public school
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trường học được hỗ trợ bằng tiền công và học sinh được học miễn phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Most children in the US attend public schools."
"Hầu hết trẻ em ở Mỹ đều học trường công lập."
-
"The local public school is overcrowded."
"Trường công lập địa phương đang bị quá tải."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | Công chúng; cộng đồng |
| Verb | publicize | Công khai hóa; quảng bá |
| Noun | publication | Ấn phẩm; sự xuất bản |
| Noun | schooling | Sự giáo dục ở trường; việc học hành |
| Noun | scholar | Học giả |
| Noun | scholarship | Học bổng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở Mỹ, 'public school' thường dùng để chỉ các trường tiểu học và trung học do chính phủ tài trợ. Ngược lại, ở Anh, 'public school' lại là các trường tư thục đắt đỏ. Cần lưu ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Prepositions
'- at public school': đề cập đến việc học tập tại một trường công lập cụ thể. Ví dụ: 'He is at public school.' - '- in public school': đề cập đến việc đang học trong hệ thống trường công lập nói chung. Ví dụ: 'She is in public school.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
prestigious prestigious public school (UK) (trường tư thục danh tiếng (ở Anh))
-
local local public school (US) (trường công lập địa phương (ở Mỹ))
-
state state public school (US) (trường công lập cấp bang (ở Mỹ))
-
attend attend a public school (theo học một trường công lập (Mỹ) / trường tư thục (Anh))
-
fund fund public schools (tài trợ cho các trường công lập (Mỹ))
-
system the public school system (hệ thống trường công lập (Mỹ) / hệ thống trường tư thục (Anh))
-
educated public school educated (được giáo dục ở trường công lập (Mỹ) / trường tư thục (Anh))
-
uniform public school uniform (UK) (đồng phục trường tư thục (ở Anh))
Idioms
-
a public school boy/girl (UK)
Một học sinh nam/nữ của trường tư thục danh tiếng (ở Anh); người xuất thân từ tầng lớp thượng lưu, được giáo dục tại trường tư thục đắt đỏ và thường mang một số đặc điểm xã hội nhất định.
"He has that confident air of a public school boy."
(Anh ấy có vẻ tự tin đặc trưng của một người từng học trường tư thục danh tiếng (ở Anh).)
-
the public school tie (UK)
Mối quan hệ/mạng lưới không chính thức giữa các cựu học sinh trường tư thục danh tiếng ở Anh; sự ưu ái, giúp đỡ nhau dựa trên xuất thân từ cùng một ngôi trường.
"It's often said that success in certain fields in the UK depends on 'the public school tie'."
(Người ta thường nói rằng thành công trong một số lĩnh vực nhất định ở Anh phụ thuộc vào 'mối quan hệ trường tư thục'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public school
nounMột trường học được hỗ trợ bằng tiền công và học sinh được học miễn phí.
"Most children in the US attend public schools."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She attends a public school. |
Cô ấy học ở một trường công lập. |
| Phủ định | He doesn't want to send his children to public school. |
Anh ấy không muốn gửi con đến trường công lập. |
| Nghi vấn | Is this a public school? |
Đây có phải là một trường công lập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public school".
