(Top Banner Ad)
private school
B1
noun B1 Giáo dục

private school

UK: /ˈpraɪ.vət skuːl/ • US: /ˈpraɪ.vət skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

trường tư thục trường tư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A school that is not supported by public funds; students pay tuition to attend.

Vietnamese Meaning

Một trường học không được nhà nước tài trợ; học sinh phải trả học phí để theo học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sends her children to private school."

    "Cô ấy cho các con đi học trường tư."

  • "Private schools often offer a wider range of extracurricular activities."

    "Trường tư thục thường cung cấp nhiều hoạt động ngoại khóa đa dạng hơn."

  • "Tuition fees at private schools can be quite high."

    "Học phí tại các trường tư thục có thể khá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj private riêng tư, cá nhân, bí mật
Adv privately một cách riêng tư, kín đáo
N privacy sự riêng tư, quyền riêng tư
N school trường học
N schooling sự học hành, nền giáo dục
N scholar học giả
N preschool trường mầm non, mẫu giáo

Synonyms

independent school (trường độc lập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privat
Middle English
privat
English
private
Ancient Greek
σχολή (skholē)
Latin
schola
Old English
scol
Middle English
scole
English
school

Nguồn gốc của 'private'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', có nghĩa là 'riêng biệt', 'thuộc về bản thân' hoặc 'không công khai'. Nó nhấn mạnh một thứ không phổ biến hay chung cho tất cả, mà là mang tính cá nhân hoặc độc quyền.

Nguồn gốc thú vị của 'school'

Từ 'school' có một nguồn gốc khá bất ngờ! Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'skholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'thư nhàn'. Lý do là chỉ những người có thời gian rảnh rỗi (không phải làm việc để kiếm sống) mới có thể dành thời gian cho việc học hành và nghiên cứu, từ đó những nơi học tập được gọi là 'trường học'.

Usage Note

Các trường tư thục thường có quy mô lớp học nhỏ hơn, trang thiết bị tốt hơn và chương trình giảng dạy chuyên biệt hơn so với trường công lập. Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với 'public school' (trường công lập). Mức học phí có thể dao động đáng kể giữa các trường.

Prepositions

at in

Khi nói về việc học ở một trường tư thục cụ thể, ta dùng 'at'. Ví dụ: 'He studies at a private school.' Khi nói chung chung hơn về việc một người học trường tư thục, ta dùng 'in' hoặc không dùng giới từ. Ví dụ: 'He was educated in a private school' hoặc 'He went to a private school'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + private school
  • prestigious prestigious private school
    (trường tư danh giá)
  • expensive expensive private school
    (trường tư đắt đỏ)
  • elite elite private school
    (trường tư ưu tú/dành cho giới thượng lưu)
  • boarding boarding private school
    (trường tư thục nội trú)
Verb + private school
  • attend attend a private school
    (theo học trường tư)
  • go to go to private school
    (đi học trường tư)
  • send (someone) to send their child to private school
    (gửi con họ học trường tư)
  • fund fund a private school
    (tài trợ cho một trường tư)
private school + Noun
  • fees private school fees
    (học phí trường tư)
  • education private school education
    (nền giáo dục trường tư)
  • student private school student
    (học sinh trường tư)

Idioms

  • go to private school

    theo học trường tư (trường không thuộc sở hữu hoặc quản lý của nhà nước, thường phải đóng học phí)

    "Many parents choose to send their children to private school for a specialized curriculum."

    (Nhiều phụ huynh chọn gửi con họ đến trường tư để có một chương trình giảng dạy chuyên biệt.)

  • private school tuition

    học phí trường tư (khoản tiền phải trả để theo học tại một trường tư thục)

    "The private school tuition can be a significant financial burden for families."

    (Học phí trường tư có thể là một gánh nặng tài chính đáng kể cho các gia đình.)

  • private school system

    hệ thống trường tư (tập hợp các trường học không do nhà nước điều hành, hoạt động độc lập và thu học phí)

    "The country has a robust private school system alongside its public education."

    (Quốc gia này có một hệ thống trường tư vững mạnh bên cạnh nền giáo dục công lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private school

noun
Lật mặt

Một trường học không được nhà nước tài trợ; học sinh phải trả học phí để theo học.

"She sends her children to private school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private school".

Địa vị xã hội và Chi phí

Ở nhiều nước phương Tây, việc theo học trường tư thường gắn liền với địa vị kinh tế-xã hội cao hơn do mức học phí đáng kể. Những trường này thường cung cấp quy mô lớp học nhỏ hơn, chương trình chuyên biệt và hoạt động ngoại khóa phong phú, được coi là những lợi ích bù đắp cho chi phí cao, và đôi khi cũng là biểu tượng của tầng lớp xã hội.

Thuật ngữ 'Public Schools' gây nhầm lẫn ở Anh

Một điểm độc đáo có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh là ở Vương quốc Anh, nhiều trường tư thục nổi tiếng và lâu đời nhất (như Eton hay Harrow) theo truyền thống được gọi là 'public schools' (trường công). Cách đặt tên lịch sử này có nghĩa là chúng 'mở cửa cho công chúng' (tức là không chỉ dành cho giới giáo sĩ hoặc các gia đình cụ thể), chứ không phải là được nhà nước tài trợ như cách hiểu thông thường về 'public school' ở Mỹ hay các nước khác (trường công lập).