(Top Banner Ad)
chat
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin

chat

UK: /tʃæt/ • US: /tʃæt/

Nghĩa tiếng Việt

tán gẫu trò chuyện nói chuyện phiếm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To talk in a friendly and informal way.

Vietnamese Meaning

Nói chuyện một cách thân thiện và không trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We were just chatting about the weather."

    "Chúng tôi chỉ đang tán gẫu về thời tiết."

  • "She spent hours chatting online with her friends."

    "Cô ấy dành hàng giờ trò chuyện trực tuyến với bạn bè."

  • "Let's have a chat after the meeting."

    "Chúng ta hãy trò chuyện sau cuộc họp nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chat Cuộc trò chuyện, sự tán gẫu
Verb chat Trò chuyện, tán gẫu
Noun chatter Tiếng lách chách, tiếng nói chuyện ríu rít (thường là không quan trọng)
Adjective chatty Hay nói, thích tán gẫu (thường chỉ người)
Noun chatroom Phòng chat, phòng trò chuyện trực tuyến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
chatter
16th Century English
chat

Nguồn gốc mô phỏng âm thanh

Từ 'chat' bắt đầu xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16 và có khả năng là dạng rút gọn của từ 'chatter' (nói chuyện liên tục, ríu rít). Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng 'chat' là một từ mô phỏng âm thanh (onomatopoeia), bắt chước tiếng nói chuyện phiếm, rôm rả và không trang trọng, trái ngược với những cuộc đàm thoại chính thức hơn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những cuộc trò chuyện ngắn, vui vẻ, không đi sâu vào vấn đề. Khác với 'discuss' (thảo luận) là đi sâu vào chi tiết để tìm giải pháp hoặc hiểu rõ vấn đề.

Prepositions

to with about

chat to/with someone (nói chuyện với ai đó); chat about something (nói chuyện về điều gì đó). 'Chat to' và 'chat with' có nghĩa tương tự nhau, 'chat about' chỉ rõ chủ đề của cuộc trò chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chat
  • quick a quick chat
    (một cuộc trò chuyện ngắn/nhanh)
  • casual a casual chat
    (một cuộc trò chuyện xã giao/thoải mái)
  • friendly a friendly chat
    (một cuộc trò chuyện thân mật)
Verb + chat
  • have have a chat
    (trò chuyện, nói chuyện phiếm)
  • strike up strike up a chat
    (bắt chuyện, khởi đầu một cuộc trò chuyện (với người lạ))
  • enjoy enjoy the chat
    (thích thú cuộc trò chuyện)
Phrasal Verbs / Noun Modifiers
  • chat about chat about the news
    (tán gẫu về tin tức)
  • live live chat support
    (hỗ trợ qua kênh trò chuyện trực tiếp (online))
  • group group chat
    (nhóm chat, trò chuyện nhóm)

Idioms

  • chat someone up

    Tán tỉnh, ve vãn (ai đó)

    "He went to the bar hoping to chat her up."

    (Anh ấy đến quán bar với hy vọng sẽ tán tỉnh được cô ấy.)

  • have a good chinwag

    Có một cuộc trò chuyện dài, thân mật và thú vị (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh)

    "We had a long chinwag about our university days."

    (Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện dài và vui vẻ về những ngày đại học.)

  • idle chat

    Nói chuyện phiếm, nói chuyện linh tinh (không có mục đích nghiêm túc)

    "I don't have time for idle chat; let's discuss the project."

    (Tôi không có thời gian cho những cuộc trò chuyện linh tinh; hãy thảo luận về dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chat

Động từ
Lật mặt

Nói chuyện một cách thân thiện và không trang trọng.

"We were just chatting about the weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chat".

Sự bùng nổ của Chatroom

Vào những năm 1990, khi Internet trở nên phổ biến, từ 'chat' đã mở rộng ý nghĩa để chỉ hành động giao tiếp bằng văn bản (text) trên máy tính. Khái niệm 'chatroom' (phòng chat) ra đời và trở thành một trong những hình thức giao tiếp xã hội trực tuyến đầu tiên, thay đổi cách mọi người kết nối.

Nguyên tắc Lịch sự (Etiquette)

Trong văn hóa phương Tây, 'chat' thường chỉ sự giao tiếp thân mật, không cần nghi thức. Nếu bạn được mời 'have a quick chat', điều đó ngụ ý cuộc nói chuyện sẽ ngắn gọn và không quá căng thẳng. Ngược lại, 'discussion' (thảo luận) hoặc 'meeting' (cuộc họp) thường đòi hỏi sự chuẩn bị và tính trang trọng hơn.