(Top Banner Ad)
prosciutto
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

prosciutto

UK: /prəˈʃuːtəʊ/ • US: /proʊˈʃuːtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

thịt nguội Ý giăm bông Ý xông khói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Italian dry-cured ham that is usually thinly sliced and served uncooked; this style is called prosciutto crudo and is contrasted with cooked ham (prosciutto cotto).

Vietnamese Meaning

Một loại thịt nguội xông khói khô của Ý, thường được thái lát mỏng và ăn sống; kiểu này được gọi là prosciutto crudo và được phân biệt với thịt nguội nấu chín (prosciutto cotto).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered prosciutto and melon as an appetizer."

    "Anh ấy đã gọi món khai vị prosciutto và dưa lưới."

  • "Prosciutto is a popular ingredient in Italian cuisine."

    "Prosciutto là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Ý."

  • "The restaurant served a delicious prosciutto pizza."

    "Nhà hàng phục vụ một chiếc pizza prosciutto rất ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prosciutto Thịt đùi heo muối sấy khô của Ý, thường được thái lát mỏng và ăn sống.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perexsuctus
Italian
prosciutto
English
prosciutto

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'prosciutto' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perexsuctus', là quá khứ phân từ của động từ 'per-ex-sugere', có nghĩa là 'hút khô hoàn toàn'. Điều này mô tả chính xác quá trình làm khô thịt heo để tạo ra món giăm bông ướp muối sấy khô đặc trưng này của Ý.

Usage Note

Prosciutto thường được dùng trong các món khai vị, sandwich, hoặc ăn kèm với trái cây như dưa lưới. Sự khác biệt chính giữa prosciutto crudo và prosciutto cotto nằm ở quá trình chế biến: crudo được xông khói khô, còn cotto được nấu chín.

Prepositions

with in

‘with’ thường dùng để chỉ món ăn kèm (e.g., prosciutto with melon). ‘in’ thường dùng để chỉ thành phần trong món ăn (e.g., prosciutto in a sandwich).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prosciutto
  • thinly sliced thinly sliced prosciutto
    (prosciutto thái lát mỏng)
  • cured cured prosciutto
    (prosciutto đã ướp muối và sấy khô)
  • delicious delicious prosciutto
    (món prosciutto ngon tuyệt)
Verb + prosciutto
  • wrap wrap (something) with prosciutto
    (cuốn (thứ gì đó) bằng prosciutto)
  • serve serve prosciutto
    (phục vụ prosciutto)
  • add add prosciutto to (a dish)
    (thêm prosciutto vào (một món ăn))
Noun + prosciutto (as a modifier)
  • prosciutto prosciutto sandwich
    (bánh mì kẹp prosciutto)
  • prosciutto prosciutto pizza
    (pizza prosciutto)
  • prosciutto prosciutto and melon
    (prosciutto và dưa lưới)

Idioms

  • prosciutto crudo

    Prosciutto sống/sấy khô (loại chưa nấu chín, được ủ muối và phơi khô)

    "A platter of prosciutto crudo with figs makes a wonderful appetizer."

    (Một đĩa prosciutto crudo với quả sung là món khai vị tuyệt vời.)

  • prosciutto cotto

    Prosciutto chín (loại đã được nấu chín, có vị nhẹ hơn và màu hồng nhạt)

    "Prosciutto cotto is often used in Italian deli sandwiches."

    (Prosciutto cotto thường được dùng trong các loại bánh mì kẹp Ý.)

  • prosciutto-wrapped

    Được bọc/cuốn bằng prosciutto

    "Prosciutto-wrapped asparagus is a simple yet elegant side dish."

    (Măng tây cuộn prosciutto là một món ăn kèm đơn giản mà tinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prosciutto

Danh từ
Lật mặt

Một loại thịt nguội xông khói khô của Ý, thường được thái lát mỏng và ăn sống; kiểu này được gọi là prosciutto crudo và được phân biệt với thịt nguội nấu chín (prosciutto cotto).

"He ordered prosciutto and melon as an appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought prosciutto from the Italian deli.
Tôi đã mua prosciutto từ cửa hàng bán đồ nguội Ý.
Phủ định
He doesn't like prosciutto on his pizza.
Anh ấy không thích prosciutto trên bánh pizza của mình.
Nghi vấn
Where did you buy the prosciutto?
Bạn đã mua prosciutto ở đâu?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ate the prosciutto appetizer at the Italian restaurant yesterday.
Tôi đã ăn món khai vị prosciutto tại nhà hàng Ý ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't buy prosciutto from the deli because it was too expensive.
Cô ấy đã không mua prosciutto từ cửa hàng bán đồ nguội vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Did he enjoy the prosciutto and melon pairing at the party?
Anh ấy có thích sự kết hợp prosciutto và dưa lưới tại bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prosciutto".

Đặc sản của Ý

Prosciutto là một loại thịt đùi heo muối sấy khô cao cấp, được coi là đặc sản của ẩm thực Ý. Nó thường được phục vụ như món khai vị (antipasto), kết hợp với phô mai, trái cây (như dưa lưới hoặc sung) hoặc bánh mì.

Phân loại và Nguồn gốc

Prosciutto nổi tiếng nhất là 'Prosciutto di Parma' và 'Prosciutto di San Daniele', đều thuộc loại Prosciutto Crudo (sống). Mỗi loại có quy trình sản xuất nghiêm ngặt và hương vị đặc trưng riêng biệt, được bảo hộ bởi luật pháp Châu Âu.