(Top Banner Ad)
gossip
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

gossip

UK: /ˈɡɒsɪp/ • US: /ˈɡɑːsɪp/

Nghĩa tiếng Việt

ngồi lê đôi mách tám chuyện buôn dưa lê nói xấu sau lưng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Casual or unconstrained conversation or reports about other people, typically involving details that are not confirmed as true.

Vietnamese Meaning

Chuyện tầm phào, chuyện ngồi lê đôi mách, tin đồn; cuộc trò chuyện không chính thức hoặc những lời đồn đoán về người khác, thường liên quan đến những chi tiết chưa được xác nhận là đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't want to engage in gossip about our colleagues."

    "Tôi không muốn tham gia vào việc ngồi lê đôi mách về các đồng nghiệp của chúng ta."

  • "Her constant gossiping made her unpopular at work."

    "Việc cô ấy liên tục ngồi lê đôi mách khiến cô ấy không được yêu thích ở nơi làm việc."

  • "Don't believe everything you hear; it's probably just gossip."

    "Đừng tin mọi thứ bạn nghe thấy; có lẽ đó chỉ là chuyện tầm phào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gossip người hay buôn chuyện; chuyện ngồi lê đôi mách
Verb gossip ngồi lê đôi mách; buôn chuyện
Adjective gossipy hay buôn chuyện; nhiều chuyện ngồi lê đôi mách
Noun gossiper người chuyên ngồi lê đôi mách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
godsibb
Middle English
gossib
Modern English
gossip

Nguồn gốc từ 'gossip'

Từ 'gossip' có nguồn gốc từ từ 'godsibb' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'người thân trong Chúa', ban đầu dùng để chỉ cha mẹ đỡ đầu. Qua thời gian, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ bạn bè thân thiết, những người hay trò chuyện phiếm. Đến thế kỷ 16, nghĩa của 'gossip' bắt đầu chuyển sang việc nói chuyện phiếm, đặc biệt là về người khác, thường mang hàm ý tiêu cực.

Usage Note

Gossip thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc lan truyền thông tin cá nhân hoặc bí mật của người khác mà không có sự cho phép của họ. Nó thường liên quan đến những chi tiết giật gân hoặc thậm chí là bịa đặt, nhằm mục đích giải trí hoặc gây tổn hại đến danh tiếng của người khác. Phân biệt với 'rumor' (tin đồn) ở chỗ 'gossip' thường tập trung vào đời tư cá nhân hơn.

Prepositions

about on

'gossip about someone/something': nói chuyện tầm phào về ai/cái gì. 'gossip on something': hiếm gặp, thường dùng trong văn cảnh cụ thể khi 'gossip' được nhân hóa hoặc ám chỉ một chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gossip
  • idle idle gossip
    (chuyện ngồi lê đôi mách vô bổ)
  • malicious malicious gossip
    (chuyện ngồi lê đôi mách ác ý)
  • juicy juicy gossip
    (chuyện ngồi lê đôi mách thú vị/giật gân)
  • harmless harmless gossip
    (chuyện ngồi lê đôi mách vô hại)
Verb + gossip
  • spread spread gossip
    (lan truyền tin đồn/chuyện ngồi lê đôi mách)
  • hear hear (some) gossip
    (nghe được chuyện ngồi lê đôi mách)
  • indulge in indulge in gossip
    (say mê/chìm đắm vào chuyện buôn chuyện)
  • exchange exchange gossip
    (trao đổi chuyện buôn chuyện)
Noun + of gossip
  • piece a piece of gossip
    (một mẩu chuyện ngồi lê đôi mách)
  • source a source of gossip
    (nguồn tin đồn/chuyện ngồi lê đôi mách)

Idioms

  • Hear through the grapevine

    Nghe phong thanh, nghe đồn đại (qua nhiều nguồn không chính thức)

    "I heard through the grapevine that she's getting married."

    (Tôi nghe phong thanh rằng cô ấy sắp kết hôn.)

  • Dish the dirt

    Kể chuyện phiếm/chuyện riêng tư của người khác (thường là tiêu cực)

    "Come on, dish the dirt! What happened at the party?"

    (Thôi nào, kể chuyện đi! Có gì ở bữa tiệc vậy?)

  • Spill the beans

    Tiết lộ bí mật, làm lộ thông tin

    "Don't spill the beans about the surprise party!"

    (Đừng tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gossip

danh từ
Lật mặt

Chuyện tầm phào, chuyện ngồi lê đôi mách, tin đồn; cuộc trò chuyện không chính thức hoặc những lời đồn đoán về người khác, thường liên quan đến những chi tiết chưa được xác nhận là đúng.

"I don't want to engage in gossip about our colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gossip".

Gossip trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'gossip' (chuyện ngồi lê đôi mách) thường mang hàm ý tiêu cực, bị coi là hành vi không đứng đắn hoặc làm tổn hại đến danh tiếng người khác. Tuy nhiên, nó cũng có thể đóng vai trò như một cách để duy trì các chuẩn mực xã hội, xây dựng mối quan hệ giữa những người cùng nhóm hoặc đơn giản là giải trí nhẹ nhàng.

Mặt trái và mặt phải của Gossip

Mặc dù thường bị lên án, nhưng 'gossip' có cả hai mặt. Mặt tiêu cực là nó có thể dẫn đến hiểu lầm, làm tổn thương và gây chia rẽ. Mặt tích cực là đôi khi nó giúp con người học hỏi về các quy tắc xã hội, cảnh báo về những nguy hiểm tiềm ẩn, hoặc củng cố sự gắn kết trong một nhóm bằng cách chia sẻ thông tin.