chat up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To talk to someone in a friendly way because you are attracted to them.
Vietnamese Meaning
Nói chuyện với ai đó một cách thân thiện vì bạn bị thu hút bởi họ, tán tỉnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent the whole evening trying to chat her up."
"Anh ấy đã dành cả buổi tối để cố gắng tán tỉnh cô ấy."
-
"I saw him chatting up a girl at the bar."
"Tôi thấy anh ấy đang tán tỉnh một cô gái ở quán bar."
-
"She's always chatting up the waiters to get better service."
"Cô ấy luôn tán tỉnh các офиciant để được phục vụ tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Phrasal Verb | chat up | Tán tỉnh, bắt chuyện làm quen (với ý đồ lãng mạn) |
| Noun | chat-up line | Lời tán tỉnh, câu cưa cẩm |
| Verb | chat | Trò chuyện, tán gẫu |
| Noun | chat | Cuộc trò chuyện phiếm |
| Adjective | chatty | Hay chuyện, nói nhiều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'chat up' mang nghĩa tán tỉnh, làm quen với ai đó bằng cách nói chuyện một cách cởi mở và hấp dẫn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lãng mạn hoặc cố gắng gây ấn tượng tốt với người khác. So với các từ như 'flirt' (tán tỉnh), 'chat up' có phần thân mật và trực tiếp hơn. 'Flirt' có thể bao gồm các hành động phi ngôn ngữ như ánh mắt hoặc nụ cười, trong khi 'chat up' tập trung vào cuộc trò chuyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bravely chat someone up (dũng cảm bắt chuyện làm quen với ai đó)
-
awkwardly chat someone up (lúng túng bắt chuyện làm quen với ai đó)
-
successfully chat someone up (tán tỉnh thành công ai đó)
-
try to chat someone up (cố gắng tán tỉnh/làm quen với ai đó)
-
go and chat someone up (đi đến và bắt chuyện làm quen với ai đó)
-
manage to chat someone up (xoay xở để làm quen được với ai đó)
-
chat up a girl/guy (tán tỉnh một cô gái/chàng trai)
-
chat up the bartender (bắt chuyện làm quen với người pha chế)
-
chat up a complete stranger (bắt chuyện làm quen với một người hoàn toàn xa lạ)
Idioms
-
a (cheesy) chat-up line
Một câu cưa cẩm (sến súa/cũ rích) được chuẩn bị sẵn để bắt chuyện.
"He used the classic chat-up line: 'Do you have a map? I keep getting lost in your eyes.'"
(Anh ấy đã dùng câu cưa cẩm kinh điển: 'Em có bản đồ không? Vì anh cứ lạc lối trong đôi mắt em.')
-
the art of the chat up
Nghệ thuật tán tỉnh; kỹ năng bắt chuyện làm quen một cách khéo léo và hấp dẫn.
"Some people spend years trying to master the art of the chat up."
(Một số người dành nhiều năm để cố gắng làm chủ nghệ thuật tán tỉnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chat up
Verb (Phrasal Verb)Nói chuyện với ai đó một cách thân thiện vì bạn bị thu hút bởi họ, tán tỉnh.
"He spent the whole evening trying to chat her up."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tried to chat her up at the party, but she wasn't interested. |
Anh ấy đã cố gắng tán tỉnh cô ấy tại bữa tiệc, nhưng cô ấy không hứng thú. |
| Phủ định | She doesn't like it when guys try to chat her up with cheesy lines. |
Cô ấy không thích khi các chàng trai cố gắng tán tỉnh cô ấy bằng những câu sến súa. |
| Nghi vấn | Do you think he's going to try and chat her up tonight? |
Bạn có nghĩ rằng anh ấy sẽ cố gắng tán tỉnh cô ấy tối nay không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to chat her up at the party tonight. |
Anh ấy sẽ tán tỉnh cô ấy tại bữa tiệc tối nay. |
| Phủ định | They are not going to chat up anyone because they are shy. |
Họ sẽ không tán tỉnh ai cả vì họ nhút nhát. |
| Nghi vấn | Is she going to chat him up after the concert? |
Cô ấy có định tán tỉnh anh ấy sau buổi hòa nhạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chat up".
