cách lộn xộn trong sự hỗn loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a chaotic manner; in a completely disordered and unpredictable way.

Vietnamese Meaning

Một cách hỗn loạn; một cách hoàn toàn mất trật tự và không thể đoán trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was chaotically arranged after the children played in it."

    "Căn phòng được sắp xếp một cách hỗn loạn sau khi lũ trẻ chơi trong đó."

  • "The government reacted chaotically to the crisis."

    "Chính phủ đã phản ứng một cách hỗn loạn trước cuộc khủng hoảng."

  • "The data was chaotically organized, making it difficult to analyze."

    "Dữ liệu được tổ chức một cách hỗn loạn, gây khó khăn cho việc phân tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chaos sự hỗn loạn, tình trạng lộn xộn
Adjective chaotic hỗn loạn, lộn xộn, mất trật tự
Adverb chaotically một cách hỗn loạn, một cách lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghen-
Ancient Greek
kháos (χάος)
Latin
chaos
Late Middle English
chaos
Modern English
chaotic -> chaotically

Từ 'Hỗn Mang' đến 'Hỗn Loạn'

Trong thần thoại Hy Lạp, 'Chaos' (kháos) không phải là sự lộn xộn, mà là 'Hỗn Mang' – một khoảng không trống rỗng, vô định hình tồn tại trước khi vũ trụ và các vị thần được tạo ra. Bởi vì trạng thái ban đầu này không có trật tự hay cấu trúc, theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã chuyển dịch để chỉ sự rối loạn, mất trật tự và hỗn loạn hoàn toàn như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Từ 'chaotically' miêu tả hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách lộn xộn, thiếu tổ chức và không theo bất kỳ quy tắc hay trật tự nào. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và tính khó đoán.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chaotically
  • move chaotically
    (di chuyển một cách hỗn loạn, không theo quy luật.)
  • behave chaotically
    (hành xử một cách hỗn loạn, thất thường.)
  • grow chaotically
    (phát triển một cách hỗn loạn (thường nói về đô thị, tổ chức).)
  • scattered chaotically
    (bị vứt/rải rác một cách lộn xộn.)
  • organized chaotically
    (được tổ chức một cách hỗn loạn (chỉ một hệ thống có vẻ ngoài lộn xộn nhưng vẫn hoạt động).)

Idioms

  • a chaotically beautiful mess

    Một mớ hỗn độn nhưng lại đẹp một cách lạ thường hoặc độc đáo.

    "Her artist's studio was a chaotically beautiful mess of paint, canvases, and books."

    (Xưởng vẽ của cô ấy là một mớ hỗn độn đẹp một cách độc đáo với sơn, vải vẽ và sách vở.)

  • to live chaotically

    Sống một cuộc đời không có kế hoạch, không theo trật tự hay quy tắc rõ ràng.

    "After quitting his job, he decided to live chaotically for a year, traveling wherever the wind took him."

    (Sau khi nghỉ việc, anh quyết định sống một cách tùy hứng trong một năm, đi du lịch bất cứ nơi nào gió đưa anh đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chaotically

Adverb
Lật mặt

Một cách hỗn loạn; một cách hoàn toàn mất trật tự và không thể đoán trước.

"The room was chaotically arranged after the children played in it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documents must be filed chaotically if we want to cause confusion.
Các tài liệu phải được sắp xếp một cách hỗn loạn nếu chúng ta muốn gây ra sự nhầm lẫn.
Phủ định
The office shouldn't be organized chaotically; it needs to be efficient.
Văn phòng không nên được sắp xếp một cách hỗn loạn; nó cần phải hiệu quả.
Nghi vấn
Could the data be arranged chaotically to simulate a system failure?
Dữ liệu có thể được sắp xếp một cách hỗn loạn để mô phỏng lỗi hệ thống không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The market was chaotically busy: vendors shouted prices, customers haggled loudly, and children ran between stalls.
Khu chợ đông đúc một cách hỗn loạn: người bán hàng rao giá, khách hàng mặc cả ồn ào, và trẻ em chạy giữa các gian hàng.
Phủ định
The meeting was not chaotically organized: the agenda was clear, decisions were made efficiently, and everyone participated respectfully.
Cuộc họp không được tổ chức một cách hỗn loạn: chương trình nghị sự rõ ràng, các quyết định được đưa ra hiệu quả và mọi người tham gia một cách tôn trọng.
Nghi vấn
Was the project managed chaotically: were deadlines missed, resources wasted, and communication lacking?
Dự án có được quản lý một cách hỗn loạn không: có bỏ lỡ thời hạn không, có lãng phí tài nguyên không, và có thiếu giao tiếp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chaotically".

Lý Thuyết Hỗn Loạn (Chaos Theory)

Trong khoa học phương Tây, 'chaos' không chỉ có nghĩa là lộn xộn. 'Lý thuyết Hỗn loạn' nghiên cứu các hệ thống cực kỳ nhạy cảm với điều kiện ban đầu. 'Hiệu ứng cánh bướm' nổi tiếng là một ví dụ: một con bướm đập cánh ở Brazil có thể gây ra một cơn lốc xoáy ở Texas một cách hỗn loạn. Điều này cho thấy những hành động nhỏ, dường như ngẫu nhiên có thể tạo ra kết quả to lớn và khó lường.

Nhân vật 'Chaotic Good' trong Văn hóa Đại chúng

Trong các trò chơi nhập vai như Dungeons & Dragons, 'Chaotic Good' (Hỗn Loạn Thiện) là một loại tính cách. Nhân vật này có tâm hồn tự do, làm điều tốt nhưng không tin vào chính quyền hay luật lệ. Họ hành động theo la bàn đạo đức của riêng mình, thường theo cách bốc đồng và khó đoán, đôi khi tạo ra sự hỗn loạn vì mục đích cao cả. Robin Hood là một ví dụ điển hình.