(Top Banner Ad)
character shape
B2
noun B2 Typography, Computer Science, Design

character shape

UK: /ˈkærəktə ʃeɪp/ • US: /ˈkærəktər ʃeɪp/

Nghĩa tiếng Việt

hình dạng ký tự kiểu dáng ký tự dạng hình ký tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The visual form or design of a character (letter, number, symbol) in a font or typeface.

Vietnamese Meaning

Hình dạng trực quan hoặc thiết kế của một ký tự (chữ cái, số, biểu tượng) trong một phông chữ hoặc kiểu chữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The character shape of the letter 'A' can vary significantly between different fonts."

    "Hình dạng ký tự của chữ 'A' có thể khác nhau đáng kể giữa các phông chữ khác nhau."

  • "The software allows users to customize the character shape to their preference."

    "Phần mềm cho phép người dùng tùy chỉnh hình dạng ký tự theo sở thích của họ."

  • "The readability of a text depends heavily on the clarity of its character shapes."

    "Khả năng đọc của một văn bản phụ thuộc rất nhiều vào độ rõ ràng của hình dạng ký tự của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun character Ký tự, con chữ
Noun typography Nghệ thuật sắp chữ, ngành in ấn
Verb shape Định hình, tạo hình
Adjective characteristic Đặc trưng, tiêu biểu (ví dụ: the characteristic shape of a letter - hình dạng đặc trưng của một chữ cái)

Synonyms

glyph design (thiết kế glyph)letterform (dạng chữ)

Related Words

Subject Area

Typography, Computer Science, Design

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (kharaktēr)
Dấu khắc, công cụ khắc
Latin (character)
Dấu hiệu, đặc điểm
Old French (caractere)
Dấu hiệu, chữ viết, tính cách
Old English (gesceap)
Sự tạo thành, hình dạng
Modern English
character shape (hình dạng ký tự)

Từ Dấu Khắc Đến Con Chữ

Từ 'character' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kharaktēr', có nghĩa là 'một dấu được khắc'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những dấu hiệu được khắc lên tiền xu hoặc con dấu để nhận dạng. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ biểu tượng, ký hiệu hoặc chữ cái nào. Trong khi đó, 'shape' đến từ tiếng Anh cổ 'gesceap', có nghĩa là 'sự tạo ra' hoặc 'hình thức'. Vì vậy, 'character shape' theo nghĩa đen là 'hình thức được tạo ra của một dấu hiệu viết'.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thiết kế đồ họa, typography và khoa học máy tính để mô tả cách các ký tự được hiển thị và biểu diễn. Nó liên quan đến các thuộc tính như độ dày nét, chiều cao, chiều rộng và kiểu dáng tổng thể của ký tự. Không nên nhầm lẫn với 'character set' (bảng mã ký tự) là tập hợp các ký tự có sẵn.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra thuộc tính của hình dạng ký tự. Ví dụ: 'The character shape of this font is unique.' (Hình dạng ký tự của phông chữ này là độc đáo.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + character shape
  • distinctive character shape
    (hình dạng ký tự đặc biệt, dễ phân biệt)
  • complex character shape
    (hình dạng ký tự phức tạp)
  • basic character shape
    (hình dạng ký tự cơ bản)
  • unique character shape
    (hình dạng ký tự độc đáo)
Verb + character shape
  • recognize the character shape
    (nhận dạng hình dạng ký tự)
  • analyze the character shape
    (phân tích hình dạng ký tự)
  • design a character shape
    (thiết kế một hình dạng ký tự)
  • modify the character shape
    (chỉnh sửa hình dạng ký tự)

Idioms

  • Dot your i's and cross your t's

    Làm việc cẩn thận, tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ nhất. Thành ngữ này trực tiếp nói về việc tạo ra hình dạng ký tự một cách chính xác.

    "Before you submit the report, make sure to dot your i's and cross your t's."

    (Trước khi nộp báo cáo, hãy chắc chắn rằng bạn đã kiểm tra cẩn thận từng chi tiết.)

  • Read the shape of someone's characters

    Một cách nói ẩn dụ về việc phân tích chữ viết tay của ai đó để đoán tính cách của họ (phép xem tướng chữ).

    "Graphologists claim they can read the shape of someone's characters to understand their personality."

    (Các nhà bút tích học cho rằng họ có thể đọc hình dạng con chữ của một người để hiểu tính cách của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

character shape

noun
Lật mặt

Hình dạng trực quan hoặc thiết kế của một ký tự (chữ cái, số, biểu tượng) trong một phông chữ hoặc kiểu chữ.

"The character shape of the letter 'A' can vary significantly between different fonts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "character shape".

Hình Dạng Ký Tự và Nhận Diện Thương Hiệu

Trong văn hóa phương Tây, hình dạng ký tự (font chữ) là một phần cực kỳ quan trọng của nhận diện thương hiệu. Các công ty lớn như Coca-Cola, Disney hay Google chi rất nhiều tiền để thiết kế những font chữ độc quyền. Hình dạng độc đáo của các chữ cái giúp sản phẩm của họ trở nên quen thuộc và nổi bật trong mắt người tiêu dùng.

Thư Pháp: Nghệ Thuật của Hình Dạng Con Chữ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Đông Á, việc tạo ra hình dạng con chữ được nâng lên thành một loại hình nghệ thuật gọi là thư pháp. Cách một ký tự được viết bằng bút lông có thể thể hiện cảm xúc, kỹ năng và cả triết lý của người viết. Nó không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là một hình thức biểu đạt nghệ thuật sâu sắc.