(Top Banner Ad)
dating
B1
noun B1 Xã hội học, Quan hệ cá nhân

dating

UK: /ˈdeɪtɪŋ/ • US: /ˈdeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hẹn hò tìm hiểu kết bạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of going on dates; a social activity involving spending time with someone to see if you are romantically compatible.

Vietnamese Meaning

Việc hẹn hò; một hoạt động xã hội bao gồm việc dành thời gian với ai đó để xem bạn có hợp nhau về mặt tình cảm hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Online dating has become increasingly popular in recent years."

    "Hẹn hò trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến trong những năm gần đây."

  • "Dating can be a fun way to meet new people."

    "Hẹn hò có thể là một cách thú vị để gặp gỡ những người mới."

  • "They met through a dating app."

    "Họ gặp nhau thông qua một ứng dụng hẹn hò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb date (n) ngày tháng; cuộc hẹn hò; (v) hẹn hò; ghi ngày tháng
Adjective dated lỗi thời, cũ kỹ
Adjective outdated lỗi thời, không còn hợp mốt
Verb predate xảy ra trước, có từ trước
Adjective undated không đề ngày tháng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dare -> datum
Old French
date
Middle English
date
Modern English (1900s)
date (romantic meeting) -> dating

Từ 'Được Ban Cho' đến 'Buổi Hẹn Hò'

Từ 'date' bắt nguồn từ cụm từ Latin 'data', nghĩa là '(thư) được ban cho' vào một ngày cụ thể. Người ta thường viết ngày tháng lên thư từ, vì vậy 'date' dần có nghĩa là 'ngày tháng'. Mãi đến cuối thế kỷ 19 ở Mỹ, 'date' mới được dùng để chỉ một cuộc hẹn xã giao, và sau đó là một cuộc hẹn hò lãng mạn. Vì vậy, 'dating' là một khái niệm tương đối mới!

Usage Note

Danh từ 'dating' thường được dùng để chỉ quá trình hẹn hò, tìm hiểu lẫn nhau giữa hai người. Nó nhấn mạnh tính chất xã hội và mục đích tìm kiếm mối quan hệ tình cảm lâu dài hoặc bạn đời. Khác với 'a date', chỉ một buổi hẹn cụ thể.

Prepositions

in on

‘Dating in’ thường được sử dụng để nói về việc hẹn hò trong một môi trường cụ thể (ví dụ: dating in the city). 'Dating on' có thể ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng trong các cụm từ cụ thể hoặc khi đề cập đến một nền tảng hoặc ứng dụng (ví dụ: dating on Tinder).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dating
  • start dating someone
    (bắt đầu hẹn hò ai đó)
  • stop dating
    (ngừng hẹn hò)
  • go back to dating
    (quay lại việc hẹn hò)
Adjective + dating
  • online dating
    (hẹn hò trực tuyến)
  • casual dating
    (hẹn hò không ràng buộc, không nghiêm túc)
  • serious dating
    (hẹn hò nghiêm túc)
  • speed dating
    (hẹn hò tốc độ)
Noun + dating
  • dating app / site
    (ứng dụng / trang web hẹn hò)
  • dating life
    (đời sống hẹn hò)
  • dating scene
    (bối cảnh/thị trường hẹn hò)
  • dating advice
    (lời khuyên hẹn hò)

Idioms

  • the dating game

    Trò chơi hẹn hò (ám chỉ những quy tắc và hành vi phức tạp trong việc tìm kiếm mối quan hệ lãng mạn).

    "I'm tired of playing the dating game; I just want to find someone genuine."

    (Tôi mệt mỏi với việc chơi trò chơi hẹn hò rồi; tôi chỉ muốn tìm một người chân thành thôi.)

  • to be dating yourself

    Tự tố cáo tuổi tác của mình (khi nói về một điều gì đó đã quá cũ và lỗi thời).

    "When I mentioned using a floppy disk, I realized I was really dating myself."

    (Khi tôi nhắc đến việc dùng đĩa mềm, tôi nhận ra mình đang tự tố cáo tuổi tác của mình rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dating

noun
Lật mặt

Việc hẹn hò; một hoạt động xã hội bao gồm việc dành thời gian với ai đó để xem bạn có hợp nhau về mặt tình cảm hay không.

"Online dating has become increasingly popular in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, dating seemed like a good way to unwind, and she was looking forward to it.
Sau một ngày dài, hẹn hò có vẻ là một cách tốt để thư giãn, và cô ấy đang mong chờ nó.
Phủ định
John, not interested in dating apps, prefers meeting people in person.
John, không quan tâm đến các ứng dụng hẹn hò, thích gặp gỡ mọi người trực tiếp hơn.
Nghi vấn
Well, are you going to date him, or are you going to stay home?
Vậy, bạn sẽ hẹn hò với anh ấy, hay bạn sẽ ở nhà?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had not been so shy, she would date him now.
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy đã hẹn hò với anh ấy bây giờ.
Phủ định
If they hadn't met online, they wouldn't have been dating for so long.
Nếu họ không gặp nhau trên mạng, họ đã không hẹn hò lâu như vậy.
Nghi vấn
If he were more confident, would he have asked her out dating?
Nếu anh ấy tự tin hơn, liệu anh ấy có mời cô ấy đi hẹn hò không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had asked her on a date earlier, she would have accepted his proposal.
Nếu anh ấy mời cô ấy đi hẹn hò sớm hơn, cô ấy đã chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy.
Phủ định
If they had not been dating other people, they might not have missed their chance to be together.
Nếu họ không hẹn hò với người khác, có lẽ họ đã không bỏ lỡ cơ hội ở bên nhau.
Nghi vấn
Would she have gone dating with him if he had been more confident?
Cô ấy có đi hẹn hò với anh ấy không nếu anh ấy tự tin hơn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will date him next week.
Cô ấy sẽ hẹn hò với anh ấy vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to start dating until they finish college.
Họ sẽ không bắt đầu hẹn hò cho đến khi họ học xong đại học.
Nghi vấn
Will you date me if I ask you?
Bạn sẽ hẹn hò với tôi nếu tôi ngỏ lời chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have dated for five years.
Họ đã hẹn hò được năm năm rồi.
Phủ định
She hasn't dated anyone since her divorce.
Cô ấy đã không hẹn hò với ai kể từ khi ly hôn.
Nghi vấn
Has he ever dated a celebrity?
Anh ấy đã từng hẹn hò với người nổi tiếng nào chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dates him every Friday.
Cô ấy hẹn hò với anh ấy vào mỗi thứ Sáu.
Phủ định
He does not date anyone from his workplace.
Anh ấy không hẹn hò với bất kỳ ai từ nơi làm việc của mình.
Nghi vấn
Do they go dating often?
Họ có thường xuyên đi hẹn hò không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to date John when they were in college.
Cô ấy từng hẹn hò với John khi họ còn học đại học.
Phủ định
He didn't use to date much before he met his wife.
Anh ấy không hẹn hò nhiều trước khi gặp vợ mình.
Nghi vấn
Did you use to go on many dating apps?
Bạn đã từng sử dụng nhiều ứng dụng hẹn hò không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dating".

'Dating' ở phương Tây có gì khác?

Ở nhiều nước phương Tây, 'dating' (hẹn hò) có thể chỉ là một hoạt động xã giao để tìm hiểu nhiều người mà không nhất thiết có mục tiêu tiến tới hôn nhân ngay lập tức. Đây là giai đoạn khám phá, khác với văn hóa 'tìm hiểu' ở Việt Nam thường có mục đích rõ ràng hơn. Có nhiều hình thức như 'casual dating' (hẹn hò không ràng buộc) trước khi tiến tới 'exclusive dating' (chỉ hẹn hò một người duy nhất).

Ai sẽ là người trả tiền cho buổi hẹn hò?

Theo truyền thống, nam giới thường là người trả tiền. Tuy nhiên, văn hóa hẹn hò hiện đại đã linh hoạt hơn rất nhiều. Việc chia đôi hóa đơn ('going Dutch') hoặc thay phiên nhau trả tiền ngày càng phổ biến, phản ánh sự bình đẳng giới trong các mối quan hệ.