(Top Banner Ad)
chat up
B1
Verb (Phrasal Verb) B1 Giao tiếp xã hội

chat up

UK: /tʃæt ʌp/ • US: /tʃæt ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tán tỉnh bắt chuyện làm quen cưa cẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To talk to someone in a friendly way because you are attracted to them.

Vietnamese Meaning

Nói chuyện với ai đó một cách thân thiện vì bạn bị thu hút bởi họ, tán tỉnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent the whole evening trying to chat her up."

    "Anh ấy đã dành cả buổi tối để cố gắng tán tỉnh cô ấy."

  • "I saw him chatting up a girl at the bar."

    "Tôi thấy anh ấy đang tán tỉnh một cô gái ở quán bar."

  • "She's always chatting up the waiters to get better service."

    "Cô ấy luôn tán tỉnh các офиciant để được phục vụ tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb chat up Tán tỉnh, bắt chuyện làm quen (với ý đồ lãng mạn)
Noun chat-up line Lời tán tỉnh, câu cưa cẩm
Verb chat Trò chuyện, tán gẫu
Noun chat Cuộc trò chuyện phiếm
Adjective chatty Hay chuyện, nói nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
chateren (to chatter)
Old English
upp (up)
Modern English (c. 1940s)
chat up (phrasal verb)

Từ tiếng chim hót đến lời tán tỉnh

Từ 'chat' ban đầu trong tiếng Anh Trung cổ có nghĩa là 'líu lo, ríu rít', mô phỏng âm thanh của các loài chim. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, thân mật. Khi kết hợp với giới từ 'up', nó mang một ý nghĩa mới: hướng cuộc trò chuyện đến một mục tiêu cụ thể, thường là để gây ấn tượng hoặc bắt đầu một mối quan hệ lãng mạn. Cụm từ 'chat up' trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm động từ 'chat up' mang nghĩa tán tỉnh, làm quen với ai đó bằng cách nói chuyện một cách cởi mở và hấp dẫn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lãng mạn hoặc cố gắng gây ấn tượng tốt với người khác. So với các từ như 'flirt' (tán tỉnh), 'chat up' có phần thân mật và trực tiếp hơn. 'Flirt' có thể bao gồm các hành động phi ngôn ngữ như ánh mắt hoặc nụ cười, trong khi 'chat up' tập trung vào cuộc trò chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + chat up
  • bravely chat someone up
    (dũng cảm bắt chuyện làm quen với ai đó)
  • awkwardly chat someone up
    (lúng túng bắt chuyện làm quen với ai đó)
  • successfully chat someone up
    (tán tỉnh thành công ai đó)
Verb + chat up
  • try to chat someone up
    (cố gắng tán tỉnh/làm quen với ai đó)
  • go and chat someone up
    (đi đến và bắt chuyện làm quen với ai đó)
  • manage to chat someone up
    (xoay xở để làm quen được với ai đó)
chat up + (Article) + Noun
  • chat up a girl/guy
    (tán tỉnh một cô gái/chàng trai)
  • chat up the bartender
    (bắt chuyện làm quen với người pha chế)
  • chat up a complete stranger
    (bắt chuyện làm quen với một người hoàn toàn xa lạ)

Idioms

  • a (cheesy) chat-up line

    Một câu cưa cẩm (sến súa/cũ rích) được chuẩn bị sẵn để bắt chuyện.

    "He used the classic chat-up line: 'Do you have a map? I keep getting lost in your eyes.'"

    (Anh ấy đã dùng câu cưa cẩm kinh điển: 'Em có bản đồ không? Vì anh cứ lạc lối trong đôi mắt em.')

  • the art of the chat up

    Nghệ thuật tán tỉnh; kỹ năng bắt chuyện làm quen một cách khéo léo và hấp dẫn.

    "Some people spend years trying to master the art of the chat up."

    (Một số người dành nhiều năm để cố gắng làm chủ nghệ thuật tán tỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chat up

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Nói chuyện với ai đó một cách thân thiện vì bạn bị thu hút bởi họ, tán tỉnh.

"He spent the whole evening trying to chat her up."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to chat her up at the party, but she wasn't interested.
Anh ấy đã cố gắng tán tỉnh cô ấy tại bữa tiệc, nhưng cô ấy không hứng thú.
Phủ định
She doesn't like it when guys try to chat her up with cheesy lines.
Cô ấy không thích khi các chàng trai cố gắng tán tỉnh cô ấy bằng những câu sến súa.
Nghi vấn
Do you think he's going to try and chat her up tonight?
Bạn có nghĩ rằng anh ấy sẽ cố gắng tán tỉnh cô ấy tối nay không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to chat her up at the party tonight.
Anh ấy sẽ tán tỉnh cô ấy tại bữa tiệc tối nay.
Phủ định
They are not going to chat up anyone because they are shy.
Họ sẽ không tán tỉnh ai cả vì họ nhút nhát.
Nghi vấn
Is she going to chat him up after the concert?
Cô ấy có định tán tỉnh anh ấy sau buổi hòa nhạc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chat up".

Vai trò của "Wingman" (Bạn trợ công)

Trong các bối cảnh xã giao ở phương Tây, một 'wingman' (hoặc 'wingwoman') là người bạn giúp bạn tiếp cận và 'chat up' người bạn đang để ý. Họ có thể bắt đầu một cuộc trò chuyện nhóm hoặc đánh lạc hướng bạn bè của đối phương, giúp bạn có cơ hội nói chuyện riêng. Điều này cho thấy việc 'tán tỉnh' đôi khi là một nỗ lực tập thể.

Quán bar: Sân khấu để gặp gỡ

Ở nhiều nước phương Tây, quán bar không chỉ là nơi để uống mà còn là địa điểm chính để giao lưu và gặp gỡ người mới. Việc 'chat someone up' tại quán bar là một kịch bản xã hội rất phổ biến. Bầu không khí thoải mái được cho là thuận lợi để bắt đầu những cuộc trò chuyện tự phát với người lạ.