chatty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
thích nói chuyện nhiều; hay nói
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a very chatty girl."
"Cô ấy là một cô gái rất hay nói chuyện."
-
"The receptionist was very chatty and told me all about her weekend."
"Cô lễ tân rất hay nói và kể cho tôi nghe tất cả về kỳ nghỉ cuối tuần của cô ấy."
-
"He became chatty after a few glasses of wine."
"Anh ấy trở nên nói nhiều sau vài ly rượu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | chat | trò chuyện, tán gẫu |
| Noun | chattiness | sự hay nói, tính luyên thuyên (một cách thân mật) |
| Adverb | chattily | một cách hay nói, thân mật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chatty' thường mang sắc thái thân thiện, cởi mở, diễn tả người nói nhiều một cách tự nhiên, thoải mái, đôi khi hơi quá. Khác với 'talkative' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ người nói nhiều một cách nhàm chán hoặc vô duyên. 'Chatty' cũng khác với 'loquacious' (hoa mỹ, lưu loát) vì không nhấn mạnh vào khả năng diễn đạt tốt mà chỉ đơn thuần là xu hướng nói nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
surprisingly surprisingly chatty (bất ngờ hay nói (hơn bình thường))
-
awfully awfully chatty (cực kỳ luyên thuyên, rất thích trò chuyện)
-
chatty a chatty style (phong cách (viết/nói) thân mật, nhiều chuyện phiếm)
-
chatty a chatty cab driver (một tài xế taxi thích nói chuyện (với khách))
-
become to become chatty (trở nên cởi mở, bắt đầu nói chuyện nhiều)
Idioms
-
Chatty Cathy
Người nói quá nhiều, đặc biệt là phụ nữ hoặc trẻ em (thường dùng mang tính chỉ trích nhẹ hoặc đùa cợt)
"I couldn't get any work done because my coworker turned into a real Chatty Cathy this morning."
(Tôi không thể làm được việc gì vì cô đồng nghiệp sáng nay bỗng trở nên nói quá nhiều.)
-
get chatty
trở nên cởi mở/hay nói (thường sau khi uống rượu hoặc cảm thấy thoải mái)
"After two glasses of wine, he started to get quite chatty about his new job."
(Sau hai ly rượu vang, anh ấy bắt đầu khá cởi mở/nói nhiều về công việc mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chatty
Adjectivethích nói chuyện nhiều; hay nói
"She's a very chatty girl."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is chatty, isn't she? |
Cô ấy nói nhiều, phải không? |
| Phủ định | He isn't chatty, is he? |
Anh ấy không nói nhiều, phải không? |
| Nghi vấn | The students are chatty, aren't they? |
Các học sinh nói nhiều, phải không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is as chatty as her sister. |
Cô ấy nói nhiều như chị gái của mình. |
| Phủ định | He is less chatty than his brother. |
Anh ấy ít nói hơn anh trai của mình. |
| Nghi vấn | Is she the most chatty person in the class? |
Cô ấy có phải là người nói nhiều nhất trong lớp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chatty".
