chat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nói chuyện một cách thân thiện và không trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We were just chatting about the weather."
"Chúng tôi chỉ đang tán gẫu về thời tiết."
-
"She spent hours chatting online with her friends."
"Cô ấy dành hàng giờ trò chuyện trực tuyến với bạn bè."
-
"Let's have a chat after the meeting."
"Chúng ta hãy trò chuyện sau cuộc họp nhé."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những cuộc trò chuyện ngắn, vui vẻ, không đi sâu vào vấn đề. Khác với 'discuss' (thảo luận) là đi sâu vào chi tiết để tìm giải pháp hoặc hiểu rõ vấn đề.
Prepositions
chat to/with someone (nói chuyện với ai đó); chat about something (nói chuyện về điều gì đó). 'Chat to' và 'chat with' có nghĩa tương tự nhau, 'chat about' chỉ rõ chủ đề của cuộc trò chuyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quick a quick chat (một cuộc trò chuyện ngắn/nhanh)
-
casual a casual chat (một cuộc trò chuyện xã giao/thoải mái)
-
friendly a friendly chat (một cuộc trò chuyện thân mật)
-
have have a chat (trò chuyện, nói chuyện phiếm)
-
strike up strike up a chat (bắt chuyện, khởi đầu một cuộc trò chuyện (với người lạ))
-
enjoy enjoy the chat (thích thú cuộc trò chuyện)
-
chat about chat about the news (tán gẫu về tin tức)
-
live live chat support (hỗ trợ qua kênh trò chuyện trực tiếp (online))
-
group group chat (nhóm chat, trò chuyện nhóm)
Idioms
-
chat someone up
Tán tỉnh, ve vãn (ai đó)
"He went to the bar hoping to chat her up."
(Anh ấy đến quán bar với hy vọng sẽ tán tỉnh được cô ấy.)
-
have a good chinwag
Có một cuộc trò chuyện dài, thân mật và thú vị (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh)
"We had a long chinwag about our university days."
(Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dài và vui vẻ về những ngày đại học.)
-
idle chat
Nói chuyện phiếm, nói chuyện linh tinh (không có mục đích nghiêm túc)
"I don't have time for idle chat; let's discuss the project."
(Tôi không có thời gian cho những cuộc trò chuyện linh tinh; hãy thảo luận về dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chat
Động từNói chuyện một cách thân thiện và không trang trọng.
"We were just chatting about the weather."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chat".
