(Top Banner Ad)
motorist
B1
noun B1 Giao thông vận tải

motorist

UK: /ˈməʊtərɪst/ • US: /ˈmoʊtərɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người lái xe tài xế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A driver of a car or other motor vehicle.

Vietnamese Meaning

Người lái xe ô tô hoặc phương tiện cơ giới khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Motorists are advised to drive carefully in icy conditions."

    "Người lái xe được khuyên nên lái xe cẩn thận trong điều kiện băng giá."

  • "The police are cracking down on speeding motorists."

    "Cảnh sát đang trấn áp những người lái xe chạy quá tốc độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motor Động cơ; xe có động cơ
Verb motor Đi bằng ô tô; lái xe
Noun motoring Việc lái xe (ô tô)
Adjective motorized Được cơ giới hóa; có động cơ
Noun motorcycle Xe mô tô, xe gắn máy
Noun motorcar Xe ô tô (cách gọi cũ hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Latin
motor
English
motor
English
motorist

Nguồn gốc từ 'motorist'

Từ "motorist" xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, khi ô tô bắt đầu trở nên phổ biến. Nó được tạo thành từ "motor" (động cơ hoặc xe có động cơ) và hậu tố "-ist", có nghĩa là người thực hiện hành động hoặc có liên quan đến một điều gì đó. Vì vậy, "motorist" đơn giản có nghĩa là người lái xe có động cơ.

Usage Note

Từ 'motorist' dùng để chỉ người điều khiển các loại xe có động cơ nói chung, bao gồm ô tô, xe máy, xe tải,... Nó nhấn mạnh vào vai trò người lái xe hơn là hành khách. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông, luật pháp, hoặc các vấn đề liên quan đến an toàn giao thông.

Prepositions

for by

'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc lý do: 'The road is closed for motorists.' ('by' trong trường hợp bị động: 'He was hit by a motorist.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motorist
  • careful careful motorist
    (người lái xe cẩn thận)
  • reckless reckless motorist
    (người lái xe liều lĩnh)
  • speeding speeding motorist
    (người lái xe quá tốc độ)
  • law-abiding law-abiding motorist
    (người lái xe tuân thủ luật)
  • oncoming oncoming motorist
    (người lái xe đi ngược chiều/đến gần)
Verb + motorist
  • stop stop a motorist
    (dừng một người lái xe lại (thường là cảnh sát))
  • fine fine a motorist
    (phạt tiền một người lái xe)
  • warn warn a motorist
    (cảnh báo một người lái xe)
Motorist + Verb
  • signals a motorist signals
    (một người lái xe ra hiệu)
  • stops a motorist stops
    (một người lái xe dừng lại)
  • swerves a motorist swerves
    (một người lái xe đánh lái đột ngột)

Idioms

  • hit-and-run motorist

    Người lái xe gây tai nạn rồi bỏ trốn

    "Police are searching for a hit-and-run motorist who fled the scene of the accident."

    (Cảnh sát đang tìm kiếm người lái xe gây tai nạn rồi bỏ trốn khỏi hiện trường.)

  • drink-driving motorist

    Người lái xe uống rượu

    "Campaigns aim to educate drink-driving motorists about the dangers."

    (Các chiến dịch nhằm giáo dục những người lái xe uống rượu về những mối nguy hiểm.)

  • the average motorist

    Người lái xe bình thường/đại đa số người lái xe

    "The new speed limits will affect the average motorist."

    (Giới hạn tốc độ mới sẽ ảnh hưởng đến đại đa số người lái xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motorist

noun
Lật mặt

Người lái xe ô tô hoặc phương tiện cơ giới khác.

"Motorists are advised to drive carefully in icy conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The motorist had already paid the fine before realizing he had lost his driver's license.
Người lái xe đã trả tiền phạt trước khi nhận ra anh ta đã làm mất bằng lái xe.
Phủ định
The motorist hadn't noticed the speed limit sign before the police stopped him.
Người lái xe đã không nhận thấy biển báo giới hạn tốc độ trước khi cảnh sát dừng xe anh ta.
Nghi vấn
Had the motorist completed the driving course before the accident occurred?
Người lái xe đã hoàn thành khóa học lái xe trước khi tai nạn xảy ra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorist".

Văn hóa Lái xe An toàn

Tại nhiều quốc gia phương Tây, có một nền văn hóa mạnh mẽ về an toàn giao thông đường bộ. Các chiến dịch công cộng thường xuyên nhắc nhở người lái xe (motorist) về tầm quan trọng của việc tuân thủ luật giao thông, không lái xe khi say rượu, và luôn thắt dây an toàn để bảo vệ bản thân và người khác.

Hiện tượng 'Road Rage'

Một khía cạnh văn hóa khác liên quan đến người lái xe là 'road rage' (cơn thịnh nộ khi lái xe). Đây là thuật ngữ mô tả sự tức giận hoặc hành vi hung hăng của người lái xe đối với người lái xe khác, thường do sự căng thẳng hoặc xung đột nhỏ trên đường. Nó được coi là một vấn đề xã hội cần được kiểm soát vì có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.