chat-up line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A remark that someone makes to someone else to start a conversation, hoping to start a romantic relationship.
Vietnamese Meaning
Một câu nói mà ai đó nói với người khác để bắt đầu cuộc trò chuyện, với hy vọng bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn; lời tán tỉnh, câu thả thính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried to use a cheesy chat-up line on her, but she wasn't impressed."
"Anh ta cố gắng dùng một câu thả thính sến súa với cô ấy, nhưng cô ấy không hề ấn tượng."
-
"His chat-up lines were so bad, they were almost good."
"Những câu thả thính của anh ta tệ đến mức gần như trở nên hay."
-
"I overheard the most ridiculous chat-up line at the bar last night."
"Tôi đã nghe lỏm được câu thả thính lố bịch nhất ở quán bar tối qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang tính hài hước hoặc thậm chí là sáo rỗng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tán tỉnh hoặc cố gắng gây ấn tượng với ai đó. 'Chat-up line' thường mang nghĩa một câu nói được chuẩn bị trước và đôi khi vụng về.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheesy a cheesy chat-up line (một câu tán tỉnh sến súa/rẻ tiền)
-
corny a corny chat-up line (một câu tán tỉnh cũ rích/nhạt nhẽo)
-
smooth a smooth chat-up line (một câu tán tỉnh khéo léo/trơn tru)
-
use use a chat-up line (sử dụng một câu tán tỉnh)
-
deliver deliver a chat-up line (buông một câu tán tỉnh (cách nói))
-
fall for fall for a chat-up line (bị xiêu lòng bởi một câu tán tỉnh)
Idioms
-
The oldest chat-up line in the book
Chiêu tán tỉnh cổ điển nhất/cũ rích nhất.
"Saying you've lost your phone number and asking for mine is the oldest chat-up line in the book."
(Nói rằng anh làm mất số điện thoại rồi xin số của em là chiêu tán tỉnh cũ rích nhất đấy.)
-
Try out a chat-up line on someone
Thử dùng một câu tán tỉnh với ai đó.
"He decided to try out his new chat-up line on the girl at the bar."
(Anh ấy quyết định thử dùng câu tán tỉnh mới của mình với cô gái ở quầy bar.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chat-up line
danh từMột câu nói mà ai đó nói với người khác để bắt đầu cuộc trò chuyện, với hy vọng bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn; lời tán tỉnh, câu thả thính.
"He tried to use a cheesy chat-up line on her, but she wasn't impressed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chat-up line".
