(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ olives
A2

olives

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quả ô liu ô liu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Olives'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quả ô liu nhỏ hình bầu dục của cây ô liu, được ăn khi còn xanh hoặc đen và thường được sử dụng để sản xuất dầu ô liu.

Definition (English Meaning)

The small oval fruit of the olive tree, eaten green or black and often used to produce olive oil.

Ví dụ Thực tế với 'Olives'

  • "I love to have olives with my salad."

    "Tôi thích ăn ô liu với món salad của mình."

  • "She added olives to her pasta dish."

    "Cô ấy thêm ô liu vào món mì ống của mình."

  • "Green olives are often stuffed with pimentos."

    "Ô liu xanh thường được nhồi ớt chu đỏ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Olives'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: olives
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

olive oil(dầu ô liu)
olive tree(cây ô liu)
brine(nước muối)
Mediterranean cuisine(ẩm thực Địa Trung Hải)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Olives'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

‘Olives’ là danh từ số nhiều, chỉ các quả ô liu. Có nhiều loại ô liu khác nhau, từ màu xanh lá cây đến màu đen, mỗi loại có hương vị và kết cấu riêng. Chúng thường được dùng trong món khai vị, salad, pizza và nhiều món ăn Địa Trung Hải khác. Ô liu cũng là một nguồn cung cấp chất béo không bão hòa đơn lành mạnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

'With' thường được sử dụng để chỉ các món ăn có ô liu như một thành phần: 'Pizza with olives'. 'In' có thể được sử dụng để chỉ ô liu được ngâm hoặc ướp trong một chất lỏng: 'Olives in brine'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Olives'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)