(Top Banner Ad)
charter school
B2
Danh từ B2 Giáo dục

charter school

UK: /ˈtʃɑːrtə skuːl/ • US: /ˈtʃɑːrtər skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

trường bán công tự chủ trường công lập theo mô hình hiến chương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A publicly funded independent school established by teachers, parents, or community groups under the terms of a charter with a local or national education authority.

Vietnamese Meaning

Một trường học độc lập được tài trợ công khai, được thành lập bởi giáo viên, phụ huynh hoặc các nhóm cộng đồng theo các điều khoản của một hiến chương (charter) với một cơ quan giáo dục địa phương hoặc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The charter school offers a unique curriculum focused on STEM."

    "Trường charter này cung cấp một chương trình học độc đáo tập trung vào STEM."

  • "Charter schools are becoming increasingly popular in many states."

    "Các trường charter đang ngày càng trở nên phổ biến ở nhiều bang."

  • "Parents choose charter schools for various reasons, including smaller class sizes and specialized programs."

    "Phụ huynh chọn trường charter vì nhiều lý do khác nhau, bao gồm sĩ số lớp học nhỏ hơn và các chương trình chuyên biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun charter điều lệ, hiến chương, giấy phép
Verb charter thuê (máy bay, tàu); cấp giấy phép
Adjective chartered được cấp phép, được công nhận (ví dụ: chartered accountant - kế toán viên công chứng)

Related Words

public school (trường công lập)private school (trường tư thục)voucher program (chương trình phiếu học đường)magnet school (trường chuyên)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
charta ('paper, document')
Old French
chartre ('charter, letter')
Middle English
charter ('a document granting rights')
Modern English Compound (late 20th c.)
charter + school

Một 'Bản Giao Kèo' để Mở Trường

Từ 'charter' ban đầu có nghĩa là một văn bản pháp lý, một bản hiến chương hay giấy phép đặc biệt do chính quyền cấp, cho phép một tổ chức được hoạt động. Một 'charter school' (trường bán công) được đặt tên như vậy vì nó hoạt động dựa trên một 'bản giao kèo' (a charter) với một cơ quan nhà nước. Bản giao kèo này cho phép trường được tự chủ hơn về chương trình giảng dạy và cách vận hành so với trường công lập truyền thống, đổi lại họ phải đạt được những mục tiêu giáo dục cụ thể đã cam kết.

Usage Note

Charter school là một loại trường công lập nhưng hoạt động độc lập hơn so với các trường công lập truyền thống. Các trường này có thể tự do hơn trong việc lựa chọn chương trình giảng dạy, phương pháp giảng dạy và quy tắc của trường, miễn là chúng đáp ứng các tiêu chuẩn học tập và các yêu cầu khác được quy định trong hiến chương của mình. Mục tiêu của charter school thường là cung cấp các lựa chọn giáo dục khác nhau cho học sinh và cải thiện kết quả học tập.

Prepositions

at in for

Ví dụ: 'Students at charter schools often have smaller class sizes.' (Học sinh tại các trường charter thường có sĩ số lớp học nhỏ hơn.) 'She teaches in a charter school.' (Cô ấy dạy tại một trường charter.) 'The charter school is known for its innovative programs.' (Trường charter đó nổi tiếng với các chương trình đổi mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + charter school
  • attend a charter school
    (theo học một trường bán công)
  • enroll in a charter school
    (đăng ký nhập học vào một trường bán công)
  • found a charter school
    (thành lập một trường bán công)
  • fund a charter school
    (tài trợ cho một trường bán công)
Adjective + charter school
  • public charter school
    (trường bán công được tài trợ công)
  • independent charter school
    (trường bán công độc lập)
  • high-performing charter school
    (trường bán công có thành tích cao)
  • urban charter school
    (trường bán công ở thành thị)
Noun + charter school
  • charter school movement
    (phong trào trường bán công)
  • charter school law
    (luật về trường bán công)
  • charter school student
    (học sinh trường bán công)
  • charter school operator
    (đơn vị vận hành trường bán công)

Idioms

  • the charter school debate

    Cuộc tranh luận về trường bán công, thường xoay quanh các vấn đề về tài chính, chất lượng, và tác động của chúng lên hệ thống giáo dục công lập truyền thống.

    "The charter school debate often focuses on whether they take away funding from traditional public schools."

    (Cuộc tranh luận về trường bán công thường tập trung vào việc liệu chúng có lấy đi ngân sách của các trường công lập truyền thống hay không.)

  • a laboratory of innovation

    Một 'phòng thí nghiệm đổi mới'. Cụm từ này thường được dùng để mô tả các trường bán công như những nơi thử nghiệm các phương pháp giảng dạy và mô hình giáo dục mới.

    "Many view charter schools as laboratories of innovation that can inspire changes across the entire education system."

    (Nhiều người xem các trường bán công là 'phòng thí nghiệm đổi mới' có thể truyền cảm hứng cho những thay đổi trên toàn bộ hệ thống giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

charter school

Danh từ
Lật mặt

Một trường học độc lập được tài trợ công khai, được thành lập bởi giáo viên, phụ huynh hoặc các nhóm cộng đồng theo các điều khoản của một hiến chương (charter) với một cơ quan giáo dục địa phương hoặc quốc gia.

"The charter school offers a unique curriculum focused on STEM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a new charter school in our neighborhood next year.
Họ sẽ xây dựng một trường bán công mới trong khu phố của chúng ta vào năm tới.
Phủ định
The city is not going to approve the application for that charter school.
Thành phố sẽ không phê duyệt đơn đăng ký cho trường bán công đó.
Nghi vấn
Are you going to send your children to a charter school?
Bạn có định gửi con bạn đến một trường bán công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "charter school".

Công lập nhưng Tự chủ

Tại Mỹ, charter schools là một mô hình đặc biệt: chúng nhận tiền tài trợ từ ngân sách nhà nước (giống trường công) nhưng được vận hành bởi các tổ chức độc lập (giống trường tư). Điều này cho phép họ tự do sáng tạo về chương trình học và phương pháp giảng dạy. Tuy nhiên, họ phải chịu trách nhiệm về kết quả học tập của học sinh để được tiếp tục hoạt động.

Tuyển sinh bằng Xổ số

Vì là trường được nhà nước tài trợ, charter schools phải mở cửa cho tất cả học sinh. Khi số lượng đơn đăng ký vượt quá chỉ tiêu, nhiều trường không được phép lựa chọn học sinh dựa trên thành tích hay phỏng vấn. Thay vào đó, họ phải tổ chức một buổi xổ số (lottery) công khai để chọn học sinh một cách ngẫu nhiên, nhằm đảm bảo sự công bằng.