(Top Banner Ad)
chatty
B1
Adjective B1 Giao tiếp xã hội

chatty

UK: /ˈtʃæti/ • US: /ˈtʃæti/

Nghĩa tiếng Việt

hay nói nói nhiều hoạt ngôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

fond of talking a lot; talkative

Vietnamese Meaning

thích nói chuyện nhiều; hay nói

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a very chatty girl."

    "Cô ấy là một cô gái rất hay nói chuyện."

  • "The receptionist was very chatty and told me all about her weekend."

    "Cô lễ tân rất hay nói và kể cho tôi nghe tất cả về kỳ nghỉ cuối tuần của cô ấy."

  • "He became chatty after a few glasses of wine."

    "Anh ấy trở nên nói nhiều sau vài ly rượu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chat trò chuyện, tán gẫu
Noun chattiness sự hay nói, tính luyên thuyên (một cách thân mật)
Adverb chattily một cách hay nói, thân mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English (ME)
chatten
Early Modern English (c. 16th C.)
chat (verb/noun)
Modern English
chatty (adj.)

Nguồn Gốc Âm Thanh

Từ 'chat' (trò chuyện) xuất hiện khoảng thế kỷ 16, có lẽ là một từ tượng thanh bắt chước âm thanh của việc nói chuyện nhanh, nhẹ nhàng, hoặc là một biến thể của từ 'chatter' (nói luyên thuyên). Khi thêm hậu tố tính từ '-y', nó mô tả người có xu hướng thích nói nhiều và thân mật.

Usage Note

Từ 'chatty' thường mang sắc thái thân thiện, cởi mở, diễn tả người nói nhiều một cách tự nhiên, thoải mái, đôi khi hơi quá. Khác với 'talkative' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ người nói nhiều một cách nhàm chán hoặc vô duyên. 'Chatty' cũng khác với 'loquacious' (hoa mỹ, lưu loát) vì không nhấn mạnh vào khả năng diễn đạt tốt mà chỉ đơn thuần là xu hướng nói nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + chatty
  • surprisingly surprisingly chatty
    (bất ngờ hay nói (hơn bình thường))
  • awfully awfully chatty
    (cực kỳ luyên thuyên, rất thích trò chuyện)
Adjective + Noun
  • chatty a chatty style
    (phong cách (viết/nói) thân mật, nhiều chuyện phiếm)
  • chatty a chatty cab driver
    (một tài xế taxi thích nói chuyện (với khách))
Verb + Adjective
  • become to become chatty
    (trở nên cởi mở, bắt đầu nói chuyện nhiều)

Idioms

  • Chatty Cathy

    Người nói quá nhiều, đặc biệt là phụ nữ hoặc trẻ em (thường dùng mang tính chỉ trích nhẹ hoặc đùa cợt)

    "I couldn't get any work done because my coworker turned into a real Chatty Cathy this morning."

    (Tôi không thể làm được việc gì vì cô đồng nghiệp sáng nay bỗng trở nên nói quá nhiều.)

  • get chatty

    trở nên cởi mở/hay nói (thường sau khi uống rượu hoặc cảm thấy thoải mái)

    "After two glasses of wine, he started to get quite chatty about his new job."

    (Sau hai ly rượu vang, anh ấy bắt đầu khá cởi mở/nói nhiều về công việc mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chatty

Adjective
Lật mặt

thích nói chuyện nhiều; hay nói

"She's a very chatty girl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is chatty, isn't she?
Cô ấy nói nhiều, phải không?
Phủ định
He isn't chatty, is he?
Anh ấy không nói nhiều, phải không?
Nghi vấn
The students are chatty, aren't they?
Các học sinh nói nhiều, phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is as chatty as her sister.
Cô ấy nói nhiều như chị gái của mình.
Phủ định
He is less chatty than his brother.
Anh ấy ít nói hơn anh trai của mình.
Nghi vấn
Is she the most chatty person in the class?
Cô ấy có phải là người nói nhiều nhất trong lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chatty".

Sự Khác Biệt Giữa 'Chatty' và 'Talkative'

Mặc dù cả hai đều có nghĩa là 'hay nói', 'chatty' (hay trò chuyện) thường mang sắc thái thân mật, vui vẻ, và thường nói về những chuyện cá nhân, không quan trọng. Trong khi đó, 'talkative' (nói nhiều) chỉ đơn giản là người nói năng thường xuyên, không nhất thiết phải thân mật.

Phong Cách Giao Tiếp Bán Chính Thức

'Chatty' có thể được dùng để mô tả phong cách viết. Một 'chatty email' (email thân mật/nhiều chuyện phiếm) là một email có giọng điệu gần gũi, sử dụng ngôn ngữ đời thường thay vì ngôn ngữ trang trọng, thường được dùng trong giao tiếp nội bộ hoặc giữa bạn bè.