(Top Banner Ad)
chat-up line
B2
danh từ B2 Giao tiếp, Tình yêu

chat-up line

UK: /ˈtʃæt ˌʌp laɪn/ • US: /ˈtʃæt ˌʌp laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

câu thả thính lời tán tỉnh câu làm quen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A remark that someone makes to someone else to start a conversation, hoping to start a romantic relationship.

Vietnamese Meaning

Một câu nói mà ai đó nói với người khác để bắt đầu cuộc trò chuyện, với hy vọng bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn; lời tán tỉnh, câu thả thính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to use a cheesy chat-up line on her, but she wasn't impressed."

    "Anh ta cố gắng dùng một câu thả thính sến súa với cô ấy, nhưng cô ấy không hề ấn tượng."

  • "His chat-up lines were so bad, they were almost good."

    "Những câu thả thính của anh ta tệ đến mức gần như trở nên hay."

  • "I overheard the most ridiculous chat-up line at the bar last night."

    "Tôi đã nghe lỏm được câu thả thính lố bịch nhất ở quán bar tối qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chat up Tán tỉnh, bắt chuyện làm quen để cưa cẩm.
Noun chat Cuộc trò chuyện thân mật, tán gẫu.
Adjective chatty Thích nói chuyện, cởi mở.

Synonyms

pick-up line (câu thả thính)come-on (lời mời gọi, lời tán tỉnh)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tình yêu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
ka- (imitative)
Middle English
chatteren (to gossip)
Latin
linea (string/thread)
Old English
line (rope/series)
Modern English
chat-up line (circa 1970s)

Sự kết hợp giữa hành động và lời thoại

Cụm từ 'chat-up line' xuất hiện từ văn hóa hẹn hò tại Anh vào những năm 1970. Nó kết hợp cụm động từ 'chat up' (nghĩa là bắt chuyện với ai đó mà bạn thấy hấp dẫn) và 'line' (một lời thoại hoặc kịch bản đã được chuẩn bị sẵn). Khác với 'pick-up line' phổ biến ở Mỹ, 'chat-up line' mang đậm phong cách giao tiếp của người Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường mang tính hài hước hoặc thậm chí là sáo rỗng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh tán tỉnh hoặc cố gắng gây ấn tượng với ai đó. 'Chat-up line' thường mang nghĩa một câu nói được chuẩn bị trước và đôi khi vụng về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chat-up line
  • cheesy a cheesy chat-up line
    (một câu tán tỉnh sến súa/rẻ tiền)
  • corny a corny chat-up line
    (một câu tán tỉnh cũ rích/nhạt nhẽo)
  • smooth a smooth chat-up line
    (một câu tán tỉnh khéo léo/trơn tru)
Verb + chat-up line
  • use use a chat-up line
    (sử dụng một câu tán tỉnh)
  • deliver deliver a chat-up line
    (buông một câu tán tỉnh (cách nói))
  • fall for fall for a chat-up line
    (bị xiêu lòng bởi một câu tán tỉnh)

Idioms

  • The oldest chat-up line in the book

    Chiêu tán tỉnh cổ điển nhất/cũ rích nhất.

    "Saying you've lost your phone number and asking for mine is the oldest chat-up line in the book."

    (Nói rằng anh làm mất số điện thoại rồi xin số của em là chiêu tán tỉnh cũ rích nhất đấy.)

  • Try out a chat-up line on someone

    Thử dùng một câu tán tỉnh với ai đó.

    "He decided to try out his new chat-up line on the girl at the bar."

    (Anh ấy quyết định thử dùng câu tán tỉnh mới của mình với cô gái ở quầy bar.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chat-up line

danh từ
Lật mặt

Một câu nói mà ai đó nói với người khác để bắt đầu cuộc trò chuyện, với hy vọng bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn; lời tán tỉnh, câu thả thính.

"He tried to use a cheesy chat-up line on her, but she wasn't impressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chat-up line".

Văn hóa 'Cheesy' và Hài hước

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, các 'chat-up lines' thường bị coi là sến súa (cheesy). Tuy nhiên, chúng thường được sử dụng như một cách để phá băng (ice-breaker) mang tính hài hước. Nếu một người dùng một câu tán tỉnh quá lộ liễu, họ thường đang cố ý tỏ ra hài hước thay vì nghiêm túc.

Sự khác biệt Anh - Mỹ

Người Anh sử dụng 'chat-up line', trong khi người Mỹ thường dùng 'pick-up line'. Mặc dù ý nghĩa tương đương, 'chat-up line' gợi cảm giác nhẹ nhàng hơn, nhấn mạnh vào việc 'trò chuyện' (chatting) hơn là việc 'cưa đổ' (picking up) ngay lập tức.