(Top Banner Ad)
pick-up line
B1
noun B1 Giao tiếp, Quan hệ xã hội

pick-up line

UK: /ˈpɪk ʌp ˌlaɪn/ • US: /ˈpɪk ʌp ˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

câu thả thính câu tán gái lời mở đầu để làm quen
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prepared remark used to initiate a conversation with someone a person is romantically or sexually interested in.

Vietnamese Meaning

Một câu nói được chuẩn bị sẵn dùng để bắt đầu cuộc trò chuyện với ai đó mà một người có hứng thú lãng mạn hoặc tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried to use a cheesy pick-up line on her, but she wasn't impressed."

    "Anh ta cố gắng dùng một câu thả thính sến súa với cô ấy, nhưng cô ấy không hề ấn tượng."

  • "Some pick-up lines are funny, but most are just awkward."

    "Vài câu thả thính thì hài hước, nhưng phần lớn chỉ gây khó xử."

  • "She rolled her eyes when he used a pick-up line from a movie."

    "Cô ấy đảo mắt khi anh ta dùng một câu thả thính từ một bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pick up gặp gỡ, làm quen hoặc tán tỉnh ai đó (với ý định hẹn hò)
Noun pick-up hành động gặp gỡ hoặc tán tỉnh ai đó
Noun pickup artist người chuyên dùng các chiến thuật và câu nói có sẵn để tán tỉnh và quyến rũ người khác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
pick up (v.)
English
line (n.)
English
pick-up line (n.)

Nguồn gốc của 'pick-up line'

Thuật ngữ "pick-up line" xuất hiện vào những năm 1970, kết hợp từ động từ "pick up" (nghĩa lóng là gặp gỡ và tán tỉnh một người nào đó với mục đích hẹn hò, phổ biến từ đầu thế kỷ 20) và danh từ "line" (một câu nói hoặc đoạn thoại được chuẩn bị sẵn, được sử dụng từ cuối thế kỷ 19). Nó mô tả một câu nói mở đầu được dùng để bắt chuyện và thể hiện sự quan tâm lãng mạn, thường với hy vọng tạo ấn tượng ban đầu.

Usage Note

Cụm từ 'pick-up line' thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc hài hước, ám chỉ những câu nói sáo rỗng, vụng về hoặc quá lộ liễu. Mục đích chính là thu hút sự chú ý và gây ấn tượng ban đầu, nhưng hiệu quả thường không cao. Nó khác với một lời khen chân thành hoặc một câu hỏi mở tự nhiên, thường được đánh giá cao hơn trong giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pick-up line
  • cheesy cheesy pick-up line
    (câu tán tỉnh sáo rỗng, quê mùa)
  • corny corny pick-up line
    (câu tán tỉnh lỗi thời, nhạt nhẽo)
  • witty witty pick-up line
    (câu tán tỉnh dí dỏm, thông minh)
  • bad bad pick-up line
    (câu tán tỉnh dở tệ)
  • effective effective pick-up line
    (câu tán tỉnh hiệu quả)
Động từ + pick-up line
  • use use a pick-up line
    (dùng/sử dụng một câu tán tỉnh)
  • try try a pick-up line
    (thử một câu tán tỉnh)
  • deliver deliver a pick-up line
    (nói/thốt ra một câu tán tỉnh)
  • hear hear a pick-up line
    (nghe thấy một câu tán tỉnh)
  • fall for fall for a pick-up line
    (bị mắc bẫy/xiêu lòng vì một câu tán tỉnh)

Idioms

  • a cheesy pick-up line

    một câu tán tỉnh sáo rỗng, lỗi thời hoặc không tự nhiên

    "He started with a cheesy pick-up line about my eyes, but I just rolled my eyes."

    (Anh ấy bắt đầu bằng một câu tán tỉnh sáo rỗng về đôi mắt tôi, nhưng tôi chỉ đảo mắt.)

  • to use a pick-up line on someone

    sử dụng một câu tán tỉnh với ai đó

    "I'm too shy to use a pick-up line on strangers."

    (Tôi quá ngại ngùng để dùng câu tán tỉnh với người lạ.)

  • to fall for a pick-up line

    bị thuyết phục hoặc xiêu lòng bởi một câu tán tỉnh

    "She never falls for those old pick-up lines; she can spot them a mile away."

    (Cô ấy không bao giờ xiêu lòng bởi những câu tán tỉnh cũ rích đó; cô ấy có thể nhận ra chúng từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pick-up line

noun
Lật mặt

Một câu nói được chuẩn bị sẵn dùng để bắt đầu cuộc trò chuyện với ai đó mà một người có hứng thú lãng mạn hoặc tình dục.

"He tried to use a cheesy pick-up line on her, but she wasn't impressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pick-up line".

Mục đích và hiệu quả

Pick-up line là một cách phổ biến để bắt đầu cuộc trò chuyện hoặc thể hiện sự quan tâm lãng mạn ở các nền văn hóa phương Tây. Chúng có thể từ hài hước, dí dỏm cho đến sáo rỗng, và hiệu quả của chúng phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh, cách nói và cá tính của người sử dụng. Mục đích chính là phá vỡ sự im lặng và gây ấn tượng ban đầu.

Định kiến xã hội

Trong xã hội phương Tây, pick-up line thường được đón nhận với thái độ pha trộn giữa giải trí và hoài nghi. Mặc dù một số câu có thể thực sự duyên dáng, nhiều câu lại bị coi là thiếu chân thành, cố ý hoặc thậm chí là tuyệt vọng. Đôi khi, chúng được liên kết với hình ảnh 'pickup artist' – những người được cho là sử dụng kỹ thuật thao túng để quyến rũ người khác, gây ra sự phản cảm cho một bộ phận lớn người nghe.